(Top Banner Ad)
respectability
C1
noun C1 Xã hội học, Đạo đức học

respectability

UK: /rɪˌspektəˈbɪləti/ • US: /rɪˌspektəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

sự đáng kính trọng tính đáng kính phẩm chất đáng kính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being respectable; the condition of being esteemed or regarded with approval.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất đáng kính trọng; tình trạng được kính trọng hoặc được đánh giá cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was concerned about maintaining the respectability of his family name."

    "Anh ấy lo lắng về việc duy trì sự kính trọng cho dòng họ của mình."

  • "The politician's career was ruined by a scandal that cast doubt on his respectability."

    "Sự nghiệp của chính trị gia đã bị hủy hoại bởi một vụ bê bối làm dấy lên nghi ngờ về sự kính trọng của ông ta."

  • "They were striving for middle-class respectability."

    "Họ đang cố gắng để đạt được sự kính trọng của tầng lớp trung lưu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun respect sự tôn trọng
Verb respect tôn trọng
Adjective respectable đáng kính, được xã hội chấp nhận
Adverb respectably một cách đáng kính
Noun disrespect sự thiếu tôn trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Đạo đức học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
specere
Latin
respicere
Latin
respectus
Old French
respect
English
respect
English
respectable
English
respectability

Nguồn gốc của sự "đáng kính"

Từ "respectability" có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin "specere" (nghĩa là "nhìn"). Khi thêm tiền tố "re-" (nghĩa là "trở lại, một lần nữa"), chúng ta có "respicere" (nhìn lại, xem xét). Từ đó, "respectus" mang nghĩa là "sự nhìn lại, sự quan tâm, sự tôn trọng". Tiếng Anh đã tiếp nhận từ này qua tiếng Pháp cổ ("respect") và phát triển thành "respect" (tôn trọng), rồi "respectable" (đáng tôn trọng) và cuối cùng là "respectability" (phẩm chất đáng tôn trọng, sự đứng đắn).

Usage Note

Từ 'respectability' thường liên quan đến việc tuân thủ các chuẩn mực xã hội, đạo đức và hành vi được chấp nhận rộng rãi. Nó bao hàm sự đoan trang, đúng đắn và có đạo đức. Nó khác với 'respect' (sự tôn trọng) ở chỗ 'respectability' nhấn mạnh đến việc *được* tôn trọng do hành vi và phẩm chất của một người, trong khi 'respect' có thể đơn giản là sự thừa nhận giá trị hoặc quyền của ai đó.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'the respectability of his actions', 'a decline in respectability'. 'Of' thường đi kèm để chỉ phẩm chất của ai/cái gì. 'In' thường đi kèm để nói về sự thay đổi trong phẩm chất này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + respectability
  • bourgeois bourgeois respectability
    (sự đứng đắn kiểu tư sản)
  • middle-class middle-class respectability
    (sự đứng đắn của tầng lớp trung lưu)
  • outward outward respectability
    (vẻ ngoài đứng đắn (không hẳn là thật))
Verb + respectability
  • maintain maintain respectability
    (duy trì sự đứng đắn/danh dự)
  • gain gain respectability
    (giành được sự tôn trọng/địa vị)
  • lose lose respectability
    (mất đi sự đứng đắn/danh dự)
Noun + of + respectability
  • an aura an aura of respectability
    (một vầng hào quang/khí chất đứng đắn)
  • a veneer a veneer of respectability
    (một vỏ bọc đứng đắn (thường là giả tạo))

Idioms

  • a veneer of respectability

    một vỏ bọc đứng đắn (thường là giả tạo để che giấu điều gì đó)

    "Despite his criminal past, he tried to project a veneer of respectability in the community."

    (Dù có quá khứ tội phạm, anh ta vẫn cố tạo ra một vỏ bọc đứng đắn trong cộng đồng.)

  • to lose one's respectability

    mất đi sự đứng đắn/danh dự trong xã hội

    "The scandal caused her to lose her respectability in society."

    (Vụ bê bối khiến cô ấy mất đi sự đứng đắn trong xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

respectability

noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất đáng kính trọng; tình trạng được kính trọng hoặc được đánh giá cao.

"He was concerned about maintaining the respectability of his family name."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he retires, he will have earned respectability in the community through his charitable work.
Đến khi ông ấy nghỉ hưu, ông ấy sẽ đạt được sự kính trọng trong cộng đồng nhờ vào công việc từ thiện của mình.
Phủ định
She won't have achieved respectability in her field until she publishes her groundbreaking research.
Cô ấy sẽ không đạt được sự kính trọng trong lĩnh vực của mình cho đến khi cô ấy công bố nghiên cứu đột phá của mình.
Nghi vấn
Will the politician have regained any respectability after the scandal by the end of the year?
Liệu chính trị gia có lấy lại được bất kỳ sự kính trọng nào sau vụ bê bối vào cuối năm nay không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's respectability improved after the new CEO took over.
Sự đáng kính của công ty đã được cải thiện sau khi CEO mới nhậm chức.
Phủ định
The politician's respectability wasn't damaged by the minor scandal.
Sự đáng kính của chính trị gia không bị tổn hại bởi vụ bê bối nhỏ.
Nghi vấn
Was the institution's respectability ever questioned?
Sự đáng kính của tổ chức có bao giờ bị nghi ngờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "respectability".

Chuẩn mực xã hội thời Victoria

Trong thời đại Victoria ở Anh, "respectability" (sự đứng đắn, đáng kính trọng) cực kỳ quan trọng, đặc biệt đối với tầng lớp trung lưu. Nó đòi hỏi phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc đạo đức, giữ gìn danh tiếng tốt và có vẻ ngoài chỉnh tề nơi công cộng. Bất kỳ sự sai lệch nào cũng có thể dẫn đến việc bị xã hội tẩy chay.

Áp lực giữ thể diện và danh dự

Ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở Đông Á, khái niệm "mất sự đứng đắn" hay "mất mặt/mất thể diện" (losing face) có ý nghĩa rất lớn. Nó đề cập đến sự suy giảm địa vị xã hội hoặc danh tiếng do bị bẽ mặt công khai hoặc không đáp ứng được kỳ vọng xã hội, điều này có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho cá nhân và gia đình họ.