(Top Banner Ad)
steadiness
B2
noun B2 Tổng quát

steadiness

UK: /ˈstedinəs/ • US: /ˈstedinəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự vững chắc sự ổn định sự kiên định tính đáng tin cậy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or condition of being steady; firmness of position or lack of wavering; consistency of purpose or character; reliability.

Vietnamese Meaning

Sự vững chắc; sự ổn định; sự kiên định; sự đáng tin cậy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His steadiness under pressure was admirable."

    "Sự vững vàng của anh ấy khi chịu áp lực thật đáng ngưỡng mộ."

  • "The company needs steadiness in its leadership."

    "Công ty cần sự vững vàng trong lãnh đạo."

  • "She showed great steadiness in her recovery from the illness."

    "Cô ấy đã thể hiện sự kiên định tuyệt vời trong quá trình hồi phục sau bệnh tật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective steady vững vàng, ổn định, kiên định
Verb steady giữ vững, làm ổn định, làm cho vững chắc
Adjective unsteady không vững, bấp bênh, không ổn định
Adverb steadily một cách vững vàng, ổn định, đều đặn
Noun steadfastness sự kiên định, lòng kiên trung
Adjective steadfast kiên định, vững chắc, không lay chuyển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*steh₂-
Proto-Germanic
*stadiz
Old English
stede
Old English
stedig
Modern English
steady
Modern English
steadiness

Nguồn gốc của sự 'vững vàng'

Từ 'steadiness' bắt nguồn từ gốc Germanic cổ, liên quan đến từ 'stede' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'nơi chốn' hoặc 'vị trí đứng'. Từ này sau đó phát triển thành 'stedig' (vững chắc, ổn định) và rồi 'steady' trong tiếng Anh hiện đại. Vì vậy, 'steadiness' mang ý nghĩa của sự 'vững vàng' hay 'ổn định' như một người đứng vững chắc trên mặt đất.

Usage Note

Steadiness chỉ sự ổn định về thể chất (ví dụ: không rung lắc), tinh thần (ví dụ: không thay đổi ý kiến), hoặc cảm xúc (ví dụ: không dễ bị kích động). Nó nhấn mạnh sự kiên định và đáng tin cậy. Khác với 'stability' có nghĩa rộng hơn và thường mang tính khách quan hơn, 'steadiness' thường ám chỉ phẩm chất chủ quan và nỗ lực duy trì sự ổn định.

Prepositions

in with

* **In:** Thường dùng để chỉ phương diện mà sự vững chắc được thể hiện (ví dụ: 'steadiness in their work' - sự vững vàng trong công việc của họ). * **With:** Thường đi kèm với một hành động hoặc trạng thái cụ thể (ví dụ: 'approach the task with steadiness' - tiếp cận công việc với sự kiên định).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + steadiness
  • great great steadiness
    (sự vững vàng tuyệt vời)
  • remarkable remarkable steadiness
    (sự vững vàng đáng nể)
  • unwavering unwavering steadiness
    (sự vững vàng không lay chuyển)
  • inner inner steadiness
    (sự vững vàng nội tâm)
  • mental mental steadiness
    (sự vững vàng tinh thần)
Verb + steadiness
  • maintain maintain steadiness
    (duy trì sự vững vàng)
  • require require steadiness
    (đòi hỏi sự vững vàng)
  • show show steadiness
    (thể hiện sự vững vàng)
  • lose lose steadiness
    (mất đi sự vững vàng)
Steadiness + of
  • steadiness steadiness of hand
    (sự vững vàng của bàn tay)
  • steadiness steadiness of purpose
    (sự kiên định về mục tiêu)

Idioms

  • Steadiness of purpose

    Sự kiên định về mục tiêu, quyết tâm không lay chuyển

    "His steadiness of purpose helped him overcome many obstacles."

    (Sự kiên định về mục tiêu đã giúp anh ấy vượt qua nhiều trở ngại.)

  • Maintain one's steadiness

    Duy trì sự vững vàng, giữ được bình tĩnh và ổn định

    "Despite the chaos, she managed to maintain her steadiness."

    (Dù giữa hỗn loạn, cô ấy vẫn giữ được sự vững vàng của mình.)

  • A sense of steadiness

    Một cảm giác ổn định, vững chắc, an toàn

    "The new policy brought a sense of steadiness to the market."

    (Chính sách mới đã mang lại cảm giác ổn định cho thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

steadiness

noun
Lật mặt

Sự vững chắc; sự ổn định; sự kiên định; sự đáng tin cậy.

"His steadiness under pressure was admirable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a tightrope walker trains with steadiness, they usually maintain their balance.
Nếu một người đi trên dây luyện tập với sự vững vàng, họ thường giữ được thăng bằng.
Phủ định
When the camera operator is not steady, the footage doesn't come out clear.
Khi người quay phim không vững tay, đoạn phim không được rõ nét.
Nghi vấn
If the economy is steady, does the stock market remain stable?
Nếu nền kinh tế ổn định, thị trường chứng khoán có duy trì ổn định không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "steadiness".

Câu chuyện ngụ ngôn "Rùa và Thỏ"

Khái niệm 'steadiness' (sự vững vàng, kiên trì) được thể hiện rõ nét qua câu chuyện ngụ ngôn nổi tiếng 'Rùa và Thỏ'. Rùa, dù chậm chạp, nhưng với sự kiên trì và đều đặn, đã chiến thắng Thỏ kiêu ngạo. Điều này nhấn mạnh giá trị của sự ổn định, bền bỉ và không ngừng nghỉ trong việc đạt được mục tiêu, thay vì tốc độ nhất thời.

Sự vững vàng - Một phẩm chất đáng quý

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự vững vàng (steadiness) là một phẩm chất được đánh giá cao, đặc biệt trong vai trò lãnh đạo, ra quyết định và tính cách cá nhân. Nó thể hiện sự đáng tin cậy, khả năng phục hồi và bình tĩnh dưới áp lực, đồng thời là nền tảng cho sự thành công bền vững trong công việc và cuộc sống.