(Top Banner Ad)
dna sequencing
C1
noun C1 Sinh học phân tử, Di truyền học

dna sequencing

UK: /ˌdiːˌenˈeɪ ˈsiːkwənsɪŋ/ • US: /ˌdiːˌenˈeɪ ˈsiːkwənsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

giải trình tự DNA giải trình tự gen
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of determining the precise order of nucleotides within a DNA molecule.

Vietnamese Meaning

Quá trình xác định trình tự chính xác của các nucleotide trong một phân tử DNA.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "DNA sequencing has revolutionized our understanding of genetics."

    "Giải trình tự DNA đã cách mạng hóa sự hiểu biết của chúng ta về di truyền học."

  • "The researchers used DNA sequencing to identify the mutation causing the disease."

    "Các nhà nghiên cứu đã sử dụng giải trình tự DNA để xác định đột biến gây ra bệnh."

  • "Next-generation DNA sequencing has dramatically reduced the cost of sequencing a human genome."

    "Giải trình tự DNA thế hệ mới đã giảm đáng kể chi phí giải trình tự bộ gen người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun DNA Axit deoxyribonucleic (phân tử mang thông tin di truyền)
Noun sequence Trình tự; chuỗi
Verb sequence Sắp xếp theo trình tự; giải trình tự (xác định thứ tự các thành phần)
Noun sequencing Quá trình giải trình tự (xác định trình tự DNA/RNA/protein)
Noun sequencer Thiết bị giải trình tự
Adjective sequential Theo trình tự, tuần tự

Related Words

Subject Area

Sinh học phân tử, Di truyền học

Etymology (Nguồn gốc)

English (acronym)
DNA (Deoxyribonucleic Acid)
Latin
sequentia
Old French
sequence
Middle English
sequence
English (modern scientific term)
sequencing
English (compound term)
dna sequencing

Giải mã Sự Sống: Từ DNA đến Giải trình tự

Thuật ngữ 'DNA' là viết tắt của 'Deoxyribonucleic Acid', một phân tử chứa thông tin di truyền của mọi sinh vật. Cấu trúc xoắn kép nổi tiếng của DNA được Francis Crick và James Watson phát hiện vào năm 1953, mở ra một kỷ nguyên mới trong sinh học. 'Sequencing' (giải trình tự) có nghĩa là xác định trình tự chính xác của các 'chữ cái' hóa học (A, T, C, G) tạo nên DNA. Kết hợp lại, 'dna sequencing' là quá trình đọc 'cuốn sách hướng dẫn' di truyền của một sinh vật, giúp chúng ta hiểu sâu hơn về sự sống, bệnh tật và nguồn gốc.

Usage Note

DNA sequencing là một kỹ thuật nền tảng trong sinh học phân tử và di truyền học. Nó được sử dụng để đọc 'mã' di truyền, cho phép các nhà khoa học hiểu và phân tích cấu trúc và chức năng của gen. Nó bao gồm các phương pháp khác nhau, từ phương pháp Sanger truyền thống đến các phương pháp 'next-generation sequencing' (NGS) tốc độ cao.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dna sequencing
  • perform perform dna sequencing
    (thực hiện giải trình tự DNA)
  • conduct conduct dna sequencing
    (tiến hành giải trình tự DNA)
  • use use dna sequencing
    (sử dụng giải trình tự DNA)
Adjective + dna sequencing
  • whole-genome whole-genome dna sequencing
    (giải trình tự toàn bộ hệ gen)
  • next-generation next-generation dna sequencing (NGS)
    (giải trình tự DNA thế hệ mới)
  • rapid rapid dna sequencing
    (giải trình tự DNA nhanh)
Noun + dna sequencing
  • dna sequencing technology dna sequencing technology
    (công nghệ giải trình tự DNA)
  • dna sequencing data dna sequencing data
    (dữ liệu giải trình tự DNA)
  • dna sequencing results dna sequencing results
    (kết quả giải trình tự DNA)

Idioms

  • unlocking the secrets of life through dna sequencing

    khám phá những bí ẩn của sự sống thông qua giải trình tự DNA

    "Researchers are unlocking the secrets of life through dna sequencing, identifying genes linked to various traits and diseases."

    (Các nhà nghiên cứu đang khám phá những bí ẩn của sự sống thông qua giải trình tự DNA, xác định các gen liên quan đến nhiều đặc điểm và bệnh tật khác nhau.)

  • the blueprint of life revealed by dna sequencing

    bản thiết kế sự sống được tiết lộ nhờ giải trình tự DNA

    "With advances in dna sequencing, the blueprint of life is being revealed in unprecedented detail, from humans to microbes."

    (Với những tiến bộ trong giải trình tự DNA, bản thiết kế sự sống đang được tiết lộ một cách chi tiết chưa từng có, từ con người đến vi khuẩn.)

  • personalized medicine enabled by dna sequencing

    y học cá nhân hóa được kích hoạt bởi giải trình tự DNA

    "Personalized medicine, enabled by dna sequencing, promises tailored treatments based on an individual's genetic makeup."

    (Y học cá nhân hóa, được kích hoạt bởi giải trình tự DNA, hứa hẹn các phương pháp điều trị được tùy chỉnh dựa trên cấu trúc gen của mỗi cá nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dna sequencing

noun
Lật mặt

Quá trình xác định trình tự chính xác của các nucleotide trong một phân tử DNA.

"DNA sequencing has revolutionized our understanding of genetics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dna sequencing".

Y học Cá nhân hóa: Cuộc Cách mạng trong Điều trị Bệnh

Giải trình tự DNA là nền tảng của y học cá nhân hóa, cho phép các bác sĩ điều chỉnh phương pháp điều trị dựa trên cấu trúc gen độc đáo của từng bệnh nhân. Điều này đặc biệt quan trọng trong điều trị ung thư, nơi việc hiểu biết đột biến gen có thể dẫn đến các loại thuốc mục tiêu hiệu quả hơn. Nó cũng giúp chẩn đoán sớm các bệnh di truyền và đánh giá nguy cơ mắc bệnh trong tương lai.

Giải mã Bí ẩn: Từ Pháp y đến Nguồn gốc Con người

Ngoài y học, giải trình tự DNA còn có tác động sâu rộng đến nhiều lĩnh vực khác. Trong khoa học pháp y, nó là công cụ mạnh mẽ để xác định thủ phạm hoặc nạn nhân, giải quyết các vụ án lạnh. Trong nghiên cứu về nguồn gốc con người, nó giúp chúng ta truy tìm tổ tiên, hiểu về sự di cư của loài người và mối quan hệ giữa các quần thể khác nhau trên thế giới.