(Top Banner Ad)
situated cognition
C1
noun phrase C1 Tâm lý học, Khoa học nhận thức

situated cognition

UK: /ˌsɪtʃueɪtɪd kɒɡˈnɪʃən/ • US: /ˌsɪtʃueɪtɪd kɑːɡˈnɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

nhận thức có tính tình huống nhận thức đặt trong bối cảnh nhận thức gắn liền với bối cảnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A theory of cognition emphasizing that thinking is fundamentally situated in contexts involving body, world, culture, and history.

Vietnamese Meaning

Một lý thuyết về nhận thức nhấn mạnh rằng tư duy về cơ bản được đặt trong các bối cảnh liên quan đến cơ thể, thế giới, văn hóa và lịch sử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Situated cognition suggests that learning is most effective when it takes place in authentic contexts."

    "Nhận thức tình huống gợi ý rằng việc học tập hiệu quả nhất khi nó diễn ra trong các bối cảnh xác thực."

  • "The concept of situated cognition has implications for education and training."

    "Khái niệm về nhận thức tình huống có ý nghĩa đối với giáo dục và đào tạo."

  • "Researchers studying situated cognition often observe people performing tasks in real-world environments."

    "Các nhà nghiên cứu nghiên cứu nhận thức tình huống thường quan sát mọi người thực hiện các nhiệm vụ trong môi trường thực tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun situation tình huống, hoàn cảnh
Verb situate đặt vào vị trí, định vị
Adjective cognitive thuộc về nhận thức
Verb cognize nhận thức, biết
Noun recognition sự nhận ra, sự công nhận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Khoa học nhận thức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
situs
Old French
situer
English
situated
Latin
cognitio
Old French
cognicion
English
cognition
English
situated cognition

Nguồn gốc khái niệm

Khái niệm 'situated cognition' (nhận thức tình huống) xuất hiện vào cuối thế kỷ 20 trong các lĩnh vực tâm lý học và giáo dục. Nó tổng hợp hai ý tưởng chính: 'situated' (được đặt trong một bối cảnh cụ thể) và 'cognition' (quá trình tư duy, nhận thức). Thay vì coi tư duy là một hoạt động trừu tượng, diễn ra độc lập trong não bộ, 'situated cognition' nhấn mạnh rằng mọi suy nghĩ, học hỏi và hiểu biết đều gắn liền mật thiết với môi trường, bối cảnh vật lý, xã hội và văn hóa nơi chúng ta tương tác. Hiểu nôm na, bạn không chỉ học một điều gì đó mà còn học nó *trong* một tình huống cụ thể.

Usage Note

Lý thuyết này đối lập với quan điểm truyền thống cho rằng nhận thức là một quá trình trừu tượng, độc lập với môi trường. 'Situated' ở đây nhấn mạnh tính 'đặt để', 'gắn liền' của nhận thức với bối cảnh cụ thể. Nó khác với các lý thuyết nhận thức tiêu chuẩn, vốn tập trung vào việc xử lý thông tin trừu tượng. Situated cognition cho rằng nhận thức nảy sinh từ sự tương tác giữa cơ thể, môi trường và các công cụ/văn hóa.

Prepositions

in within of

Những giới từ này được dùng để chỉ mối quan hệ giữa nhận thức và bối cảnh. Ví dụ, 'cognition *in* context' (nhận thức trong bối cảnh), 'cognition *within* a social setting' (nhận thức trong một môi trường xã hội), 'understanding *of* situated cognition' (sự hiểu biết về nhận thức nằm trong bối cảnh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + situated cognition
  • embodied embodied situated cognition
    (nhận thức tình huống được thể hiện (trong cơ thể))
  • distributed distributed situated cognition
    (nhận thức tình huống phân tán (giữa nhiều người/công cụ))
  • theoretical theoretical situated cognition
    (lý thuyết về nhận thức tình huống)
Verb + situated cognition
  • explore explore situated cognition
    (khám phá nhận thức tình huống)
  • apply apply situated cognition principles
    (áp dụng các nguyên tắc của nhận thức tình huống)
  • investigate investigate situated cognition
    (nghiên cứu nhận thức tình huống)
Prepositional Phrase + situated cognition
  • in research in situated cognition
    (nghiên cứu trong lĩnh vực nhận thức tình huống)
  • from understand from a situated cognition perspective
    (hiểu theo góc nhìn nhận thức tình huống)

Idioms

  • the theory of situated cognition

    lý thuyết về nhận thức tình huống

    "Many educators now embrace the theory of situated cognition in their teaching methods."

    (Nhiều nhà giáo dục hiện nay áp dụng lý thuyết về nhận thức tình huống vào phương pháp giảng dạy của họ.)

  • a situated cognition approach

    một cách tiếp cận dựa trên nhận thức tình huống

    "The project uses a situated cognition approach to design learning environments."

    (Dự án sử dụng cách tiếp cận nhận thức tình huống để thiết kế môi trường học tập.)

  • implications for situated cognition

    những hàm ý đối với nhận thức tình huống

    "The study has significant implications for situated cognition and learning."

    (Nghiên cứu này có những hàm ý quan trọng đối với nhận thức tình huống và học tập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

situated cognition

noun phrase
Lật mặt

Một lý thuyết về nhận thức nhấn mạnh rằng tư duy về cơ bản được đặt trong các bối cảnh liên quan đến cơ thể, thế giới, văn hóa và lịch sử.

"Situated cognition suggests that learning is most effective when it takes place in authentic contexts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Situated cognition, an idea gaining traction in educational psychology, emphasizes learning within real-world contexts.
Nhận thức định vị, một ý tưởng đang được chấp nhận rộng rãi trong tâm lý học giáo dục, nhấn mạnh việc học trong các bối cảnh thực tế.
Phủ định
While traditional teaching methods often ignore context, situated cognition, conversely, prioritizes it.
Trong khi các phương pháp giảng dạy truyền thống thường bỏ qua bối cảnh, thì nhận thức định vị, ngược lại, ưu tiên nó.
Nghi vấn
Considering the limitations of abstract knowledge, does situated cognition, with its emphasis on practical application, offer a more effective approach?
Xem xét những hạn chế của kiến thức trừu tượng, liệu nhận thức định vị, với sự nhấn mạnh vào ứng dụng thực tế, có cung cấp một phương pháp tiếp cận hiệu quả hơn không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' understanding of situated cognition improved after the field trip.
Sự hiểu biết của các sinh viên về nhận thức định vị đã được cải thiện sau chuyến đi thực tế.
Phủ định
The team's adoption of situated cognition principles didn't immediately solve the complex problem.
Việc đội áp dụng các nguyên tắc nhận thức định vị không giải quyết ngay lập tức vấn đề phức tạp.
Nghi vấn
Does the researcher's analysis of the data support the theory of situated cognition?
Liệu phân tích dữ liệu của nhà nghiên cứu có ủng hộ lý thuyết về nhận thức định vị không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I understood how situated cognition truly worked in educational settings; it would revolutionize my teaching.
Tôi ước tôi hiểu cách nhận thức tình huống thực sự hoạt động trong môi trường giáo dục; nó sẽ cách mạng hóa việc giảng dạy của tôi.
Phủ định
If only situated cognition weren't so often overlooked in traditional learning environments; students would benefit greatly.
Ước gì nhận thức tình huống không bị bỏ qua thường xuyên trong môi trường học tập truyền thống; học sinh sẽ được hưởng lợi rất nhiều.
Nghi vấn
If only educators would consider how situated cognition *could* transform learning experiences, what innovative approaches might they develop?
Ước gì các nhà giáo dục xem xét nhận thức tình huống *có thể* chuyển đổi trải nghiệm học tập như thế nào, họ có thể phát triển những cách tiếp cận sáng tạo nào?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "situated cognition".

Phá vỡ quan điểm truyền thống về trí tuệ

Khái niệm nhận thức tình huống (situated cognition) đã thách thức quan điểm truyền thống cho rằng trí tuệ là một thứ gì đó trừu tượng, cố định trong đầu và có thể áp dụng đồng nhất ở mọi nơi. Thay vào đó, nó nhấn mạnh rằng khả năng suy nghĩ, giải quyết vấn đề của chúng ta không chỉ phụ thuộc vào kiến thức mà còn vào bối cảnh cụ thể mà chúng ta đang đối mặt. Điều này có ý nghĩa sâu sắc trong giáo dục, thúc đẩy các phương pháp học tập dựa trên trải nghiệm thực tế và giải quyết vấn đề trong bối cảnh cụ thể.

Học tập qua hành động và bối cảnh thực tế

Ở các nước phương Tây, đặc biệt trong giáo dục và đào tạo nghề, lý thuyết nhận thức tình huống đã dẫn đến sự phát triển của các phương pháp 'học tập qua hành động' (learning by doing) và mô phỏng thực tế. Ví dụ, sinh viên y khoa học phẫu thuật trên mô hình, hoặc phi công tập lái trong buồng lái mô phỏng. Đây là những ứng dụng rõ ràng của ý tưởng rằng kiến thức và kỹ năng được hình thành tốt nhất khi chúng được luyện tập trong bối cảnh thực tế hoặc gần thực tế, thay vì chỉ học thuộc lòng lý thuyết khô khan.