(Top Banner Ad)
economic justice
C1
Noun Phrase C1 Kinh tế học, Xã hội học, Luật pháp

economic justice

UK: /ˌiːkəˈnɒmɪk ˈdʒʌstɪs/ • US: /ˌiːkəˈnɑːmɪk ˈdʒʌstɪs/

Nghĩa tiếng Việt

công bằng kinh tế công lý kinh tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fairness in the distribution of wealth, opportunities, and privileges within a society.

Vietnamese Meaning

Sự công bằng trong việc phân phối của cải, cơ hội và các đặc quyền trong một xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many activists are fighting for economic justice."

    "Nhiều nhà hoạt động đang đấu tranh cho công bằng kinh tế."

  • "The organization is dedicated to promoting economic justice and equality."

    "Tổ chức này tận tâm thúc đẩy công bằng và bình đẳng kinh tế."

  • "Economic justice requires addressing systemic inequalities."

    "Công bằng kinh tế đòi hỏi phải giải quyết những bất bình đẳng mang tính hệ thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun economy nền kinh tế, sự tiết kiệm
Noun economics kinh tế học
Noun economist nhà kinh tế học
Adjective economical tiết kiệm, kinh tế
Adverb economically một cách kinh tế, về mặt kinh tế
Verb economize tiết kiệm
Noun justice công lý, sự công bằng
Adjective just công bằng, hợp lý
Verb justify biện minh, chứng minh là đúng
Adjective justifiable có thể biện minh được, hợp lý
Adverb justly một cách công bằng, chính đáng

Synonyms

Antonyms

Related Words

equal opportunity (cơ hội bình đẳng)poverty reduction (giảm nghèo)wealth redistribution (tái phân phối của cải)

Subject Area

Kinh tế học, Xã hội học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
οικονομία (oikonomia)
Latin
oeconomia
Old French
economique
English
economic
Latin
iustitia
Old French
justice
Middle English
justice
English
justice
English
economic justice

Nguồn gốc của 'Công bằng kinh tế'

'Economic justice' là một cụm từ ghép tương đối hiện đại, kết hợp 'economic' (kinh tế, từ tiếng Hy Lạp 'oikonomia' – quản lý hộ gia đình) và 'justice' (công lý, từ tiếng Latinh 'iustitia' – sự công bằng). Cụm từ này xuất hiện rõ nét từ cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20 khi các xã hội bắt đầu quan tâm sâu sắc hơn đến sự phân phối của cải, cơ hội và quyền lợi một cách công bằng cho tất cả mọi người, không chỉ dừng lại ở công lý pháp luật mà mở rộng sang cả lĩnh vực kinh tế.

Usage Note

Economic justice nhấn mạnh quyền lợi của mọi người để có được một mức sống đủ, tiếp cận các nguồn lực và cơ hội bình đẳng. Nó không chỉ đơn thuần là sự công bằng về mặt pháp lý mà còn bao gồm sự công bằng về mặt kinh tế và xã hội. Khác với 'equality' (sự bình đẳng) đơn thuần, 'economic justice' tập trung vào việc khắc phục những bất bình đẳng có hệ thống để tạo ra một sân chơi công bằng hơn cho tất cả mọi người.

Prepositions

for in towards

* **economic justice for**: Thường dùng để chỉ sự đấu tranh hoặc mục tiêu hướng tới sự công bằng kinh tế cho một nhóm người cụ thể (ví dụ: economic justice for workers).
* **economic justice in**: Dùng để chỉ sự công bằng kinh tế trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: economic justice in healthcare).
* **economic justice towards**: Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ hành động hoặc chính sách hướng tới sự công bằng kinh tế (ví dụ: policies that promote economic justice towards marginalized communities).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + economic justice
  • achieve achieve economic justice
    (đạt được công bằng kinh tế)
  • pursue pursue economic justice
    (theo đuổi công bằng kinh tế)
  • promote promote economic justice
    (thúc đẩy công bằng kinh tế)
  • demand demand economic justice
    (đòi hỏi công bằng kinh tế)
  • advocate for advocate for economic justice
    (ủng hộ công bằng kinh tế)
Tính từ + economic justice
  • global global economic justice
    (công bằng kinh tế toàn cầu)
  • social and social and economic justice
    (công bằng xã hội và kinh tế)
  • true true economic justice
    (công bằng kinh tế thực sự)
  • fundamental fundamental economic justice
    (công bằng kinh tế cơ bản)
Giới từ + economic justice
  • in pursuit of in pursuit of economic justice
    (trong công cuộc theo đuổi công bằng kinh tế)
  • for fight for economic justice
    (đấu tranh vì công bằng kinh tế)

Idioms

  • the fight for economic justice

    cuộc đấu tranh vì công bằng kinh tế

    "Many activists are dedicating their lives to the fight for economic justice."

    (Nhiều nhà hoạt động đang cống hiến đời mình cho cuộc đấu tranh vì công bằng kinh tế.)

  • a call for economic justice

    lời kêu gọi công bằng kinh tế

    "The new policy platform includes a strong call for economic justice for all citizens."

    (Cương lĩnh chính sách mới bao gồm lời kêu gọi mạnh mẽ về công bằng kinh tế cho tất cả công dân.)

  • the quest for economic justice

    hành trình tìm kiếm công bằng kinh tế

    "The organization's mission is to continue the quest for economic justice in developing nations."

    (Sứ mệnh của tổ chức là tiếp tục hành trình tìm kiếm công bằng kinh tế tại các quốc gia đang phát triển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

economic justice

Noun Phrase
Lật mặt

Sự công bằng trong việc phân phối của cải, cơ hội và các đặc quyền trong một xã hội.

"Many activists are fighting for economic justice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "economic justice".

Nền tảng của các phong trào xã hội

Công bằng kinh tế là một nguyên lý cốt lõi của nhiều phong trào xã hội trên khắp thế giới. Nó thúc đẩy sự phân phối tài sản, cơ hội bình đẳng và bảo vệ người lao động khỏi sự bóc lột. Khái niệm này nhấn mạnh rằng mỗi cá nhân đều có quyền được hưởng một mức sống đàng hoàng và cơ hội phát triển kinh tế mà không bị cản trở bởi bất bình đẳng có cấu trúc.

Chủ đề trung tâm trong chính trị

Tại các nước phương Tây và toàn cầu, công bằng kinh tế là một chủ đề trọng tâm trong các cuộc tranh luận chính trị. Nó liên quan đến các chính sách phúc lợi xã hội, hệ thống thuế, quyền lợi người lao động, và phát triển quốc tế. Khái niệm này thường được đặt ra trong đối lập với chủ nghĩa tư bản thị trường tự do thuần túy, kêu gọi sự can thiệp của nhà nước để đảm bảo một xã hội công bằng hơn về mặt kinh tế.