embodied cognition
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The theory that many features of cognition are shaped by aspects of the entire body of the organism. Cognitive processes depend upon interactions between the brain, body, and environment.
Vietnamese Meaning
Lý thuyết cho rằng nhiều đặc điểm của nhận thức được định hình bởi các khía cạnh của toàn bộ cơ thể sinh vật. Các quá trình nhận thức phụ thuộc vào sự tương tác giữa não bộ, cơ thể và môi trường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Embodied cognition suggests that our understanding of language is grounded in our physical experiences."
"Nhận thức thể hiện cho thấy rằng sự hiểu biết của chúng ta về ngôn ngữ dựa trên những trải nghiệm thể chất của chúng ta."
-
"Research in embodied cognition has shown that even simple actions like grasping an object can influence our decision-making."
"Nghiên cứu về nhận thức thể hiện đã chỉ ra rằng ngay cả những hành động đơn giản như nắm bắt một vật thể cũng có thể ảnh hưởng đến việc ra quyết định của chúng ta."
-
"The concept of embodied cognition is changing the way we think about learning and education."
"Khái niệm về nhận thức thể hiện đang thay đổi cách chúng ta suy nghĩ về học tập và giáo dục."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | embody | Hiện thân, thể hiện (một ý tưởng, phẩm chất) |
| Noun | embodiment | Sự hiện thân, sự thể hiện |
| Noun | cognition | Sự nhận thức, quá trình tư duy |
| Adjective | cognitive | Thuộc về nhận thức |
| Verb | recognize | Nhận ra, công nhận |
| Noun | recognition | Sự công nhận, sự nhận diện |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Embodied cognition nhấn mạnh vai trò của cơ thể và môi trường trong việc hình thành nhận thức, trái ngược với quan điểm truyền thống coi nhận thức là một quá trình chỉ xảy ra trong não bộ. Nó bao gồm các khái niệm như nhận thức dựa trên hành động (action-oriented cognition) và nhận thức dựa trên giác quan (sensory-based cognition). Khái niệm này vượt ra ngoài việc chỉ coi cơ thể là một phương tiện để thực hiện các lệnh của não bộ, mà xem cơ thể như một phần không thể thiếu của quá trình nhận thức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
radical radical embodied cognition (nhận thức thể hiện triệt để)
-
situated situated embodied cognition (nhận thức thể hiện theo tình huống)
-
active active embodied cognition (nhận thức thể hiện chủ động)
-
study study embodied cognition (nghiên cứu nhận thức thể hiện)
-
explore explore embodied cognition (khám phá nhận thức thể hiện)
-
understand understand embodied cognition (hiểu về nhận thức thể hiện)
-
theory theory of embodied cognition (lý thuyết về nhận thức thể hiện)
-
research research on embodied cognition (nghiên cứu về nhận thức thể hiện)
-
perspective perspective on embodied cognition (quan điểm về nhận thức thể hiện)
Idioms
-
The theory of embodied cognition holds that...
Lý thuyết nhận thức thể hiện cho rằng...
"The theory of embodied cognition holds that our mental processes are deeply rooted in our physical experiences."
(Lý thuyết nhận thức thể hiện cho rằng các quá trình tinh thần của chúng ta bắt nguồn sâu sắc từ những trải nghiệm vật lý.)
-
A paradigm shift towards embodied cognition
Một sự thay đổi mô hình hướng tới nhận thức thể hiện
"Recent findings represent a paradigm shift towards embodied cognition in cognitive science."
(Những phát hiện gần đây đại diện cho một sự thay đổi mô hình hướng tới nhận thức thể hiện trong khoa học nhận thức.)
-
Research in embodied cognition suggests...
Nghiên cứu về nhận thức thể hiện cho thấy...
"Research in embodied cognition suggests that gestures can significantly improve learning."
(Nghiên cứu về nhận thức thể hiện cho thấy rằng cử chỉ có thể cải thiện đáng kể việc học tập.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
embodied cognition
nounLý thuyết cho rằng nhiều đặc điểm của nhận thức được định hình bởi các khía cạnh của toàn bộ cơ thể sinh vật. Các quá trình nhận thức phụ thuộc vào sự tương tác giữa não bộ, cơ thể và môi trường.
"Embodied cognition suggests that our understanding of language is grounded in our physical experiences."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If scientists had considered embodied cognition more seriously, they would have understood the impact of physical experiences on learning better. |
Nếu các nhà khoa học đã xem xét nhận thức thể hiện một cách nghiêm túc hơn, họ đã có thể hiểu rõ hơn về tác động của những trải nghiệm thể chất lên việc học tập. |
| Phủ định | If the study had not accounted for the embodied aspects of learning, the results would not have accurately reflected the participants' true understanding. |
Nếu nghiên cứu không tính đến các khía cạnh thể hiện của việc học, kết quả sẽ không phản ánh chính xác sự hiểu biết thực sự của những người tham gia. |
| Nghi vấn | Would we have developed a more holistic approach to education if we had fully embraced embodied learning principles? |
Liệu chúng ta có phát triển một phương pháp tiếp cận toàn diện hơn đối với giáo dục nếu chúng ta đã hoàn toàn chấp nhận các nguyên tắc học tập thể hiện? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The field's embodied cognition research is expanding rapidly. |
Nghiên cứu về nhận thức thể hiện của lĩnh vực này đang mở rộng nhanh chóng. |
| Phủ định | The student's embodied cognition understanding isn't complete yet. |
Sự hiểu biết về nhận thức thể hiện của sinh viên này vẫn chưa hoàn chỉnh. |
| Nghi vấn | Is the company's embodied AI strategy effective? |
Chiến lược AI thể hiện của công ty có hiệu quả không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "embodied cognition".
