(Top Banner Ad)
procedural justice
C1
noun C1 Luật, Khoa học Chính trị, Quản trị

procedural justice

UK: /prəˈsiːdʒərəl ˈdʒʌstɪs/ • US: /prəˈsiːdʒərəl ˈdʒʌstɪs/

Nghĩa tiếng Việt

công bằng thủ tục tính công bằng trong thủ tục công lý thủ tục
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The idea of fairness in the processes that resolve disputes and allocate resources. It is a part of justice theory.

Vietnamese Meaning

Công bằng thủ tục là ý tưởng về sự công bằng trong các quy trình giải quyết tranh chấp và phân bổ nguồn lực. Nó là một phần của lý thuyết công bằng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Employees are more likely to accept organizational change if they perceive procedural justice."

    "Nhân viên có nhiều khả năng chấp nhận sự thay đổi của tổ chức hơn nếu họ cảm nhận được sự công bằng trong thủ tục."

  • "The study examined the impact of procedural justice on employee satisfaction."

    "Nghiên cứu đã xem xét tác động của công bằng thủ tục đối với sự hài lòng của nhân viên."

  • "Procedural justice requires that all parties have an opportunity to present their case."

    "Công bằng thủ tục đòi hỏi tất cả các bên phải có cơ hội trình bày trường hợp của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun procedure thủ tục, quy trình
Verb proceed tiếp tục, tiến hành
Adjective procedural thuộc về thủ tục
Noun justice công lý, sự công bằng
Adjective just công bằng, hợp lý
Verb justify biện minh, chứng minh là đúng

Synonyms

fair process (quy trình công bằng)

Antonyms

procedural injustice (bất công thủ tục)

Related Words

distributive justice (công bằng phân phối)interactional justice (công bằng tương tác)organizational justice (công bằng tổ chức)

Subject Area

Luật, Khoa học Chính trị, Quản trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
procedere
Old French
procedure
English
procedure
English
procedural
Latin
iustitia
Old French
justice
English
justice
English
procedural justice

Nguồn gốc 'Procedural'

Từ 'procedural' xuất phát từ 'procedure', có gốc từ tiếng Latin 'procedere' (nghĩa là 'đi tới, tiến lên'). Nó mô tả một thứ tự hoặc một loạt các bước hành động được thực hiện.

Nguồn gốc 'Justice'

Từ 'justice' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'iustitia', mang ý nghĩa 'sự công bằng, sự đúng đắn'. Qua tiếng Pháp cổ 'justice', từ này đã du nhập vào tiếng Anh, biểu thị sự công bằng và hợp pháp.

Sự kết hợp của 'Procedural Justice'

Khi kết hợp, 'procedural justice' (công lý thủ tục) nhấn mạnh rằng không chỉ kết quả cuối cùng phải công bằng, mà chính quá trình đưa ra quyết định cũng phải được thực hiện một cách minh bạch, khách quan và công bằng cho tất cả các bên liên quan.

Usage Note

Công bằng thủ tục tập trung vào cách thức quyết định được đưa ra, không phải kết quả cuối cùng. Nó nhấn mạnh tính minh bạch, cơ hội trình bày ý kiến và sự trung lập của người ra quyết định. Khác với 'distributive justice' (công bằng phân phối) tập trung vào kết quả cuối cùng và cách thức phân bổ nguồn lực.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'procedural justice *in* the workplace' (công bằng thủ tục *trong* công sở); 'aspects *of* procedural justice' (các khía cạnh *của* công bằng thủ tục). 'In' thường liên quan đến bối cảnh hoặc địa điểm mà công bằng thủ tục được áp dụng. 'Of' liên quan đến các thành phần hoặc thuộc tính của nó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + procedural justice
  • fair fair procedural justice
    (công lý thủ tục công bằng)
  • transparent transparent procedural justice
    (công lý thủ tục minh bạch)
  • impartial impartial procedural justice
    (công lý thủ tục khách quan/vô tư)
Verb + procedural justice
  • ensure ensure procedural justice
    (đảm bảo công lý thủ tục)
  • uphold uphold procedural justice
    (đề cao/duy trì công lý thủ tục)
  • promote promote procedural justice
    (thúc đẩy công lý thủ tục)
Noun + procedural justice
  • principles of principles of procedural justice
    (các nguyên tắc của công lý thủ tục)
  • importance of importance of procedural justice
    (tầm quan trọng của công lý thủ tục)
  • lack of lack of procedural justice
    (thiếu công lý thủ tục)

Idioms

  • principles of procedural justice

    các nguyên tắc của công lý thủ tục

    "The court emphasized the principles of procedural justice in its ruling."

    (Tòa án đã nhấn mạnh các nguyên tắc của công lý thủ tục trong phán quyết của mình.)

  • ensure procedural justice

    đảm bảo công lý thủ tục

    "It is crucial to ensure procedural justice for all parties involved."

    (Điều quan trọng là phải đảm bảo công lý thủ tục cho tất cả các bên liên quan.)

  • adherence to procedural justice

    tuân thủ công lý thủ tục

    "Adherence to procedural justice builds trust in the system."

    (Việc tuân thủ công lý thủ tục xây dựng niềm tin vào hệ thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

procedural justice

noun
Lật mặt

Công bằng thủ tục là ý tưởng về sự công bằng trong các quy trình giải quyết tranh chấp và phân bổ nguồn lực. Nó là một phần của lý thuyết công bằng.

"Employees are more likely to accept organizational change if they perceive procedural justice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "procedural justice".

Vai trò trong hệ thống pháp luật

Trong các hệ thống pháp luật phương Tây, 'công lý thủ tục' là một khái niệm cốt lõi, thường được liên hệ với 'due process' (thủ tục tố tụng công bằng). Nó đảm bảo rằng các cá nhân có quyền được lắng nghe, quyền được biết lý do và quyền được đối xử công bằng trong mọi quy trình pháp lý hoặc hành chính. Đây là nền tảng của một nhà nước pháp quyền dân chủ.

Tác động tâm lý và xã hội

Nghiên cứu chỉ ra rằng khi mọi người cảm thấy quy trình ra quyết định công bằng (dù kết quả có thể không như mong đợi), họ có xu hướng chấp nhận kết quả dễ dàng hơn, tin tưởng vào cơ quan có thẩm quyền hơn và tuân thủ các quy tắc nhiều hơn. Điều này rất quan trọng trong quản lý hành chính công, giải quyết xung đột và xây dựng niềm tin xã hội.