maintained
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Kept in good condition; continued; asserted.
Vietnamese Meaning
Được giữ gìn trong tình trạng tốt; được tiếp tục; được khẳng định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bridge was maintained regularly to ensure its safety."
"Cây cầu được bảo trì thường xuyên để đảm bảo an toàn."
-
"The company maintained its position as a market leader."
"Công ty duy trì vị thế là người dẫn đầu thị trường."
-
"He maintained that he was innocent."
"Anh ta khẳng định rằng anh ta vô tội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | maintain | Duy trì, bảo trì |
| Noun | maintenance | Sự bảo trì, sự duy trì |
| Adjective | maintainable | Có thể bảo trì được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi 'maintained' mang nghĩa 'giữ gìn', nó nhấn mạnh việc duy trì một trạng thái hoặc điều kiện hiện có. Khi mang nghĩa 'khẳng định', nó thường dùng trong ngữ cảnh tranh luận hoặc bảo vệ quan điểm. So với 'kept', 'maintained' thể hiện sự chủ động và có kế hoạch hơn trong việc bảo trì. So với 'asserted', 'maintained' có thể mang sắc thái trang trọng hơn.
Prepositions
'maintained in' chỉ trạng thái được duy trì (e.g., The car was maintained in excellent condition.). 'maintained at' chỉ mức độ được duy trì (e.g., The temperature was maintained at 20 degrees Celsius.).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Well well-maintained garden (khu vườn được chăm sóc tốt)
-
Poorly poorly-maintained equipment (thiết bị bảo trì kém)
-
Keep keep the equipment maintained (giữ cho thiết bị được bảo trì)
-
Regularly regularly maintained vehicle (xe được bảo trì thường xuyên)
Idioms
-
maintain a straight face
giữ vẻ mặt nghiêm túc
"It was hard to maintain a straight face when he told that joke."
(Thật khó để giữ vẻ mặt nghiêm túc khi anh ấy kể câu chuyện cười đó.)
-
maintain law and order
duy trì trật tự và kỷ luật
"The police are there to maintain law and order."
(Cảnh sát ở đó để duy trì trật tự và kỷ luật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
maintained
verb (past tense and past participle of maintain)Được giữ gìn trong tình trạng tốt; được tiếp tục; được khẳng định.
"The bridge was maintained regularly to ensure its safety."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The building was well-maintained although it was over 100 years old. |
Tòa nhà được bảo trì tốt mặc dù nó đã hơn 100 năm tuổi. |
| Phủ định | The equipment wasn't properly maintained because the budget was cut. |
Thiết bị không được bảo trì đúng cách vì ngân sách bị cắt giảm. |
| Nghi vấn | Was the garden maintained while we were on vacation, even though the weather was bad? |
Khu vườn có được duy trì trong khi chúng tôi đi nghỉ, mặc dù thời tiết xấu không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old bridge, built in 1920, was carefully maintained, ensuring its safety and longevity. |
Cây cầu cũ, được xây dựng vào năm 1920, đã được bảo trì cẩn thận, đảm bảo sự an toàn và tuổi thọ của nó. |
| Phủ định | Despite their efforts, the city council didn't maintain the park, and consequently, it fell into disrepair. |
Mặc dù đã nỗ lực, hội đồng thành phố đã không duy trì công viên, và do đó, nó đã rơi vào tình trạng hư hỏng. |
| Nghi vấn | Did the museum staff, diligent and dedicated, maintain the artifacts according to the preservation guidelines? |
Các nhân viên bảo tàng, siêng năng và tận tâm, có duy trì các hiện vật theo hướng dẫn bảo quản không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company maintained its position in the market. |
Công ty đã duy trì vị thế của mình trên thị trường. |
| Phủ định | The old bridge was not properly maintained. |
Cây cầu cũ không được bảo trì đúng cách. |
| Nghi vấn | Did you maintain contact with your friends after moving? |
Bạn có duy trì liên lạc với bạn bè sau khi chuyển đi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maintained".
