(Top Banner Ad)
distributed cognition
C1
Noun C1 Cognitive Science, Psychology, Education

distributed cognition

UK: /dɪˈstrɪbjuːtɪd kɒɡˈnɪʃən/ • US: /dɪˈstrɪbjutɪd kɑɡˈnɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

nhận thức phân tán tri thức phân tán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The theory that cognition is not confined to the individual mind but is distributed across people, objects, and tools in the environment.

Vietnamese Meaning

Lý thuyết cho rằng nhận thức không bị giới hạn trong tâm trí cá nhân mà được phân tán trên nhiều người, đối tượng và công cụ trong môi trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Distributed cognition helps us understand how teams accomplish complex tasks by distributing cognitive load."

    "Nhận thức phân tán giúp chúng ta hiểu cách các nhóm hoàn thành các nhiệm vụ phức tạp bằng cách phân phối tải nhận thức."

  • "The design of cockpit controls in an aircraft is an example of distributed cognition, where the pilot, instruments, and procedures work together."

    "Thiết kế các nút điều khiển buồng lái trong máy bay là một ví dụ về nhận thức phân tán, nơi phi công, các công cụ và quy trình làm việc cùng nhau."

  • "Collaborative writing using shared online documents demonstrates distributed cognition."

    "Việc viết cộng tác sử dụng các tài liệu trực tuyến được chia sẻ thể hiện nhận thức phân tán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb distribute phân phối, phân bổ
Noun distribution sự phân phối, sự phân bổ
Adjective cognitive thuộc về nhận thức
Noun cognitivist nhà nhận thức học

Synonyms

extended cognition (nhận thức mở rộng)

Antonyms

individual cognition (nhận thức cá nhân)

Related Words

Subject Area

Cognitive Science, Psychology, Education

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
distribuere
Old French
distribuer
English
distribute (verb)
Latin
cognitio
English
cognition (noun)
Modern English
distributed cognition (concept coined)

Nguồn gốc của 'Distributed Cognition'

Cụm từ 'distributed cognition' (nhận thức phân tán) không phải là một từ cổ điển mà được hình thành trong giới học thuật hiện đại. Nó xuất hiện mạnh mẽ vào những năm 1990, đặc biệt nhờ công trình của nhà nhân chủng học Edwin Hutchins. 'Distributed' có nghĩa là 'phân bổ' hay 'lan truyền', còn 'cognition' nghĩa là 'nhận thức' hay 'sự hiểu biết'. Khi kết hợp lại, nó mô tả ý tưởng rằng quá trình tư duy và giải quyết vấn đề không chỉ diễn ra trong não bộ một người, mà còn được 'phân tán' ra môi trường xung quanh, các công cụ, và giữa nhiều người tham gia.

Usage Note

Distributed cognition emphasizes the role of the environment and social interactions in shaping cognitive processes. It contrasts with traditional views of cognition that focus on the individual brain as the sole locus of cognitive activity. It is often applied to understanding how groups solve problems, how technology mediates cognition, and how culture shapes thought. Consider the difference between individually remembering a fact vs. looking it up online - the latter is an example of distributed cognition.

Prepositions

in across

The preposition 'in' might be used to describe distributed cognition *in* a particular context (e.g., distributed cognition in team work). The preposition 'across' is used to describe the distribution *across* people, objects or systems (e.g., distributed cognition across a team).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + distributed cognition
  • study study distributed cognition
    (nghiên cứu nhận thức phân tán)
  • analyze analyze distributed cognition
    (phân tích nhận thức phân tán)
  • apply apply distributed cognition principles
    (áp dụng các nguyên tắc nhận thức phân tán)
  • understand understand distributed cognition
    (hiểu về nhận thức phân tán)
Adjective + distributed cognition
  • complex complex distributed cognition
    (nhận thức phân tán phức tạp)
  • social social distributed cognition
    (nhận thức phân tán xã hội)
  • human human distributed cognition
    (nhận thức phân tán ở con người)
  • technological technological distributed cognition
    (nhận thức phân tán công nghệ)

Idioms

  • the theory of distributed cognition

    Lý thuyết về nhận thức phân tán (một học thuyết cho rằng quá trình nhận thức không chỉ giới hạn ở một cá nhân mà còn mở rộng ra bên ngoài)

    "Researchers often discuss the theory of distributed cognition when analyzing teamwork in complex environments."

    (Các nhà nghiên cứu thường thảo luận lý thuyết về nhận thức phân tán khi phân tích làm việc nhóm trong các môi trường phức tạp.)

  • a framework of distributed cognition

    Một khuôn khổ/khung lý thuyết của nhận thức phân tán (một cấu trúc để nghiên cứu hoặc ứng dụng khái niệm này)

    "The team developed a framework of distributed cognition to model human-computer interaction."

    (Nhóm đã phát triển một khuôn khổ của nhận thức phân tán để mô hình hóa tương tác giữa người và máy tính.)

  • practices of distributed cognition

    Các thực hành nhận thức phân tán (cách mà nhận thức phân tán được thể hiện trong thực tế, ví dụ trong các nhóm làm việc)

    "Observing the practices of distributed cognition in a surgical team reveals how knowledge flows."

    (Quan sát các thực hành nhận thức phân tán trong một đội phẫu thuật cho thấy cách kiến thức được luân chuyển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

distributed cognition

Noun
Lật mặt

Lý thuyết cho rằng nhận thức không bị giới hạn trong tâm trí cá nhân mà được phân tán trên nhiều người, đối tượng và công cụ trong môi trường.

"Distributed cognition helps us understand how teams accomplish complex tasks by distributing cognitive load."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "distributed cognition".

Nhận thức không chỉ trong não bộ

Trong văn hóa phương Tây và khoa học hiện đại, có một quan niệm phổ biến rằng 'tư duy' hay 'trí óc' chỉ nằm gọn trong bộ não của chúng ta. Tuy nhiên, khái niệm nhận thức phân tán (distributed cognition) thách thức quan điểm này. Nó cho rằng các hoạt động nhận thức của con người, như ghi nhớ, tính toán, và giải quyết vấn đề, thường được 'phân tán' qua các công cụ chúng ta sử dụng (như giấy bút, máy tính, bản đồ), qua môi trường vật lý, và qua sự tương tác với những người khác. Ví dụ, một phi công không chỉ dựa vào kiến thức cá nhân mà còn vào các bảng điều khiển, đồng hồ, thông tin từ đài kiểm soát không lưu, và sự phối hợp với phi công phụ.

Sự mở rộng của trí tuệ con người

Nhận thức phân tán nhấn mạnh cách mà công nghệ và xã hội đã giúp mở rộng khả năng tư duy của chúng ta vượt ra ngoài giới hạn sinh học. Việc sử dụng điện thoại thông minh để ghi nhớ số điện thoại, máy tính để thực hiện phép tính phức tạp, hay làm việc nhóm để giải quyết một dự án lớn, đều là những ví dụ điển hình của nhận thức phân tán. Điều này ảnh hưởng đến cách chúng ta thiết kế các hệ thống làm việc, các công cụ giáo dục, và cách chúng ta hiểu về trí thông minh tập thể.