diverted
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having taken a different route or direction.
Vietnamese Meaning
Đã chuyển hướng hoặc đi theo một hướng khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The flight was diverted to another airport due to bad weather."
"Chuyến bay đã bị chuyển hướng đến một sân bay khác do thời tiết xấu."
-
"All traffic was diverted due to the accident."
"Tất cả giao thông đã bị chuyển hướng do vụ tai nạn."
-
"The river was diverted to provide water for irrigation."
"Con sông đã bị chuyển hướng để cung cấp nước cho việc tưới tiêu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả các tuyến đường (ví dụ: giao thông), nguồn lực, hoặc sự chú ý đã bị chuyển sang một hướng khác với hướng ban đầu.
Nhấn mạnh hành động chuyển hướng đã xảy ra. Có thể mang nghĩa chủ động (ai đó chuyển hướng cái gì) hoặc bị động (cái gì đó bị chuyển hướng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Traffic Traffic was diverted due to an accident. (Giao thông đã bị chuyển hướng do một tai nạn.)
-
Flights Several flights were diverted to a different airport. (Một số chuyến bay đã bị đổi hướng đến một sân bay khác.)
-
Attention His attention was diverted by the sudden noise. (Sự chú ý của anh ấy đã bị phân tán bởi tiếng ồn đột ngột.)
-
Funds Funds were diverted from one project to another. (Các khoản tiền đã được chuyển hướng từ dự án này sang dự án khác.)
-
Temporarily The river was temporarily diverted for construction. (Con sông đã bị tạm thời đổi dòng để phục vụ xây dựng.)
-
Successfully The attack was successfully diverted by the defense system. (Cuộc tấn công đã được hệ thống phòng thủ chuyển hướng thành công.)
Idioms
-
To have one's attention diverted
Bị phân tâm, bị đánh lạc hướng sự chú ý
"I tried to concentrate, but my attention was constantly diverted by notifications on my phone."
(Tôi cố gắng tập trung, nhưng sự chú ý của tôi liên tục bị phân tán bởi các thông báo trên điện thoại.)
-
To divert funds/resources (to something else)
Chuyển hướng tiền/nguồn lực (sang việc khác)
"The government decided to divert resources from the military to education."
(Chính phủ quyết định chuyển hướng nguồn lực từ quân sự sang giáo dục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
diverted
Tính từĐã chuyển hướng hoặc đi theo một hướng khác.
"The flight was diverted to another airport due to bad weather."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The heavy traffic was diverted to a side street. |
Giao thông đông đúc đã được chuyển hướng sang một con phố bên cạnh. |
| Phủ định | The plane wasn't diverted due to the storm. |
Máy bay đã không bị chuyển hướng do bão. |
| Nghi vấn | Was the river diverted to create the reservoir? |
Dòng sông đã bị chuyển hướng để tạo ra hồ chứa phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diverted".
