(Top Banner Ad)
disturbance
B2
noun B2 General

disturbance

UK: /dɪˈstɜːbəns/ • US: /dɪˈstɜːrbəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự quấy rầy sự xáo trộn sự náo động sự gây rối vùng thời tiết xấu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The interruption of a settled and peaceful condition.

Vietnamese Meaning

Sự quấy rầy, sự xáo trộn, sự náo động; điều gây lo lắng, bất an.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Loud music caused a disturbance in the neighborhood."

    "Âm nhạc lớn gây ra sự náo động trong khu phố."

  • "The protesters caused a major disturbance in the city center."

    "Những người biểu tình đã gây ra một sự náo động lớn ở trung tâm thành phố."

  • "I hope my arrival didn't cause a disturbance."

    "Tôi hy vọng sự đến của tôi không gây ra sự phiền toái nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb disturb làm xáo trộn, quấy rầy, làm phiền
Adjective disturbed bị xáo trộn, bối rối, không yên tĩnh
Adjective disturbing gây xáo trộn, đáng lo ngại, làm phiền
Adjective undisturbed không bị quấy rầy, yên bình, nguyên vẹn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*tur-
Latin
turbare
Latin
disturbare
Old French
destourber
English
disturb
English
disturbance

Nguồn gốc sự xáo trộn

Từ 'disturbance' có nguồn gốc từ động từ 'disturb' (làm xáo trộn). 'Disturb' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'disturbare', với tiền tố 'dis-' (mang nghĩa 'phân tách, rời ra') và gốc 'turbare' (nghĩa là 'khuấy động, gây hỗn loạn'). Gốc 'turbare' lại liên quan đến từ 'turba' (đám đông, sự hỗn loạn). Do đó, 'disturbance' ban đầu có ý nghĩa là 'sự phá vỡ trật tự' hoặc 'sự gây rối loạn trong đám đông'.

Usage Note

Từ 'disturbance' thường được dùng để chỉ những sự kiện gây gián đoạn trật tự, yên tĩnh, hoặc sự bình thường. Nó có thể ám chỉ cả những xáo trộn nhỏ (như tiếng ồn) lẫn những bất ổn lớn (như bạo loạn). Sự khác biệt với 'interruption' là 'disturbance' mang ý nghĩa tiêu cực và gây khó chịu hơn.

Prepositions

in to

in (a disturbance): Chỉ sự kiện xảy ra trong một cuộc bạo loạn, náo động.
to (someone/something): Chỉ sự quấy rầy, ảnh hưởng tiêu cực đến ai/cái gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + disturbance
  • slight a slight disturbance
    (một sự xáo trộn nhỏ)
  • minor a minor disturbance
    (một sự quấy rầy nhỏ)
  • major a major disturbance
    (một rối loạn lớn)
  • serious a serious disturbance
    (một sự xáo trộn nghiêm trọng)
  • public a public disturbance
    (gây rối trật tự công cộng)
  • emotional emotional disturbance
    (rối loạn cảm xúc)
  • mental mental disturbance
    (rối loạn tâm thần)
  • sleep sleep disturbance
    (rối loạn giấc ngủ)
Verb + disturbance
  • cause cause a disturbance
    (gây ra sự xáo trộn/rối loạn)
  • create create a disturbance
    (tạo ra sự náo động)
  • make make a disturbance
    (gây náo động, làm ồn ào)
  • quell quell a disturbance
    (dập tắt một cuộc bạo loạn/xáo trộn)
  • suffer from suffer from a disturbance
    (chịu đựng sự xáo trộn/rối loạn)
  • report report a disturbance
    (báo cáo về một vụ gây rối)
Disturbance + Preposition
  • disturbance in a disturbance in the force
    (sự xáo trộn trong lực lượng)
  • disturbance of disturbance of the peace
    (hành vi gây mất trật tự công cộng)
  • disturbance to a disturbance to traffic
    (sự gián đoạn giao thông)

Idioms

  • make a disturbance

    gây náo động, làm ồn ào

    "The children were told not to make a disturbance in the library."

    (Bọn trẻ được dặn không được gây náo động trong thư viện.)

  • cause a disturbance

    gây ra sự xáo trộn, gây rối loạn

    "His sudden outburst caused a disturbance in the quiet room."

    (Cơn bùng nổ đột ngột của anh ta đã gây ra sự xáo trộn trong căn phòng yên tĩnh.)

  • quell a disturbance

    dập tắt một cuộc bạo loạn/xáo trộn

    "The police were called to quell a disturbance outside the club."

    (Cảnh sát được gọi đến để dập tắt một cuộc gây rối bên ngoài câu lạc bộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

disturbance

noun
Lật mặt

Sự quấy rầy, sự xáo trộn, sự náo động; điều gây lo lắng, bất an.

"Loud music caused a disturbance in the neighborhood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were the manager, I would address the disturbance caused by the construction immediately.
Nếu tôi là quản lý, tôi sẽ giải quyết sự xáo trộn do công trình xây dựng gây ra ngay lập tức.
Phủ định
If she didn't experience such a disturbance during the exam, she could have scored higher.
Nếu cô ấy không trải qua sự xáo trộn như vậy trong kỳ thi, cô ấy đã có thể đạt điểm cao hơn.
Nghi vấn
Would they complain if the disturbance continued for another hour?
Liệu họ có phàn nàn nếu sự xáo trộn tiếp tục trong một giờ nữa không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If there is a disturbance during the exam, students' scores are affected.
Nếu có sự xáo trộn trong suốt kỳ thi, điểm số của học sinh sẽ bị ảnh hưởng.
Phủ định
When there is a disturbance in the force, the Jedi are not at peace.
Khi có một sự xáo trộn trong Thần Lực, các Jedi không được bình yên.
Nghi vấn
If there's a disturbance at night, does the dog bark?
Nếu có sự xáo trộn vào ban đêm, chó có sủa không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction crew will be causing a disturbance downtown tomorrow morning.
Đội xây dựng sẽ gây ra sự náo động ở trung tâm thành phố vào sáng mai.
Phủ định
I won't be tolerating any disturbance during the exam; anyone making noise will be asked to leave.
Tôi sẽ không chấp nhận bất kỳ sự quấy rầy nào trong kỳ thi; bất kỳ ai gây ồn ào sẽ bị yêu cầu rời đi.
Nghi vấn
Will the protesters be creating a disturbance outside the parliament building all day?
Liệu những người biểu tình có gây náo động bên ngoài tòa nhà quốc hội cả ngày không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "disturbance".

Trật tự công cộng và Pháp luật

Ở các nước phương Tây, khái niệm 'public disturbance' (gây rối trật tự công cộng) là một tội danh được pháp luật quy định. Việc gây ra tiếng ồn lớn, bạo lực, hoặc hành vi làm mất an ninh trật tự ở nơi công cộng có thể dẫn đến bị phạt tiền hoặc giam giữ. Điều này phản ánh giá trị cao của hòa bình, yên tĩnh và an toàn trong xã hội.

Quyền được yên tĩnh và không gian riêng tư

Văn hóa phương Tây rất coi trọng quyền được hưởng 'peace and quiet' (hòa bình và yên tĩnh) của mỗi cá nhân, đặc biệt là trong không gian riêng tư như nhà cửa hoặc các khu vực yên tĩnh (ví dụ: bệnh viện, thư viện). Việc làm 'disturb' (quấy rầy, làm phiền) người khác bằng tiếng ồn lớn hoặc hành vi không phù hợp thường bị coi là thô lỗ và thiếu tôn trọng, đôi khi còn là vi phạm các quy định cộng đồng.