(Top Banner Ad)
divert
B2
Động từ B2 Tổng quát

divert

UK: /daɪˈvɜːt/ • US: /daɪˈvɜːrt/

Nghĩa tiếng Việt

chuyển hướng làm lệch hướng đi đường vòng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cause something to change direction, or to use something for a different purpose.

Vietnamese Meaning

Làm cho cái gì đó thay đổi hướng, hoặc sử dụng cái gì đó cho một mục đích khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The plane was diverted to Denver because of bad weather."

    "Máy bay đã được chuyển hướng đến Denver vì thời tiết xấu."

  • "Traffic was diverted around the accident."

    "Giao thông đã được chuyển hướng vòng quanh vụ tai nạn."

  • "The company is diverting resources into developing new products."

    "Công ty đang chuyển hướng nguồn lực vào việc phát triển các sản phẩm mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun diversion sự chuyển hướng, sự đánh lạc hướng, trò giải trí
Adjective diverting gây phân tâm, làm vui, thú vị
Verb divert chuyển hướng, làm chệch hướng, đánh lạc hướng
Noun diverter thiết bị chuyển hướng, người làm chệch hướng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
divertere
Old French
divertir
Middle English
diverten
English
divert

Nguồn gốc của 'Divert'

Từ 'divert' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ từ 'divertere' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'rẽ sang một bên' hoặc 'rẽ theo các hướng khác nhau'. Từ này được tạo thành từ tiền tố 'di-' (nghĩa là 'tách ra, riêng biệt') và 'vertere' (nghĩa là 'xoay, chuyển'). Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'divertir' và tiếng Anh Trung đại thành 'diverten' trước khi trở thành 'divert' như ngày nay. Vì vậy, ý nghĩa cốt lõi của việc 'chuyển hướng' hoặc 'làm chệch hướng' đã được giữ nguyên qua nhiều thế kỷ.

Usage Note

Divert thường mang ý nghĩa chuyển hướng một cách chủ động, có kế hoạch. Nó có thể ám chỉ việc chuyển hướng vật lý (như dòng chảy, giao thông) hoặc chuyển hướng nguồn lực (như tiền bạc, sự chú ý). Cần phân biệt với 'distract' (làm xao nhãng), ám chỉ việc làm mất tập trung một cách vô tình.

Prepositions

from to

'Divert from' dùng để chỉ sự chuyển hướng khỏi một cái gì đó. Ví dụ: 'Divert attention from the real issues.' ('Chuyển hướng sự chú ý khỏi các vấn đề thực sự.') 'Divert to' dùng để chỉ sự chuyển hướng đến một cái gì đó khác. Ví dụ: 'Divert resources to healthcare.' ('Chuyển hướng nguồn lực sang chăm sóc sức khỏe.')

Collocations (Từ đi kèm)

Divert + Noun
  • attention divert attention
    (đánh lạc hướng sự chú ý, chuyển hướng sự chú ý)
  • funds divert funds
    (chuyển hướng (sử dụng sai mục đích hoặc phân bổ lại) quỹ)
  • resources divert resources
    (chuyển hướng (phân bổ lại) nguồn lực)
  • traffic divert traffic
    (chuyển hướng giao thông)
  • a flight divert a flight
    (chuyển hướng một chuyến bay)
Adverb + Divert
  • successfully successfully divert
    (thành công chuyển hướng)
  • deliberately deliberately divert
    (cố ý chuyển hướng)

Idioms

  • divert (someone's) attention

    Đánh lạc hướng hoặc chuyển hướng sự chú ý của ai đó khỏi một điều gì đó.

    "The magician tried to divert the audience's attention while he performed the trick."

    (Ảo thuật gia cố gắng đánh lạc hướng sự chú ý của khán giả trong khi anh ta thực hiện trò ảo thuật.)

  • divert funds/resources

    Thay đổi mục đích sử dụng hoặc chuyển giao tiền bạc/nguồn lực từ một nơi này sang nơi khác, thường là bất hợp pháp hoặc không chính đáng.

    "The company was accused of attempting to divert funds to an offshore account."

    (Công ty bị buộc tội cố gắng chuyển quỹ sang một tài khoản ở nước ngoài.)

  • divert a crisis/disaster

    Ngăn chặn hoặc làm chệch hướng một cuộc khủng hoảng hoặc thảm họa để nó không xảy ra hoặc không gây ra hậu quả xấu nhất.

    "Quick action by the emergency services helped to divert a potential environmental disaster."

    (Hành động nhanh chóng của các dịch vụ khẩn cấp đã giúp ngăn chặn một thảm họa môi trường tiềm tàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

divert

Động từ
Lật mặt

Làm cho cái gì đó thay đổi hướng, hoặc sử dụng cái gì đó cho một mục đích khác.

"The plane was diverted to Denver because of bad weather."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pilot should divert the plane to another airport due to the storm.
Phi công nên chuyển hướng máy bay đến một sân bay khác vì cơn bão.
Phủ định
You must not divert your attention from the road while driving.
Bạn không được phép xao nhãng khỏi đường khi lái xe.
Nghi vấn
Could we divert the funds to a more urgent project?
Chúng ta có thể chuyển hướng nguồn vốn sang một dự án khẩn cấp hơn không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will divert resources to the new project.
Công ty sẽ chuyển hướng nguồn lực cho dự án mới.
Phủ định
The pilot didn't divert the plane despite the storm warning.
Phi công đã không chuyển hướng máy bay mặc dù có cảnh báo bão.
Nghi vấn
Why did the protesters divert traffic from the main street?
Tại sao những người biểu tình lại chuyển hướng giao thông khỏi đường phố chính?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police will be diverting traffic due to the accident.
Cảnh sát sẽ chuyển hướng giao thông do tai nạn.
Phủ định
They won't be diverting the river to build the dam.
Họ sẽ không chuyển hướng dòng sông để xây đập.
Nghi vấn
Will they be diverting funds from education to military spending?
Liệu họ có chuyển hướng tiền từ giáo dục sang chi tiêu quân sự không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next week, the construction crew will have diverted the river to build the new bridge.
Đến tuần tới, đội xây dựng sẽ đã chuyển hướng dòng sông để xây cầu mới.
Phủ định
They won't have diverted the traffic before the road is properly marked.
Họ sẽ chưa chuyển hướng giao thông cho đến khi đường được đánh dấu đúng cách.
Nghi vấn
Will the airline have diverted the flight to another airport due to the storm?
Liệu hãng hàng không sẽ đã chuyển hướng chuyến bay đến một sân bay khác do bão không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pilot had diverted the plane due to severe turbulence.
Phi công đã chuyển hướng máy bay do nhiễu loạn nghiêm trọng.
Phủ định
The authorities had not diverted the traffic, despite the accident.
Các nhà chức trách đã không chuyển hướng giao thông, mặc dù có tai nạn.
Nghi vấn
Had they diverted the river's course before the dam was built?
Họ đã chuyển hướng dòng sông trước khi đập được xây dựng phải không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had been diverting funds into offshore accounts before the investigation started.
Công ty đã và đang chuyển hướng tiền vào các tài khoản nước ngoài trước khi cuộc điều tra bắt đầu.
Phủ định
He hadn't been diverting his attention from the road before the accident happened.
Anh ấy đã không xao nhãng khỏi đường trước khi tai nạn xảy ra.
Nghi vấn
Had they been diverting the river's flow to irrigate their fields?
Họ đã và đang chuyển hướng dòng chảy của sông để tưới tiêu cho ruộng của họ phải không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction crew is diverting traffic to the side street while they repair the main road.
Đội xây dựng đang chuyển hướng giao thông sang con đường bên cạnh trong khi họ sửa chữa đường chính.
Phủ định
She isn't diverting her attention from the presentation, she's completely focused.
Cô ấy không chuyển sự chú ý khỏi bài thuyết trình, cô ấy hoàn toàn tập trung.
Nghi vấn
Are they diverting funds from the charity to a personal account?
Họ có đang chuyển hướng tiền từ thiện sang tài khoản cá nhân không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government has diverted funds from education to military spending.
Chính phủ đã chuyển hướng nguồn tiền từ giáo dục sang chi tiêu quân sự.
Phủ định
The pilot hasn't diverted the plane despite the storm warnings.
Phi công đã không chuyển hướng máy bay mặc dù có cảnh báo bão.
Nghi vấn
Has the company diverted its attention to a new product line?
Công ty đã chuyển hướng sự chú ý sang một dòng sản phẩm mới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "divert".

Chuyển hướng giao thông và quy hoạch đô thị

Trong các thành phố lớn, việc 'divert traffic' (chuyển hướng giao thông) là một hoạt động phổ biến. Điều này thường xảy ra khi có công trình xây dựng, sự kiện lớn, hoặc tai nạn, buộc các phương tiện phải đi theo lộ trình khác. Các biển báo 'Traffic Diversion' hoặc 'Detour' rất quen thuộc với người tham gia giao thông ở các nước phương Tây, cho thấy khả năng thích ứng và linh hoạt trong quy hoạch đô thị.

Sự phân tâm và tập trung trong thời đại số

Trong thời đại công nghệ số hiện nay, khái niệm 'divert attention' (đánh lạc hướng sự chú ý) trở nên rất quan trọng. Từ mạng xã hội, thông báo điện thoại đến quảng cáo trực tuyến, có vô số yếu tố có thể 'divert' (làm phân tâm) sự tập trung của chúng ta khỏi công việc hoặc học tập. Việc tìm cách hạn chế sự phân tâm này đã trở thành một kỹ năng quan trọng trong cuộc sống hiện đại.