(Top Banner Ad)
unity
B2
noun B2 Chính trị, Xã hội, Triết học

unity

UK: /ˈjuːnəti/ • US: /ˈjuːnəti/

Nghĩa tiếng Việt

sự đoàn kết sự thống nhất tính đồng nhất sự nhất trí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being united or joined as a whole.

Vietnamese Meaning

Trạng thái đoàn kết, thống nhất hoặc được hợp nhất thành một thể thống nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "National unity is essential for the country's progress."

    "Sự đoàn kết dân tộc là rất cần thiết cho sự tiến bộ của đất nước."

  • "The project requires unity of purpose."

    "Dự án đòi hỏi sự thống nhất về mục tiêu."

  • "Maintaining unity within the organization is crucial."

    "Duy trì sự đoàn kết trong tổ chức là vô cùng quan trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb unite kết hợp, hợp nhất, đoàn kết
Adjective united đã hợp nhất, đoàn kết, thống nhất
Verb unify thống nhất, hợp nhất
Noun unification sự thống nhất, sự hợp nhất
Adverb unitedly một cách đoàn kết, thống nhất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
unus
Latin
unitas
Old French
unité
Middle English
unite
English
unity

Nguồn gốc của sự thống nhất

Từ 'unity' bắt nguồn từ tiếng Latin 'unitas', có nghĩa là 'tính duy nhất' hoặc 'sự hòa hợp'. 'Unitas' lại được tạo ra từ 'unus', nghĩa là 'một'. Qua tiếng Pháp cổ 'unité', từ này đã du nhập vào tiếng Anh và mang ý nghĩa về sự hợp nhất, đồng lòng của nhiều yếu tố thành một thể thống nhất, mạnh mẽ hơn.

Usage Note

Từ 'unity' thường ám chỉ sự kết hợp hài hòa và đồng lòng giữa các cá nhân, nhóm hoặc quốc gia, hướng tới một mục tiêu chung. Nó nhấn mạnh sự toàn vẹn và không chia rẽ. Khác với 'unison' (sự đồng thanh, sự nhất trí), 'unity' tập trung vào sự gắn kết và mục đích chung hơn là hành động đồng thời. So với 'harmony' (sự hòa hợp), 'unity' nhấn mạnh sức mạnh và mục tiêu chung, trong khi 'harmony' nhấn mạnh sự dễ chịu và cân bằng.
Trong ngữ cảnh này, 'unity' có thể mang ý nghĩa tiêu cực nếu nó ám chỉ sự thiếu sáng tạo hoặc hạn chế sự phát triển do thiếu các quan điểm khác nhau. Nó nhấn mạnh tính đồng nhất, đôi khi đến mức loại bỏ sự khác biệt.

Prepositions

in with

‘In unity’: diễn tả việc cùng nhau đoàn kết, ví dụ: 'The team worked in unity'. ‘With unity’: nhấn mạnh việc đạt được điều gì đó nhờ sự đoàn kết, ví dụ: 'They achieved their goals with unity'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unity
  • national national unity
    (sự đoàn kết dân tộc)
  • social social unity
    (sự đoàn kết xã hội)
  • global global unity
    (sự đoàn kết toàn cầu)
  • perfect perfect unity
    (sự thống nhất hoàn hảo)
  • spiritual spiritual unity
    (sự thống nhất tinh thần)
  • political political unity
    (sự thống nhất chính trị)
Verb + unity
  • achieve achieve unity
    (đạt được sự thống nhất/đoàn kết)
  • promote promote unity
    (thúc đẩy sự đoàn kết)
  • preserve preserve unity
    (duy trì sự thống nhất)
  • build build unity
    (xây dựng sự đoàn kết)
  • destroy destroy unity
    (phá vỡ sự đoàn kết)
  • forge forge unity
    (tạo dựng sự đoàn kết)
Noun + of/in + unity
  • unity of unity of purpose
    (sự đồng lòng/nhất trí về mục đích)
  • unity in unity in diversity
    (sự thống nhất trong đa dạng)
Preposition + unity
  • in in unity
    (trong sự đoàn kết, đồng lòng)
  • for for unity
    (vì sự đoàn kết)

Idioms

  • Strength in unity

    Đoàn kết là sức mạnh

    "When we work together, we achieve more. There is strength in unity."

    (Khi chúng ta làm việc cùng nhau, chúng ta đạt được nhiều hơn. Đoàn kết là sức mạnh.)

  • Unity of spirit

    Sự đồng điệu về tinh thần; Đồng lòng

    "The team showed a true unity of spirit, overcoming all challenges."

    (Đội đã thể hiện sự đồng điệu về tinh thần thực sự, vượt qua mọi thử thách.)

  • Unity in diversity

    Thống nhất trong đa dạng

    "The European Union often emphasizes its principle of unity in diversity."

    (Liên minh châu Âu thường nhấn mạnh nguyên tắc thống nhất trong đa dạng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unity

noun
Lật mặt

Trạng thái đoàn kết, thống nhất hoặc được hợp nhất thành một thể thống nhất.

"National unity is essential for the country's progress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unity".

E Pluribus Unum: Biểu tượng của Hoa Kỳ

Cụm từ tiếng Latin 'E Pluribus Unum' (Từ nhiều thành một) là một phần của Quốc huy Hoa Kỳ và từng là khẩu hiệu trên tiền tệ Mỹ. Nó tượng trưng cho việc từ nhiều bang, sắc tộc và tín ngưỡng khác nhau đã hợp thành một quốc gia thống nhất.

Ngày Quốc tế Đoàn kết Nhân loại

Ngày 20 tháng 12 hàng năm được Liên Hợp Quốc chọn là Ngày Quốc tế Đoàn kết Nhân loại (International Human Solidarity Day). Đây là ngày để kỷ niệm sự đa dạng và thúc đẩy ý thức đoàn kết, hợp tác vì mục tiêu chung là hòa bình và phát triển bền vững trên toàn cầu.