divisions
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of separating something into parts or groups; the process of dividing.
Vietnamese Meaning
Hành động chia tách một thứ gì đó thành các phần hoặc nhóm; quá trình phân chia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The divisions between the two political parties are widening."
"Sự chia rẽ giữa hai đảng phái chính trị đang ngày càng gia tăng."
-
"The divisions within the company are causing conflict."
"Sự chia rẽ trong công ty đang gây ra xung đột."
-
"The country is facing deep political divisions."
"Đất nước đang đối mặt với những chia rẽ chính trị sâu sắc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | divide | chia, phân chia |
| Noun | divide | ranh giới, đường phân chia (ví dụ: đường phân thủy) |
| Noun | dividend | cổ tức, số bị chia |
| Noun | divider | cái chia, vách ngăn |
| Adjective | divisible | có thể chia được |
| Noun | division | sự phân chia, sư đoàn, bộ phận |
| Adjective | divisional | thuộc về sư đoàn, thuộc về bộ phận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Divisions' là dạng số nhiều của 'division', thường được sử dụng để chỉ các bộ phận, khu vực, hoặc phe phái khác nhau. Sự khác biệt so với 'separation' là 'division' nhấn mạnh sự phân chia thành các đơn vị riêng biệt có thể hoạt động độc lập hoặc có vai trò cụ thể, trong khi 'separation' chỉ đơn thuần là sự tách rời.
Prepositions
*'Divisions between...'*: Chỉ sự phân chia giữa các nhóm, ý kiến hoặc phe phái. Ví dụ: divisions between Democrats and Republicans.
*'Divisions into...'*: Chỉ sự phân chia thành các phần hoặc nhóm nhỏ hơn. Ví dụ: the divisions of the company into departments.
*'Divisions within...'*: Chỉ sự phân chia bên trong một nhóm hoặc tổ chức. Ví dụ: divisions within the government.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep divisions (sự chia rẽ sâu sắc)
-
sharp sharp divisions (những khác biệt rõ rệt)
-
internal internal divisions (những chia rẽ nội bộ)
-
political political divisions (những phân hóa chính trị)
-
social social divisions (những phân tầng xã hội)
-
administrative administrative divisions (các đơn vị hành chính)
-
cause cause divisions (gây ra sự chia rẽ)
-
create create divisions (tạo ra sự phân hóa)
-
heal heal divisions (hàn gắn những chia rẽ)
-
bridge bridge divisions (thu hẹp khoảng cách, kết nối các khác biệt)
-
overcome overcome divisions (vượt qua sự chia rẽ)
-
sow sow divisions (gieo rắc sự chia rẽ)
-
deepen deepen divisions (làm sâu sắc thêm sự chia rẽ)
-
within divisions within the party (những chia rẽ trong nội bộ đảng)
-
between divisions between ethnic groups (những chia rẽ giữa các nhóm dân tộc)
Idioms
-
sow divisions
gieo rắc sự chia rẽ, bất hòa
"The politician was accused of trying to sow divisions among the citizens."
(Vị chính trị gia bị cáo buộc cố gắng gieo rắc sự chia rẽ giữa các công dân.)
-
heal divisions
hàn gắn những rạn nứt, chia rẽ
"It is important for leaders to work together to heal divisions in society."
(Điều quan trọng là các nhà lãnh đạo phải hợp tác để hàn gắn những chia rẽ trong xã hội.)
-
bridge divisions
thu hẹp khoảng cách, kết nối sự khác biệt
"Dialogue and mutual understanding are key to bridging divisions."
(Đối thoại và sự hiểu biết lẫn nhau là chìa khóa để thu hẹp những chia rẽ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
divisions
Danh từHành động chia tách một thứ gì đó thành các phần hoặc nhóm; quá trình phân chia.
"The divisions between the two political parties are widening."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company had addressed the divisions effectively, they would be more profitable now. |
Nếu công ty đã giải quyết các bộ phận một cách hiệu quả, thì bây giờ họ đã có lợi nhuận cao hơn. |
| Phủ định | If there weren't such deep divisions within the team, we would have completed the project on time. |
Nếu không có những chia rẽ sâu sắc như vậy trong nhóm, chúng ta đã hoàn thành dự án đúng thời hạn. |
| Nghi vấn | If the manager had recognized the internal divisions sooner, would the project be failing now? |
Nếu người quản lý nhận ra những chia rẽ nội bộ sớm hơn, thì liệu dự án có đang thất bại vào lúc này không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has several divisions. |
Công ty có một vài bộ phận. |
| Phủ định | The army does not have divisions in this area. |
Quân đội không có sư đoàn nào ở khu vực này. |
| Nghi vấn | Does the school have different divisions for each grade? |
Trường có các bộ phận khác nhau cho mỗi lớp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "divisions".
