(Top Banner Ad)
maintained
B2
verb (past tense and past participle of maintain) B2 General

maintained

UK: /meɪnˈteɪnd/ • US: /meɪnˈteɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

được duy trì được bảo trì được giữ gìn đã khẳng định đã tuyên bố
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Kept in good condition; continued; asserted.

Vietnamese Meaning

Được giữ gìn trong tình trạng tốt; được tiếp tục; được khẳng định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bridge was maintained regularly to ensure its safety."

    "Cây cầu được bảo trì thường xuyên để đảm bảo an toàn."

  • "The company maintained its position as a market leader."

    "Công ty duy trì vị thế là người dẫn đầu thị trường."

  • "He maintained that he was innocent."

    "Anh ta khẳng định rằng anh ta vô tội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb maintain Duy trì, bảo trì
Noun maintenance Sự bảo trì, sự duy trì
Adjective maintainable Có thể bảo trì được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manutenere
Old French
maintenir
English
maintain

Nguồn gốc của 'Maintain'

Từ 'maintain' bắt nguồn từ tiếng Latin 'manutenere', có nghĩa là 'giữ trong tay'. Nó ám chỉ việc nắm giữ và bảo vệ một cái gì đó. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ là 'maintenir' và cuối cùng trở thành 'maintain' trong tiếng Anh. Nó mang ý nghĩa bảo trì, duy trì hoặc giữ cho một cái gì đó tồn tại.

Usage Note

Khi 'maintained' mang nghĩa 'giữ gìn', nó nhấn mạnh việc duy trì một trạng thái hoặc điều kiện hiện có. Khi mang nghĩa 'khẳng định', nó thường dùng trong ngữ cảnh tranh luận hoặc bảo vệ quan điểm. So với 'kept', 'maintained' thể hiện sự chủ động và có kế hoạch hơn trong việc bảo trì. So với 'asserted', 'maintained' có thể mang sắc thái trang trọng hơn.

Prepositions

in at

'maintained in' chỉ trạng thái được duy trì (e.g., The car was maintained in excellent condition.). 'maintained at' chỉ mức độ được duy trì (e.g., The temperature was maintained at 20 degrees Celsius.).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + maintained
  • Well well-maintained garden
    (khu vườn được chăm sóc tốt)
  • Poorly poorly-maintained equipment
    (thiết bị bảo trì kém)
Verb + maintained
  • Keep keep the equipment maintained
    (giữ cho thiết bị được bảo trì)
  • Regularly regularly maintained vehicle
    (xe được bảo trì thường xuyên)

Idioms

  • maintain a straight face

    giữ vẻ mặt nghiêm túc

    "It was hard to maintain a straight face when he told that joke."

    (Thật khó để giữ vẻ mặt nghiêm túc khi anh ấy kể câu chuyện cười đó.)

  • maintain law and order

    duy trì trật tự và kỷ luật

    "The police are there to maintain law and order."

    (Cảnh sát ở đó để duy trì trật tự và kỷ luật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

maintained

verb (past tense and past participle of maintain)
Lật mặt

Được giữ gìn trong tình trạng tốt; được tiếp tục; được khẳng định.

"The bridge was maintained regularly to ensure its safety."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The building was well-maintained although it was over 100 years old.
Tòa nhà được bảo trì tốt mặc dù nó đã hơn 100 năm tuổi.
Phủ định
The equipment wasn't properly maintained because the budget was cut.
Thiết bị không được bảo trì đúng cách vì ngân sách bị cắt giảm.
Nghi vấn
Was the garden maintained while we were on vacation, even though the weather was bad?
Khu vườn có được duy trì trong khi chúng tôi đi nghỉ, mặc dù thời tiết xấu không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old bridge, built in 1920, was carefully maintained, ensuring its safety and longevity.
Cây cầu cũ, được xây dựng vào năm 1920, đã được bảo trì cẩn thận, đảm bảo sự an toàn và tuổi thọ của nó.
Phủ định
Despite their efforts, the city council didn't maintain the park, and consequently, it fell into disrepair.
Mặc dù đã nỗ lực, hội đồng thành phố đã không duy trì công viên, và do đó, nó đã rơi vào tình trạng hư hỏng.
Nghi vấn
Did the museum staff, diligent and dedicated, maintain the artifacts according to the preservation guidelines?
Các nhân viên bảo tàng, siêng năng và tận tâm, có duy trì các hiện vật theo hướng dẫn bảo quản không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company maintained its position in the market.
Công ty đã duy trì vị thế của mình trên thị trường.
Phủ định
The old bridge was not properly maintained.
Cây cầu cũ không được bảo trì đúng cách.
Nghi vấn
Did you maintain contact with your friends after moving?
Bạn có duy trì liên lạc với bạn bè sau khi chuyển đi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maintained".

Bảo trì tài sản

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc bảo trì tài sản cá nhân (như nhà cửa, xe hơi) được xem là một trách nhiệm quan trọng. Điều này thể hiện sự tôn trọng đối với tài sản và đảm bảo chúng có thể sử dụng được lâu dài. Việc không bảo trì có thể bị coi là lãng phí và thiếu trách nhiệm.

Bảo trì các mối quan hệ

Khái niệm 'maintain' cũng áp dụng cho các mối quan hệ. Việc 'maintain' một tình bạn hoặc mối quan hệ gia đình tốt đẹp đòi hỏi nỗ lực, thời gian và sự quan tâm từ cả hai phía. Việc này bao gồm giữ liên lạc, giải quyết xung đột và hỗ trợ lẫn nhau.