steadiness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality or condition of being steady; firmness of position or lack of wavering; consistency of purpose or character; reliability.
Vietnamese Meaning
Sự vững chắc; sự ổn định; sự kiên định; sự đáng tin cậy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His steadiness under pressure was admirable."
"Sự vững vàng của anh ấy khi chịu áp lực thật đáng ngưỡng mộ."
-
"The company needs steadiness in its leadership."
"Công ty cần sự vững vàng trong lãnh đạo."
-
"She showed great steadiness in her recovery from the illness."
"Cô ấy đã thể hiện sự kiên định tuyệt vời trong quá trình hồi phục sau bệnh tật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | steady | vững vàng, ổn định, kiên định |
| Verb | steady | giữ vững, làm ổn định, làm cho vững chắc |
| Adjective | unsteady | không vững, bấp bênh, không ổn định |
| Adverb | steadily | một cách vững vàng, ổn định, đều đặn |
| Noun | steadfastness | sự kiên định, lòng kiên trung |
| Adjective | steadfast | kiên định, vững chắc, không lay chuyển |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Steadiness chỉ sự ổn định về thể chất (ví dụ: không rung lắc), tinh thần (ví dụ: không thay đổi ý kiến), hoặc cảm xúc (ví dụ: không dễ bị kích động). Nó nhấn mạnh sự kiên định và đáng tin cậy. Khác với 'stability' có nghĩa rộng hơn và thường mang tính khách quan hơn, 'steadiness' thường ám chỉ phẩm chất chủ quan và nỗ lực duy trì sự ổn định.
Prepositions
* **In:** Thường dùng để chỉ phương diện mà sự vững chắc được thể hiện (ví dụ: 'steadiness in their work' - sự vững vàng trong công việc của họ). * **With:** Thường đi kèm với một hành động hoặc trạng thái cụ thể (ví dụ: 'approach the task with steadiness' - tiếp cận công việc với sự kiên định).
Collocations (Từ đi kèm)
-
great great steadiness (sự vững vàng tuyệt vời)
-
remarkable remarkable steadiness (sự vững vàng đáng nể)
-
unwavering unwavering steadiness (sự vững vàng không lay chuyển)
-
inner inner steadiness (sự vững vàng nội tâm)
-
mental mental steadiness (sự vững vàng tinh thần)
-
maintain maintain steadiness (duy trì sự vững vàng)
-
require require steadiness (đòi hỏi sự vững vàng)
-
show show steadiness (thể hiện sự vững vàng)
-
lose lose steadiness (mất đi sự vững vàng)
-
steadiness steadiness of hand (sự vững vàng của bàn tay)
-
steadiness steadiness of purpose (sự kiên định về mục tiêu)
Idioms
-
Steadiness of purpose
Sự kiên định về mục tiêu, quyết tâm không lay chuyển
"His steadiness of purpose helped him overcome many obstacles."
(Sự kiên định về mục tiêu đã giúp anh ấy vượt qua nhiều trở ngại.)
-
Maintain one's steadiness
Duy trì sự vững vàng, giữ được bình tĩnh và ổn định
"Despite the chaos, she managed to maintain her steadiness."
(Dù giữa hỗn loạn, cô ấy vẫn giữ được sự vững vàng của mình.)
-
A sense of steadiness
Một cảm giác ổn định, vững chắc, an toàn
"The new policy brought a sense of steadiness to the market."
(Chính sách mới đã mang lại cảm giác ổn định cho thị trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
steadiness
nounSự vững chắc; sự ổn định; sự kiên định; sự đáng tin cậy.
"His steadiness under pressure was admirable."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a tightrope walker trains with steadiness, they usually maintain their balance. |
Nếu một người đi trên dây luyện tập với sự vững vàng, họ thường giữ được thăng bằng. |
| Phủ định | When the camera operator is not steady, the footage doesn't come out clear. |
Khi người quay phim không vững tay, đoạn phim không được rõ nét. |
| Nghi vấn | If the economy is steady, does the stock market remain stable? |
Nếu nền kinh tế ổn định, thị trường chứng khoán có duy trì ổn định không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "steadiness".
