disreputably
Trạng từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Disreputably'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một cách thiếu tôn trọng; theo cách làm tổn hại đến danh tiếng của ai đó.
Definition (English Meaning)
In a way that lacks respectability; in a manner that damages one's reputation.
Ví dụ Thực tế với 'Disreputably'
-
"The company was accused of disreputably exploiting its workers."
"Công ty bị cáo buộc bóc lột công nhân một cách đáng hổ thẹn."
-
"He behaved disreputably during the negotiations."
"Anh ta đã cư xử một cách đáng hổ thẹn trong các cuộc đàm phán."
-
"The business was operating disreputably."
"Doanh nghiệp đang hoạt động một cách đáng hổ thẹn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Disreputably'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adverb: disreputably
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Disreputably'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ này thường được dùng để mô tả hành động hoặc hành vi được coi là không đạo đức, không trung thực hoặc không đáng tin cậy. Nó nhấn mạnh sự mất uy tín và danh dự do những hành động đó gây ra. So với các trạng từ như 'dishonestly' (một cách không trung thực) hoặc 'immorally' (một cách vô đạo đức), 'disreputably' đặc biệt tập trung vào tác động tiêu cực đến danh tiếng.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Disreputably'
Rule: clauses-adverbial-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He invested in the company disreputably, although he knew its reputation was already tarnished.
|
Anh ta đầu tư vào công ty một cách đáng xấu hổ, mặc dù anh ta biết danh tiếng của nó đã bị hoen ố. |
| Phủ định |
Unless the evidence is presented disreputably, the jury cannot dismiss it so easily.
|
Trừ khi bằng chứng được trình bày một cách đáng xấu hổ, bồi thẩm đoàn không thể bác bỏ nó một cách dễ dàng như vậy. |
| Nghi vấn |
If a lawyer acts disreputably, will the bar association take disciplinary action?
|
Nếu một luật sư hành xử một cách đáng xấu hổ, liệu hiệp hội luật sư có hành động kỷ luật không? |
Rule: parts-of-speech-verbs
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The company acted disreputably in its dealings with its suppliers.
|
Công ty đã hành động một cách đáng hổ thẹn trong các giao dịch với các nhà cung cấp của mình. |
| Phủ định |
The lawyer did not behave disreputably during the trial.
|
Luật sư đã không cư xử một cách đáng hổ thẹn trong suốt phiên tòa. |
| Nghi vấn |
Did the politician behave disreputably during the negotiations?
|
Có phải chính trị gia đã cư xử một cách đáng hổ thẹn trong quá trình đàm phán không? |
Rule: punctuation-comma
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He acted disreputably, causing a scandal, and then he disappeared.
|
Anh ta hành động một cách đáng khinh, gây ra một vụ bê bối, và sau đó anh ta biến mất. |
| Phủ định |
Knowing the risks, he didn't behave disreputably, and his reputation remained intact.
|
Biết những rủi ro, anh ta đã không cư xử một cách đáng khinh, và danh tiếng của anh ta vẫn còn nguyên vẹn. |
| Nghi vấn |
Knowing his past behavior, did he act disreputably, causing more problems?
|
Biết về hành vi trong quá khứ của anh ta, liệu anh ta có hành động một cách đáng khinh, gây ra nhiều vấn đề hơn không? |
Rule: sentence-conditionals-second
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If he behaved disreputably, people would lose respect for him.
|
Nếu anh ta cư xử một cách đáng khinh, mọi người sẽ mất sự tôn trọng đối với anh ta. |
| Phủ định |
If she didn't act disreputably, she wouldn't damage her reputation.
|
Nếu cô ấy không hành động một cách đáng khinh, cô ấy sẽ không làm tổn hại đến danh tiếng của mình. |
| Nghi vấn |
Would they succeed if they acted disreputably?
|
Liệu họ có thành công nếu họ hành động một cách đáng khinh không? |
Rule: sentence-conditionals-zero
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If a business acts disreputably, it loses customers.
|
Nếu một doanh nghiệp hành xử một cách đáng xấu hổ, nó sẽ mất khách hàng. |
| Phủ định |
If a politician behaves disreputably, they do not gain the public's trust.
|
Nếu một chính trị gia cư xử một cách đáng xấu hổ, họ sẽ không nhận được sự tin tưởng của công chúng. |
| Nghi vấn |
If someone acts disreputably, do people tend to avoid them?
|
Nếu ai đó hành xử một cách đáng xấu hổ, mọi người có xu hướng tránh xa họ không? |
Rule: usage-comparisons
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He behaved more disreputably than his brother.
|
Anh ta cư xử đáng khinh hơn anh trai mình. |
| Phủ định |
She didn't act as disreputably as they claimed.
|
Cô ấy không hành động đáng khinh như họ tuyên bố. |
| Nghi vấn |
Did he act the most disreputably of all the candidates?
|
Anh ta có hành động đáng khinh nhất trong tất cả các ứng cử viên không? |