(Top Banner Ad)
divorced
B2
Tính từ B2 Pháp luật, Xã hội

divorced

UK: /dɪˈvɔːst/ • US: /dɪˈvɔːrst/

Nghĩa tiếng Việt

đã ly dị đã ly hôn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having legally ended a marriage.

Vietnamese Meaning

Đã ly dị; đã ly hôn (chỉ trạng thái hôn nhân đã chấm dứt về mặt pháp lý).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is divorced and living on her own."

    "Cô ấy đã ly dị và sống một mình."

  • "He's a divorced father of two children."

    "Anh ấy là một người cha đã ly dị có hai con."

  • "The divorced couple are still fighting over custody of their children."

    "Cặp vợ chồng đã ly dị vẫn đang tranh giành quyền nuôi con."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun divorce Sự ly hôn, vụ ly hôn
Verb divorce Ly hôn, bỏ vợ/chồng
Noun divorcée Người phụ nữ đã ly hôn (thường dùng cho phụ nữ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
divertere
Latin
divortium
Old French
divorce
Middle English
divorce
English
divorce
English
divorced

Nguồn gốc 'chia cắt'

Từ 'divorced' xuất phát từ tiếng Latin 'divortium', có nghĩa là 'sự chia ly' hoặc 'sự rẽ đôi'. Gốc động từ 'divertere' là 'quay đi', 'rẽ hướng'. Điều này phản ánh rõ ràng ý nghĩa của việc hai người từng gắn bó nay rẽ hướng và tách rời nhau về mặt pháp lý và xã hội.

Usage Note

Tính từ 'divorced' thường dùng để mô tả người đã trải qua quá trình ly hôn hợp pháp. Nó nhấn mạnh rằng cuộc hôn nhân đã chính thức kết thúc trước pháp luật. Không nên nhầm lẫn với 'separated' (ly thân), chỉ tình trạng vợ chồng sống riêng nhưng chưa ly hôn chính thức.

Prepositions

from

Khi sử dụng 'from', ta thường mô tả sự ly dị với một người cụ thể: 'She is divorced from her husband'. Điều này nhấn mạnh mối quan hệ đã kết thúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + divorced
  • recently recently divorced
    (mới ly hôn)
  • amicably amicably divorced
    (ly hôn trong hòa thuận)
  • bitterly bitterly divorced
    (ly hôn trong cay đắng, thù hằn)
  • legally legally divorced
    (đã ly hôn hợp pháp)
Verb + divorced
  • get get divorced
    (ly hôn, được ly hôn)
  • remain remain divorced
    (vẫn duy trì tình trạng ly hôn)
  • be be divorced from something
    (bị tách rời, không liên quan đến (nghĩa bóng))

Idioms

  • divorced from reality

    xa rời thực tế, không thực tế

    "His plans are completely divorced from reality."

    (Các kế hoạch của anh ấy hoàn toàn xa rời thực tế.)

  • divorced from the facts

    không dựa trên sự thật, sai lệch với thực tế

    "Her argument was entirely divorced from the facts of the case."

    (Lý lẽ của cô ấy hoàn toàn không dựa trên các sự thật của vụ việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

divorced

Tính từ
Lật mặt

Đã ly dị; đã ly hôn (chỉ trạng thái hôn nhân đã chấm dứt về mặt pháp lý).

"She is divorced and living on her own."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having been divorced for years, she focused on raising her children, and building her career.
Đã ly hôn nhiều năm, cô ấy tập trung vào việc nuôi dạy con cái và xây dựng sự nghiệp của mình.
Phủ định
Not being divorced, they continued to work through their differences, and eventually reconciled.
Vì chưa ly hôn, họ tiếp tục cố gắng giải quyết những bất đồng và cuối cùng đã hòa giải.
Nghi vấn
Divorced, and struggling to make ends meet, was she regretting her decision?
Đã ly hôn, và đang phải vật lộn để kiếm sống, liệu cô ấy có hối hận về quyết định của mình không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were divorced after only five years of marriage.
Họ đã ly hôn chỉ sau 5 năm kết hôn.
Phủ định
Never had I seen a couple so divorced from reality as they were.
Chưa bao giờ tôi thấy một cặp đôi nào lại tách rời khỏi thực tế như họ.
Nghi vấn
Should they become divorced, what would happen to the children?
Nếu họ ly hôn, điều gì sẽ xảy ra với bọn trẻ?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to get divorced next month.
Họ sẽ ly dị vào tháng tới.
Phủ định
She is not going to get divorced; they are working on their marriage.
Cô ấy sẽ không ly dị; họ đang cố gắng hàn gắn cuộc hôn nhân của mình.
Nghi vấn
Are you going to get divorced if he doesn't change?
Bạn sẽ ly dị nếu anh ấy không thay đổi chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "divorced".

Sự thay đổi quan niệm về ly hôn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thế kỷ 20 và 21, quan niệm về ly hôn đã thay đổi đáng kể. Từng bị coi là điều cấm kỵ và mang lại sự kỳ thị xã hội lớn, ly hôn ngày nay trở nên phổ biến và được chấp nhận hơn như một giải pháp cho các cuộc hôn nhân không hạnh phúc. Tuy nhiên, định kiến vẫn có thể tồn tại ở một số cộng đồng hoặc đối với những người đã ly hôn.

Ly hôn không lỗi (No-Fault Divorce)

Một khái niệm pháp lý quan trọng ở nhiều quốc gia phương Tây là 'ly hôn không lỗi' (no-fault divorce). Điều này có nghĩa là một cặp vợ chồng có thể ly hôn mà không cần phải chứng minh lỗi của bên kia (như ngoại tình, bạo hành). Thay vào đó, họ chỉ cần chỉ ra những khác biệt không thể hòa giải hoặc sự đổ vỡ không thể hàn gắn của hôn nhân. Điều này giúp quá trình ly hôn bớt căng thẳng và đối đầu hơn.