(Top Banner Ad)
diverted
B2
Tính từ B2 Tổng quát

diverted

UK: /daɪˈvɜːtɪd/ • US: /daɪˈvɜːrtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

được chuyển hướng bị chuyển hướng thay đổi hướng rẽ hướng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having taken a different route or direction.

Vietnamese Meaning

Đã chuyển hướng hoặc đi theo một hướng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The flight was diverted to another airport due to bad weather."

    "Chuyến bay đã bị chuyển hướng đến một sân bay khác do thời tiết xấu."

  • "All traffic was diverted due to the accident."

    "Tất cả giao thông đã bị chuyển hướng do vụ tai nạn."

  • "The river was diverted to provide water for irrigation."

    "Con sông đã bị chuyển hướng để cung cấp nước cho việc tưới tiêu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb divert Làm chệch hướng, chuyển hướng; làm sao nhãng, làm giải trí
Noun diversion Sự chuyển hướng, sự đổi đường; sự sao nhãng, trò tiêu khiển
Adjective diverting Thú vị, có tính giải trí
Adjective diversionary Có tính chất đánh lạc hướng

Synonyms

rerouted (được chuyển hướng)redirected (được điều hướng lại)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
divertere
Old French
divertir
English
divert

Nguồn Gốc Của Sự Chuyển Hướng và Giải Trí

Từ 'diverted' xuất phát từ động từ 'divert', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'divertere', nghĩa là 'rẽ sang các hướng khác' hoặc 'tách ra'. Khi du nhập vào tiếng Old French thành 'divertir', nó còn mang thêm nghĩa là 'quay đi khỏi điều nghiêm trọng' hay 'làm vui lòng'. Điều này giải thích tại sao 'diversion' (danh từ của 'divert') ngày nay vừa có nghĩa là 'sự chuyển hướng' vừa có nghĩa là 'sự giải trí, tiêu khiển'.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các tuyến đường (ví dụ: giao thông), nguồn lực, hoặc sự chú ý đã bị chuyển sang một hướng khác với hướng ban đầu.
Nhấn mạnh hành động chuyển hướng đã xảy ra. Có thể mang nghĩa chủ động (ai đó chuyển hướng cái gì) hoặc bị động (cái gì đó bị chuyển hướng).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + diverted (Chủ thể bị chuyển hướng)
  • Traffic Traffic was diverted due to an accident.
    (Giao thông đã bị chuyển hướng do một tai nạn.)
  • Flights Several flights were diverted to a different airport.
    (Một số chuyến bay đã bị đổi hướng đến một sân bay khác.)
  • Attention His attention was diverted by the sudden noise.
    (Sự chú ý của anh ấy đã bị phân tán bởi tiếng ồn đột ngột.)
  • Funds Funds were diverted from one project to another.
    (Các khoản tiền đã được chuyển hướng từ dự án này sang dự án khác.)
Adjective + diverted (Mức độ/Tính chất của sự chuyển hướng)
  • Temporarily The river was temporarily diverted for construction.
    (Con sông đã bị tạm thời đổi dòng để phục vụ xây dựng.)
  • Successfully The attack was successfully diverted by the defense system.
    (Cuộc tấn công đã được hệ thống phòng thủ chuyển hướng thành công.)

Idioms

  • To have one's attention diverted

    Bị phân tâm, bị đánh lạc hướng sự chú ý

    "I tried to concentrate, but my attention was constantly diverted by notifications on my phone."

    (Tôi cố gắng tập trung, nhưng sự chú ý của tôi liên tục bị phân tán bởi các thông báo trên điện thoại.)

  • To divert funds/resources (to something else)

    Chuyển hướng tiền/nguồn lực (sang việc khác)

    "The government decided to divert resources from the military to education."

    (Chính phủ quyết định chuyển hướng nguồn lực từ quân sự sang giáo dục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

diverted

Tính từ
Lật mặt

Đã chuyển hướng hoặc đi theo một hướng khác.

"The flight was diverted to another airport due to bad weather."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The heavy traffic was diverted to a side street.
Giao thông đông đúc đã được chuyển hướng sang một con phố bên cạnh.
Phủ định
The plane wasn't diverted due to the storm.
Máy bay đã không bị chuyển hướng do bão.
Nghi vấn
Was the river diverted to create the reservoir?
Dòng sông đã bị chuyển hướng để tạo ra hồ chứa phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diverted".

Chuyển Hướng Giao Thông và An Toàn Đô Thị

Việc 'chuyển hướng giao thông' (diverting traffic) là một chiến lược phổ biến trong quy hoạch đô thị và quản lý tình huống khẩn cấp ở nhiều quốc gia phương Tây. Nó được áp dụng để đảm bảo an toàn công cộng trong các trường hợp như tai nạn, công trình xây dựng, hoặc các sự kiện lớn, thể hiện sự tổ chức chặt chẽ để duy trì trật tự và an toàn cho người dân.

Sự Đánh Lạc Hướng và Giải Trí Trong Đời Sống Hiện Đại

Khái niệm 'diversion' (sự đánh lạc hướng, giải trí) phản ánh cách con người tìm kiếm sự thoát ly tạm thời khỏi sự căng thẳng hoặc công việc thường ngày. Ở phương Tây, 'diversion' có thể là bất cứ thứ gì từ xem phim, đọc sách, chơi game đến mạng xã hội, minh họa nhu cầu phổ biến của con người về giải trí để cân bằng cuộc sống và làm mới tinh thần.