(Top Banner Ad)
divisions
B2
Danh từ B2 Tổng quát

divisions

UK: /dɪˈvɪʒənz/ • US: /dɪˈvɪʒənz/

Nghĩa tiếng Việt

sự phân chia các bộ phận các phòng ban các phe phái
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of separating something into parts or groups; the process of dividing.

Vietnamese Meaning

Hành động chia tách một thứ gì đó thành các phần hoặc nhóm; quá trình phân chia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The divisions between the two political parties are widening."

    "Sự chia rẽ giữa hai đảng phái chính trị đang ngày càng gia tăng."

  • "The divisions within the company are causing conflict."

    "Sự chia rẽ trong công ty đang gây ra xung đột."

  • "The country is facing deep political divisions."

    "Đất nước đang đối mặt với những chia rẽ chính trị sâu sắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb divide chia, phân chia
Noun divide ranh giới, đường phân chia (ví dụ: đường phân thủy)
Noun dividend cổ tức, số bị chia
Noun divider cái chia, vách ngăn
Adjective divisible có thể chia được
Noun division sự phân chia, sư đoàn, bộ phận
Adjective divisional thuộc về sư đoàn, thuộc về bộ phận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*weidh-
Latin
dividere
Latin
divisio
Old French
division
Middle English
divisioun
English
division

Cội nguồn sự chia cắt

Từ 'division' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'dividere', có nghĩa là 'chia cắt' hoặc 'tách ra'. Gốc từ 'dis-' (tách biệt) kết hợp với 'videre' (để tách) đã tạo nên ý nghĩa cơ bản của việc phân chia một cái gì đó thành nhiều phần. Theo thời gian, từ này đi qua tiếng Pháp cổ rồi vào tiếng Anh, vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi của sự phân tách, dù là trong toán học, quân sự, hay xã hội.

Usage Note

'Divisions' là dạng số nhiều của 'division', thường được sử dụng để chỉ các bộ phận, khu vực, hoặc phe phái khác nhau. Sự khác biệt so với 'separation' là 'division' nhấn mạnh sự phân chia thành các đơn vị riêng biệt có thể hoạt động độc lập hoặc có vai trò cụ thể, trong khi 'separation' chỉ đơn thuần là sự tách rời.

Prepositions

between into within

*'Divisions between...'*: Chỉ sự phân chia giữa các nhóm, ý kiến hoặc phe phái. Ví dụ: divisions between Democrats and Republicans.
*'Divisions into...'*: Chỉ sự phân chia thành các phần hoặc nhóm nhỏ hơn. Ví dụ: the divisions of the company into departments.
*'Divisions within...'*: Chỉ sự phân chia bên trong một nhóm hoặc tổ chức. Ví dụ: divisions within the government.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + divisions
  • deep deep divisions
    (sự chia rẽ sâu sắc)
  • sharp sharp divisions
    (những khác biệt rõ rệt)
  • internal internal divisions
    (những chia rẽ nội bộ)
  • political political divisions
    (những phân hóa chính trị)
  • social social divisions
    (những phân tầng xã hội)
  • administrative administrative divisions
    (các đơn vị hành chính)
Verb + divisions
  • cause cause divisions
    (gây ra sự chia rẽ)
  • create create divisions
    (tạo ra sự phân hóa)
  • heal heal divisions
    (hàn gắn những chia rẽ)
  • bridge bridge divisions
    (thu hẹp khoảng cách, kết nối các khác biệt)
  • overcome overcome divisions
    (vượt qua sự chia rẽ)
  • sow sow divisions
    (gieo rắc sự chia rẽ)
  • deepen deepen divisions
    (làm sâu sắc thêm sự chia rẽ)
Prepositional phrases
  • within divisions within the party
    (những chia rẽ trong nội bộ đảng)
  • between divisions between ethnic groups
    (những chia rẽ giữa các nhóm dân tộc)

Idioms

  • sow divisions

    gieo rắc sự chia rẽ, bất hòa

    "The politician was accused of trying to sow divisions among the citizens."

    (Vị chính trị gia bị cáo buộc cố gắng gieo rắc sự chia rẽ giữa các công dân.)

  • heal divisions

    hàn gắn những rạn nứt, chia rẽ

    "It is important for leaders to work together to heal divisions in society."

    (Điều quan trọng là các nhà lãnh đạo phải hợp tác để hàn gắn những chia rẽ trong xã hội.)

  • bridge divisions

    thu hẹp khoảng cách, kết nối sự khác biệt

    "Dialogue and mutual understanding are key to bridging divisions."

    (Đối thoại và sự hiểu biết lẫn nhau là chìa khóa để thu hẹp những chia rẽ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

divisions

Danh từ
Lật mặt

Hành động chia tách một thứ gì đó thành các phần hoặc nhóm; quá trình phân chia.

"The divisions between the two political parties are widening."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had addressed the divisions effectively, they would be more profitable now.
Nếu công ty đã giải quyết các bộ phận một cách hiệu quả, thì bây giờ họ đã có lợi nhuận cao hơn.
Phủ định
If there weren't such deep divisions within the team, we would have completed the project on time.
Nếu không có những chia rẽ sâu sắc như vậy trong nhóm, chúng ta đã hoàn thành dự án đúng thời hạn.
Nghi vấn
If the manager had recognized the internal divisions sooner, would the project be failing now?
Nếu người quản lý nhận ra những chia rẽ nội bộ sớm hơn, thì liệu dự án có đang thất bại vào lúc này không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has several divisions.
Công ty có một vài bộ phận.
Phủ định
The army does not have divisions in this area.
Quân đội không có sư đoàn nào ở khu vực này.
Nghi vấn
Does the school have different divisions for each grade?
Trường có các bộ phận khác nhau cho mỗi lớp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "divisions".

Phân hóa Xã hội và Chính trị

Trong các xã hội phương Tây, khái niệm 'divisions' thường được dùng để chỉ sự phân hóa sâu sắc trong cộng đồng dựa trên các yếu tố như chính trị, kinh tế, chủng tộc hoặc tôn giáo. Ví dụ, 'political divisions' (phân hóa chính trị) thường xuyên là chủ đề tranh luận sôi nổi, đặc biệt trong các cuộc bầu cử hoặc khi bàn về các chính sách xã hội.

Đơn vị Hành chính và Quân sự

Ngoài ý nghĩa về sự chia rẽ, 'divisions' còn dùng để chỉ các đơn vị tổ chức. Ví dụ, 'administrative divisions' là các đơn vị hành chính của một quốc gia (tỉnh, huyện), còn trong quân đội, 'military divisions' (sư đoàn) là một đơn vị chiến lược lớn, bao gồm nhiều lữ đoàn hoặc trung đoàn.