(Top Banner Ad)
negated
C1
adjective C1 Toán học, Logic, Ngôn ngữ học, Lập trình

negated

UK: /nɪˈɡeɪtɪd/ • US: /ˈnɛɡeɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bị phủ định bị bác bỏ bị vô hiệu hóa đã bị đảo ngược (giá trị)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To declare something to be untrue or invalid; to deny the truth of something.

Vietnamese Meaning

Bị phủ định, bị bác bỏ, bị vô hiệu hóa; bị tuyên bố là không đúng hoặc không hợp lệ; phủ nhận sự thật của điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The original hypothesis was negated by the experimental results."

    "Giả thuyết ban đầu đã bị bác bỏ bởi kết quả thực nghiệm."

  • "The team's efforts were negated by a series of unfortunate errors."

    "Những nỗ lực của đội đã bị vô hiệu hóa bởi một loạt các lỗi không may."

  • "The rule was effectively negated by widespread non-compliance."

    "Quy tắc đã bị vô hiệu hóa một cách hiệu quả do sự không tuân thủ lan rộng."

  • "In logic, a negated statement is one that asserts the opposite of the original statement."

    "Trong logic học, một mệnh đề bị phủ định là mệnh đề khẳng định điều ngược lại với mệnh đề gốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb negate Phủ nhận, bác bỏ, làm mất hiệu lực
Noun negation Sự phủ nhận, sự bác bỏ, sự vô hiệu hóa
Adjective negative Tiêu cực, phủ định
Adverb negatively Một cách tiêu cực, một cách phủ định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Logic, Ngôn ngữ học, Lập trình

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ne-
Latin
negare
Latin
negatus
English
negate
English
negated

Gốc rễ từ 'không' và 'phủ nhận'

Từ 'negated' có nguồn gốc từ động từ 'negate' trong tiếng Anh, vốn xuất phát từ 'negatus' – dạng phân từ quá khứ của động từ Latin 'negare'. 'Negare' có nghĩa là 'từ chối' hoặc 'phủ nhận'. Thậm chí xa hơn nữa, nó liên quan đến gốc Ấn-Âu cổ đại '*ne-' có nghĩa là 'không'. Vì vậy, ý nghĩa cốt lõi của 'negated' luôn xoay quanh việc làm cho một điều gì đó trở nên không tồn tại, không có hiệu lực, hoặc bị bác bỏ.

Usage Note

Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mang tính kỹ thuật, đặc biệt là trong toán học, logic, lập trình và ngôn ngữ học. Nó chỉ trạng thái của một mệnh đề, biến, hoặc điều kiện đã bị phủ định hoặc đảo ngược giá trị chân lý của nó. Sự khác biệt tinh tế nằm ở việc 'negated' nhấn mạnh vào quá trình phủ định đã xảy ra, thay vì trạng thái phủ định vốn có (như 'negative').
'Negated' ở dạng động từ thường được sử dụng để mô tả hành động phủ định một điều gì đó. Lưu ý sự khác biệt với các từ như 'cancel out' (triệt tiêu) hoặc 'invalidate' (làm mất hiệu lực). 'Negate' thường mang ý nghĩa chủ động hơn và có thể liên quan đến việc thay đổi giá trị chân lý hoặc hiệu lực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + negated
  • completely completely negated
    (bị vô hiệu hóa hoàn toàn)
  • effectively effectively negated
    (bị vô hiệu hóa một cách hiệu quả)
  • largely largely negated
    (bị vô hiệu hóa phần lớn)
  • partly partly negated
    (bị vô hiệu hóa một phần)
Verb + negated
  • was was negated
    (đã bị vô hiệu hóa/phủ nhận)
  • has been has been negated
    (đã bị vô hiệu hóa/phủ nhận)
  • seemed seemed negated
    (dường như bị vô hiệu hóa/phủ nhận)
  • be to be negated
    (bị vô hiệu hóa/phủ nhận)
Noun + was negated
  • effect the effect was negated
    (hiệu ứng đã bị vô hiệu hóa)
  • impact the impact was negated
    (tác động đã bị vô hiệu hóa)
  • progress progress was negated
    (tiến độ đã bị vô hiệu hóa)

Idioms

  • to be negated by something

    bị cái gì đó vô hiệu hóa/phủ nhận

    "His impressive argument was completely negated by the new evidence."

    (Lập luận ấn tượng của anh ấy hoàn toàn bị vô hiệu hóa bởi bằng chứng mới.)

  • the effect/impact was negated

    hiệu ứng/tác động đã bị vô hiệu hóa/triệt tiêu

    "The positive effect of the medicine was negated by its side effects."

    (Tác dụng tích cực của thuốc đã bị các tác dụng phụ của nó triệt tiêu.)

  • efforts were negated

    những nỗ lực đã bị vô hiệu hóa/phí hoài

    "All their efforts to save the company were negated by the sudden market crash."

    (Mọi nỗ lực cứu công ty của họ đều bị sự sụp đổ thị trường đột ngột làm cho phí hoài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

negated

adjective
Lật mặt

Bị phủ định, bị bác bỏ, bị vô hiệu hóa; bị tuyên bố là không đúng hoặc không hợp lệ; phủ nhận sự thật của điều gì đó.

"The original hypothesis was negated by the experimental results."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Everything he said was negated by the evidence presented.
Mọi điều anh ấy nói đều bị phủ nhận bởi bằng chứng được đưa ra.
Phủ định
Nothing she proposed was negated during the meeting.
Không điều gì cô ấy đề xuất bị phủ nhận trong cuộc họp.
Nghi vấn
Was anything they believed negated by the new information?
Có điều gì họ tin tưởng bị phủ nhận bởi thông tin mới không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the evidence had been negated, the jury would have reached a different verdict.
Nếu bằng chứng đã bị phủ nhận, bồi thẩm đoàn đã có thể đưa ra một phán quyết khác.
Phủ định
If the contract had not been negated by the clause, we would not have faced these legal issues.
Nếu hợp đồng không bị vô hiệu bởi điều khoản, chúng ta đã không phải đối mặt với những vấn đề pháp lý này.
Nghi vấn
Would the agreement have been considered valid if the key terms had been negated?
Thỏa thuận có được coi là hợp lệ nếu các điều khoản chính đã bị vô hiệu hóa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "negated".

Sự Phủ Nhận trong Logic và Pháp Luật

Khái niệm 'negated' rất quan trọng trong nhiều lĩnh vực. Trong logic học, 'phủ định' là một phép toán cơ bản, ví dụ, 'không P' (not P) phủ định mệnh đề 'P'. Trong pháp luật, một phán quyết hoặc hợp đồng có thể bị 'negated' (vô hiệu hóa) nếu có lỗi hoặc vi phạm điều khoản, dẫn đến việc chúng không còn hiệu lực. Trong khoa học, kết quả thí nghiệm có thể bị 'negated' nếu một yếu tố không mong muốn làm sai lệch dữ liệu ban đầu.

Sức mạnh của 'Không'

'Negated' mang ý nghĩa làm cho một điều gì đó trở nên 'không' tồn tại hoặc 'không' có giá trị. Điều này phản ánh cách con người sử dụng sự phủ nhận để tạo ra ranh giới, định nghĩa sự thiếu vắng, hoặc hủy bỏ một ý tưởng. Từ việc nói 'không' với một đề xuất đến việc chứng minh một giả thuyết là sai, hành động 'negate' có sức mạnh thay đổi thực tế hoặc nhận thức của chúng ta về nó.