(Top Banner Ad)
dizziness
B2
Danh từ B2 Y học

dizziness

UK: /ˈdɪzinəs/ • US: /ˈdɪzinəs/

Nghĩa tiếng Việt

chóng mặt hoa mắt chóng mặt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sensation of spinning around and losing one's balance.

Vietnamese Meaning

Cảm giác chóng mặt, quay cuồng và mất thăng bằng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She experienced dizziness after standing up too quickly."

    "Cô ấy cảm thấy chóng mặt sau khi đứng lên quá nhanh."

  • "The patient complained of dizziness and blurred vision."

    "Bệnh nhân phàn nàn về việc chóng mặt và nhìn mờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dizziness sự chóng mặt, trạng thái chóng mặt
Adjective dizzy chóng mặt, choáng váng
Verb dizzy làm choáng váng, làm chóng mặt
Adverb dizzily một cách chóng mặt, trong trạng thái choáng váng
Adjective dizzying gây chóng mặt, làm choáng váng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dysig
Middle English
disi
Modern English
dizzy + -ness

Nguồn gốc thú vị của 'Dizziness'

Từ 'dizziness' có nguồn gốc từ tính từ 'dizzy'. Ban đầu, từ 'dysig' trong tiếng Anh cổ không chỉ có nghĩa là 'chóng mặt' mà còn mang nghĩa 'ngu ngốc' hay 'khờ dại'. Điều này cho thấy sự liên hệ giữa cảm giác quay cuồng, mất phương hướng với trạng thái tinh thần không ổn định. Sau này, ý nghĩa 'chóng mặt' trở nên phổ biến hơn, và hậu tố '-ness' được thêm vào để tạo thành danh từ 'dizziness', chỉ trạng thái hay cảm giác chóng mặt.

Usage Note

Dizziness mô tả một loạt các cảm giác, từ choáng váng nhẹ đến cảm giác như môi trường xung quanh đang quay cuồng (vertigo). Khác với 'lightheadedness' (choáng váng nhẹ), dizziness thường liên quan đến vấn đề về hệ thống tiền đình (vestibular system) trong tai trong hoặc não.

Prepositions

with from

'Dizziness with...' được dùng để chỉ chóng mặt đi kèm với một triệu chứng hoặc tình trạng khác. Ví dụ: 'dizziness with nausea'. 'Dizziness from...' được dùng để chỉ nguyên nhân gây ra chóng mặt. Ví dụ: 'dizziness from dehydration'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dizziness
  • sudden sudden dizziness
    (chóng mặt đột ngột)
  • mild mild dizziness
    (chóng mặt nhẹ)
  • severe severe dizziness
    (chóng mặt dữ dội)
  • constant constant dizziness
    (chóng mặt liên tục)
  • occasional occasional dizziness
    (chóng mặt thỉnh thoảng)
Verb + dizziness
  • experience experience dizziness
    (trải qua cảm giác chóng mặt)
  • cause cause dizziness
    (gây chóng mặt)
  • suffer from suffer from dizziness
    (bị chóng mặt, chịu đựng sự chóng mặt)
  • feel feel dizziness
    (cảm thấy chóng mặt)
  • relieve relieve dizziness
    (làm giảm chóng mặt)
Dizziness + Prepositional Phrase
  • upon dizziness upon standing
    (chóng mặt khi đứng dậy)
  • from dizziness from medication
    (chóng mặt do thuốc)
Dizziness + Verb
  • dizziness occurs dizziness occurs
    (sự chóng mặt xảy ra)
  • dizziness subsides dizziness subsides
    (sự chóng mặt thuyên giảm)

Idioms

  • a bout of dizziness

    một cơn chóng mặt, một đợt chóng mặt

    "She felt a sudden bout of dizziness and had to sit down."

    (Cô ấy đột nhiên cảm thấy một cơn chóng mặt và phải ngồi xuống.)

  • a spell of dizziness

    một cơn chóng mặt thoáng qua, một đợt chóng mặt ngắn

    "He often experiences a spell of dizziness when he gets up too quickly."

    (Anh ấy thường bị chóng mặt thoáng qua khi đứng dậy quá nhanh.)

  • to feel a wave of dizziness

    cảm thấy một làn sóng chóng mặt ập đến

    "As the plane descended, she felt a wave of dizziness."

    (Khi máy bay hạ cánh, cô ấy cảm thấy một làn sóng chóng mặt ập đến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dizziness

Danh từ
Lật mặt

Cảm giác chóng mặt, quay cuồng và mất thăng bằng.

"She experienced dizziness after standing up too quickly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was feeling dizzy after the rollercoaster ride.
Cô ấy nói rằng cô ấy cảm thấy chóng mặt sau khi chơi tàu lượn siêu tốc.
Phủ định
He said that he did not experience any dizziness during the flight.
Anh ấy nói rằng anh ấy không hề cảm thấy chóng mặt trong suốt chuyến bay.
Nghi vấn
She asked if I had ever experienced dizziness after donating blood.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã bao giờ bị chóng mặt sau khi hiến máu chưa.

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been feeling dizzy after running the marathon.
Cô ấy đã cảm thấy chóng mặt sau khi chạy marathon.
Phủ định
I hadn't been experiencing any dizziness before the doctor mentioned it.
Tôi đã không bị chóng mặt trước khi bác sĩ đề cập đến nó.
Nghi vấn
Had he been complaining about dizziness before he fainted?
Anh ấy đã phàn nàn về việc chóng mặt trước khi ngất xỉu phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dizziness".

Chóng mặt trong văn hóa và y học

Trong văn hóa phương Tây và nhiều nền văn hóa khác, chóng mặt thường được xem là dấu hiệu của sự mệt mỏi, thiếu ngủ, đói, hoặc là một triệu chứng của bệnh tật. Nó thường được sử dụng trong phim ảnh và văn học để thể hiện sự yếu đuối, choáng váng hoặc sắp ngất xỉu của nhân vật, nhấn mạnh tình trạng sức khỏe không ổn định.

Chóng mặt theo nghĩa ẩn dụ

Đôi khi, cảm giác 'chóng mặt' (dizziness) còn được dùng một cách ẩn dụ để miêu tả sự choáng ngợp trước thành công, tình yêu, hoặc một trải nghiệm dữ dội. Ví dụ, cụm từ 'dizzy with success' (choáng váng vì thành công) sử dụng tính từ 'dizzy' để thể hiện cảm giác mất kiểm soát do quá hạnh phúc hoặc thành công.