(Top Banner Ad)
embodied cognition
C1
noun C1 Tâm lý học, Khoa học thần kinh, Triết học

embodied cognition

UK: /ɪmˈbɒdid kɒɡˈnɪʃən/ • US: /ɪmˈbɑːdid kɑːɡˈnɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

nhận thức thể hiện nhận thức nhúng nhận thức có tính thể chất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The theory that many features of cognition are shaped by aspects of the entire body of the organism. Cognitive processes depend upon interactions between the brain, body, and environment.

Vietnamese Meaning

Lý thuyết cho rằng nhiều đặc điểm của nhận thức được định hình bởi các khía cạnh của toàn bộ cơ thể sinh vật. Các quá trình nhận thức phụ thuộc vào sự tương tác giữa não bộ, cơ thể và môi trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Embodied cognition suggests that our understanding of language is grounded in our physical experiences."

    "Nhận thức thể hiện cho thấy rằng sự hiểu biết của chúng ta về ngôn ngữ dựa trên những trải nghiệm thể chất của chúng ta."

  • "Research in embodied cognition has shown that even simple actions like grasping an object can influence our decision-making."

    "Nghiên cứu về nhận thức thể hiện đã chỉ ra rằng ngay cả những hành động đơn giản như nắm bắt một vật thể cũng có thể ảnh hưởng đến việc ra quyết định của chúng ta."

  • "The concept of embodied cognition is changing the way we think about learning and education."

    "Khái niệm về nhận thức thể hiện đang thay đổi cách chúng ta suy nghĩ về học tập và giáo dục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb embody Hiện thân, thể hiện (một ý tưởng, phẩm chất)
Noun embodiment Sự hiện thân, sự thể hiện
Noun cognition Sự nhận thức, quá trình tư duy
Adjective cognitive Thuộc về nhận thức
Verb recognize Nhận ra, công nhận
Noun recognition Sự công nhận, sự nhận diện

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Khoa học thần kinh, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in- (in, on) + corpus (body)
Old French
embodier (to embody)
Middle English
embody (to give a body to)
Latin
cognoscere (to know)
Latin
cognitio (a getting to know, knowledge)
Middle English
cognition (the process of knowing)
Modern English (20th Century)
embodied cognition (a scientific/philosophical concept)

Sự Liên Kết Giữa Thân Thể và Tâm Trí

Khái niệm 'embodied cognition' xuất hiện để thách thức quan điểm truyền thống cho rằng tâm trí và cơ thể là hai thực thể tách rời. Từ 'embodied' (thể hiện) nhấn mạnh rằng suy nghĩ và hiểu biết của chúng ta gắn liền với trải nghiệm thể chất và cách cơ thể tương tác với thế giới. 'Cognition' (nhận thức) chỉ quá trình suy nghĩ, hiểu biết. Ghép lại, nó mô tả rằng trí óc không thể hoạt động độc lập mà luôn được 'hiện thân' trong cơ thể vật lý của chúng ta.

Usage Note

Embodied cognition nhấn mạnh vai trò của cơ thể và môi trường trong việc hình thành nhận thức, trái ngược với quan điểm truyền thống coi nhận thức là một quá trình chỉ xảy ra trong não bộ. Nó bao gồm các khái niệm như nhận thức dựa trên hành động (action-oriented cognition) và nhận thức dựa trên giác quan (sensory-based cognition). Khái niệm này vượt ra ngoài việc chỉ coi cơ thể là một phương tiện để thực hiện các lệnh của não bộ, mà xem cơ thể như một phần không thể thiếu của quá trình nhận thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + embodied cognition
  • radical radical embodied cognition
    (nhận thức thể hiện triệt để)
  • situated situated embodied cognition
    (nhận thức thể hiện theo tình huống)
  • active active embodied cognition
    (nhận thức thể hiện chủ động)
Verb + embodied cognition
  • study study embodied cognition
    (nghiên cứu nhận thức thể hiện)
  • explore explore embodied cognition
    (khám phá nhận thức thể hiện)
  • understand understand embodied cognition
    (hiểu về nhận thức thể hiện)
Noun + of/on + embodied cognition
  • theory theory of embodied cognition
    (lý thuyết về nhận thức thể hiện)
  • research research on embodied cognition
    (nghiên cứu về nhận thức thể hiện)
  • perspective perspective on embodied cognition
    (quan điểm về nhận thức thể hiện)

Idioms

  • The theory of embodied cognition holds that...

    Lý thuyết nhận thức thể hiện cho rằng...

    "The theory of embodied cognition holds that our mental processes are deeply rooted in our physical experiences."

    (Lý thuyết nhận thức thể hiện cho rằng các quá trình tinh thần của chúng ta bắt nguồn sâu sắc từ những trải nghiệm vật lý.)

  • A paradigm shift towards embodied cognition

    Một sự thay đổi mô hình hướng tới nhận thức thể hiện

    "Recent findings represent a paradigm shift towards embodied cognition in cognitive science."

    (Những phát hiện gần đây đại diện cho một sự thay đổi mô hình hướng tới nhận thức thể hiện trong khoa học nhận thức.)

  • Research in embodied cognition suggests...

    Nghiên cứu về nhận thức thể hiện cho thấy...

    "Research in embodied cognition suggests that gestures can significantly improve learning."

    (Nghiên cứu về nhận thức thể hiện cho thấy rằng cử chỉ có thể cải thiện đáng kể việc học tập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

embodied cognition

noun
Lật mặt

Lý thuyết cho rằng nhiều đặc điểm của nhận thức được định hình bởi các khía cạnh của toàn bộ cơ thể sinh vật. Các quá trình nhận thức phụ thuộc vào sự tương tác giữa não bộ, cơ thể và môi trường.

"Embodied cognition suggests that our understanding of language is grounded in our physical experiences."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If scientists had considered embodied cognition more seriously, they would have understood the impact of physical experiences on learning better.
Nếu các nhà khoa học đã xem xét nhận thức thể hiện một cách nghiêm túc hơn, họ đã có thể hiểu rõ hơn về tác động của những trải nghiệm thể chất lên việc học tập.
Phủ định
If the study had not accounted for the embodied aspects of learning, the results would not have accurately reflected the participants' true understanding.
Nếu nghiên cứu không tính đến các khía cạnh thể hiện của việc học, kết quả sẽ không phản ánh chính xác sự hiểu biết thực sự của những người tham gia.
Nghi vấn
Would we have developed a more holistic approach to education if we had fully embraced embodied learning principles?
Liệu chúng ta có phát triển một phương pháp tiếp cận toàn diện hơn đối với giáo dục nếu chúng ta đã hoàn toàn chấp nhận các nguyên tắc học tập thể hiện?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The field's embodied cognition research is expanding rapidly.
Nghiên cứu về nhận thức thể hiện của lĩnh vực này đang mở rộng nhanh chóng.
Phủ định
The student's embodied cognition understanding isn't complete yet.
Sự hiểu biết về nhận thức thể hiện của sinh viên này vẫn chưa hoàn chỉnh.
Nghi vấn
Is the company's embodied AI strategy effective?
Chiến lược AI thể hiện của công ty có hiệu quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "embodied cognition".

Phá Vỡ Mô Hình Nhị Nguyên Thân-Tâm

Nhận thức thể hiện thách thức quan điểm nhị nguyên thân-tâm truyền thống của phương Tây, đặc biệt là triết học Descartes, vốn tách rời tâm trí và cơ thể. Thay vào đó, nó đề xuất rằng tâm trí không thể tách rời khỏi cơ thể vật lý và những trải nghiệm cảm giác-vận động của chúng ta, mà chúng tương tác và định hình lẫn nhau một cách mật thiết.

Ảnh Hưởng Đến AI và Robot

Khái niệm nhận thức thể hiện có ảnh hưởng lớn đến việc phát triển trí tuệ nhân tạo (AI) và robot. Thay vì chỉ tập trung vào việc xử lý thông tin trừu tượng, các nhà khoa học đang thiết kế robot và AI có khả năng học hỏi và tương tác với môi trường thông qua cơ thể vật lý, cảm biến và hành động, tương tự như cách con người học hỏi và nhận thức.