(Top Banner Ad)
deflection
C1
noun C1 Vật lý, Chính trị, Tâm lý học, Thể thao

deflection

UK: /dɪˈflekʃən/ • US: /dɪˈflekʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự làm lệch hướng sự chuyển hướng sự né tránh độ lệch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action of turning aside or deviating from a straight course.

Vietnamese Meaning

Sự lệch hướng, sự làm cho lệch đi, sự chuyển hướng khỏi một đường thẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The deflection of light as it passes through a prism."

    "Sự lệch hướng của ánh sáng khi nó đi qua một lăng kính."

  • "The pilot made a slight deflection to avoid the storm."

    "Phi công đã thực hiện một sự chuyển hướng nhỏ để tránh cơn bão."

  • "The company used marketing tactics as a deflection from the bad publicity."

    "Công ty đã sử dụng các chiến thuật marketing như một cách để đánh lạc hướng khỏi sự chú ý tiêu cực của công chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb deflect làm chệch hướng, làm lệch, làm đổi hướng
Adjective deflective có tính chất làm lệch hướng, có khả năng làm chệch
Noun deflector thiết bị làm lệch hướng, tấm chắn (như cánh gió, tấm chắn bùn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Chính trị, Tâm lý học, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dēflectere
Latin
dēflexiō
Old French
deflexion
English
deflection

Gốc Từ Uốn Lượn

Từ 'deflection' có nguồn gốc từ động từ Latin 'dēflectere', nghĩa là 'bẻ cong đi, làm chệch hướng'. Gốc 'flectere' có nghĩa là 'uốn cong' hoặc 'bẻ'. Từ này sau đó được chuyển thể thành danh từ 'dēflexiō' (sự uốn cong, sự lệch hướng) trong tiếng Latin, rồi qua tiếng Pháp cổ 'deflexion' và cuối cùng du nhập vào tiếng Anh, vẫn giữ nguyên ý nghĩa về sự uốn cong, lệch hướng hoặc chuyển hướng.

Usage Note

Deflection chỉ sự thay đổi hướng của một vật thể, ánh sáng, âm thanh, hoặc thậm chí là sự tập trung hay hành động. Nó thường liên quan đến một tác động hoặc lực nào đó gây ra sự thay đổi này. Khác với 'deviation' (sự lệch lạc), 'deflection' thường mang tính chủ động hơn hoặc do một yếu tố bên ngoài tác động.

Prepositions

of from

deflection 'of' sth: sự lệch hướng của cái gì. deflection 'from' sth: sự lệch hướng khỏi cái gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deflection
  • slight slight deflection
    (sự lệch hướng nhẹ)
  • significant significant deflection
    (sự lệch hướng đáng kể)
  • angular angular deflection
    (độ lệch góc)
  • magnetic magnetic deflection
    (sự lệch hướng từ tính)
Deflection of + Noun
  • blame deflection of blame
    (sự đổ lỗi, sự chuyển hướng trách nhiệm)
  • attention deflection of attention
    (sự đánh lạc hướng sự chú ý)
  • light light deflection
    (sự lệch của ánh sáng)
  • sound sound deflection
    (sự lệch của âm thanh)
Verb + deflection
  • cause cause deflection
    (gây ra sự lệch hướng)
  • prevent prevent deflection
    (ngăn chặn sự lệch hướng)
  • measure measure deflection
    (đo độ lệch hướng)

Idioms

  • deflection of blame

    Sự đổ lỗi, sự chối bỏ trách nhiệm bằng cách lái sang người khác hoặc vấn đề khác để tránh bị chỉ trích.

    "The politician's speech was a clear deflection of blame for the economic crisis onto the previous administration."

    (Bài phát biểu của chính trị gia đó là một sự đổ lỗi rõ ràng cho cuộc khủng hoảng kinh tế sang chính quyền tiền nhiệm.)

  • deflection of attention

    Hành động đánh lạc hướng, chuyển sự chú ý của người khác khỏi một vấn đề cụ thể hoặc sự thật.

    "The magic trick involved a skillful deflection of attention to hide the real action."

    (Màn ảo thuật liên quan đến việc đánh lạc hướng sự chú ý một cách khéo léo để che giấu hành động thật.)

  • point of deflection

    Điểm mà tại đó một vật thể hoặc quỹ đạo bắt đầu đổi hướng, uốn cong hoặc thay đổi đường đi; điểm uốn.

    "Engineers carefully calculate the point of deflection in a bridge design to ensure its structural stability."

    (Các kỹ sư cẩn thận tính toán điểm uốn trong thiết kế cầu để đảm bảo sự ổn định cấu trúc của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deflection

noun
Lật mặt

Sự lệch hướng, sự làm cho lệch đi, sự chuyển hướng khỏi một đường thẳng.

"The deflection of light as it passes through a prism."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The shield, which provided crucial deflection against enemy projectiles, saved many lives.
Tấm khiên, thứ cung cấp sự lệch hướng quan trọng chống lại đạn của kẻ thù, đã cứu sống nhiều người.
Phủ định
The politician, whose constant deflection of questions angered the public, lost credibility.
Chính trị gia, người mà sự né tránh câu hỏi liên tục làm công chúng tức giận, đã mất uy tín.
Nghi vấn
Is that the defensive system which can deflect incoming missiles?
Đó có phải là hệ thống phòng thủ mà có thể làm lệch hướng tên lửa đang đến không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the goalkeeper had been more alert, he would have prevented the deflection of the shot.
Nếu thủ môn cảnh giác hơn, anh ấy đã có thể ngăn chặn sự lệch hướng của cú sút.
Phủ định
If the player had not deflected the ball, it would not have gone out of bounds.
Nếu cầu thủ không làm lệch hướng bóng, nó đã không đi ra ngoài sân.
Nghi vấn
Would the missile have hit its target if the defense system hadn't deflected it?
Tên lửa có trúng mục tiêu không nếu hệ thống phòng thủ không làm lệch hướng nó?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineer said that the new shield design would ensure the deflection of incoming projectiles.
Kỹ sư nói rằng thiết kế lá chắn mới sẽ đảm bảo sự lệch hướng của các vật thể bay tới.
Phủ định
She told me that she did not deflect the question because she wanted to be honest.
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy đã không né tránh câu hỏi vì cô ấy muốn thành thật.
Nghi vấn
He asked whether the material was deflective enough to withstand the impact.
Anh ấy hỏi liệu vật liệu có đủ khả năng làm lệch hướng để chịu được tác động hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deflection".

Chiến Thuật Chính Trị

Trong lĩnh vực chính trị và xã hội phương Tây, 'deflection' thường được dùng để chỉ một chiến thuật giao tiếp. Đó là khi một người cố ý chuyển hướng cuộc trò chuyện, câu hỏi hoặc sự chú ý ra khỏi một vấn đề nhạy cảm hoặc một lỗi lầm của bản thân, thường là để tránh trách nhiệm, sự chất vấn hoặc sự chỉ trích. Đây là một hành vi thường thấy trong các cuộc tranh luận hoặc họp báo.

Trong Thể Thao

Trong nhiều môn thể thao có bóng như bóng đá, bóng rổ, hoặc khúc côn cầu, 'deflection' là một khái niệm rất quan trọng. Nó mô tả hành động bóng bị chệch hướng do va chạm với cầu thủ, cột dọc, xà ngang, hoặc một vật cản khác. Một cú 'deflection' có thể tạo ra bàn thắng bất ngờ (như bóng chạm chân hậu vệ đổi hướng vào lưới) hoặc cứu thua ngoạn mục (như thủ môn đẩy bóng chệch xà ngang).