(Top Banner Ad)
bioinformatics
C1
noun C1 Sinh học, Công nghệ thông tin

bioinformatics

UK: /ˌbaɪəʊˌɪnfəˈmætɪks/ • US: /ˌbaɪoʊˌɪnfərˈmætɪks/

Nghĩa tiếng Việt

tin sinh học sinh tin học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The science of collecting and analyzing complex biological data such as genetic codes.

Vietnamese Meaning

Khoa học về thu thập và phân tích dữ liệu sinh học phức tạp như mã di truyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Bioinformatics is crucial for understanding complex biological systems."

    "Tin sinh học đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu các hệ thống sinh học phức tạp."

  • "The bioinformatics analysis revealed a new gene associated with the disease."

    "Phân tích tin sinh học đã tiết lộ một gen mới liên quan đến bệnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bioinformatician / bioinformaticist nhà tin sinh học, chuyên gia tin sinh học
Adjective bioinformatic thuộc về tin sinh học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
βίος (bios)
Latin
informare
English
bio- (life) + informatics (information science)
Modern English
bioinformatics

Sự kết hợp giữa Sinh học và Tin học

Từ 'bioinformatics' là sự kết hợp của hai từ: 'biology' (sinh học) và 'informatics' (tin học). Nó mô tả một lĩnh vực khoa học sử dụng máy tính để hiểu và phân tích các dữ liệu sinh học phức tạp, đặc biệt là dữ liệu về gen và protein.

Ra đời trong kỷ nguyên máy tính

Thuật ngữ 'bioinformatics' được hai nhà khoa học người Hà Lan, Paulien Hogeweg và Ben Hesper, đặt ra vào năm 1970 để mô tả việc nghiên cứu các quá trình thông tin trong hệ thống sinh học. Lĩnh vực này thực sự bùng nổ vào cuối thế kỷ 20 với sự phát triển của công nghệ giải trình tự gen.

Usage Note

Bioinformatics tích hợp các nguyên tắc và công cụ của khoa học máy tính, thống kê, toán học và kỹ thuật để phân tích và diễn giải dữ liệu sinh học. Nó khác với sinh học tính toán ở chỗ tập trung nhiều hơn vào việc quản lý và phân tích dữ liệu quy mô lớn.

Prepositions

in for

‘in bioinformatics’ được dùng để chỉ lĩnh vực nghiên cứu cụ thể. Ví dụ: ‘Advances in bioinformatics have revolutionized drug discovery.’ ‘for bioinformatics’ được dùng để chỉ mục đích sử dụng. Ví dụ: ‘This tool is essential for bioinformatics research.’

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bioinformatics
  • computational bioinformatics
    (tin sinh học tính toán)
  • structural bioinformatics
    (tin sinh học cấu trúc)
  • clinical bioinformatics
    (tin sinh học lâm sàng)
Noun + bioinformatics
  • bioinformatics tools
    (các công cụ tin sinh học)
  • bioinformatics pipeline
    (quy trình xử lý tin sinh học)
  • bioinformatics analysis
    (phân tích tin sinh học)
  • bioinformatics research
    (nghiên cứu tin sinh học)
Verb + bioinformatics
  • apply bioinformatics to...
    (ứng dụng tin sinh học vào...)
  • use bioinformatics in...
    (sử dụng tin sinh học trong...)
  • specialize in bioinformatics
    (chuyên về tin sinh học)

Idioms

  • It's a bioinformatics problem.

    Đây là một vấn đề của tin sinh học (ám chỉ một thách thức phức tạp về phân tích dữ liệu lớn, không thể giải quyết chỉ bằng phương pháp thí nghiệm truyền thống).

    "We have terabytes of sequencing data. It's no longer a biology problem, it's a bioinformatics problem."

    (Chúng tôi có hàng terabyte dữ liệu giải trình tự. Đây không còn là vấn đề sinh học đơn thuần, mà là một vấn đề của tin sinh học.)

  • Garbage in, garbage out (GIGO).

    Dữ liệu rác vào, kết quả rác ra (một nguyên tắc trong ngành máy tính, rất quan trọng trong tin sinh học, nhấn mạnh rằng chất lượng của kết quả phân tích phụ thuộc hoàn toàn vào chất lượng của dữ liệu đầu vào).

    "Before running the analysis, remember the GIGO principle. You must clean the raw data first."

    (Trước khi chạy phân tích, hãy nhớ nguyên tắc GIGO. Bạn phải làm sạch dữ liệu thô trước tiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bioinformatics

noun
Lật mặt

Khoa học về thu thập và phân tích dữ liệu sinh học phức tạp như mã di truyền.

"Bioinformatics is crucial for understanding complex biological systems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I understood bioinformatics better, I could analyze genomic data more efficiently.
Nếu tôi hiểu về tin sinh học tốt hơn, tôi có thể phân tích dữ liệu gen hiệu quả hơn.
Phủ định
If she weren't working in bioinformatics, she wouldn't be developing new algorithms for drug discovery.
Nếu cô ấy không làm việc trong lĩnh vực tin sinh học, cô ấy sẽ không phát triển các thuật toán mới để khám phá thuốc.
Nghi vấn
Would he be able to publish his research if his analysis wasn't bioinformatic?
Liệu anh ấy có thể công bố nghiên cứu của mình nếu phân tích của anh ấy không mang tính tin sinh học?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bioinformatics".

Dự án Bản đồ Gen Người (The Human Genome Project)

Đây là một dự án quốc tế khổng lồ (hoàn thành năm 2003) nhằm giải mã toàn bộ bộ gen của con người. Dự án này tạo ra một lượng dữ liệu sinh học khổng lồ, thúc đẩy sự ra đời và phát triển mạnh mẽ của ngành tin sinh học để có thể lưu trữ, quản lý và phân tích chúng.

Văn hóa Mã nguồn Mở và Hợp tác

Không giống nhiều lĩnh vực thương mại, tin sinh học phát triển mạnh mẽ dựa trên văn hóa hợp tác và chia sẻ. Các nhà nghiên cứu trên toàn thế giới thường xuyên chia sẻ miễn phí phần mềm, thuật toán và các cơ sở dữ liệu khổng lồ, giúp đẩy nhanh tốc độ khám phá khoa học cho tất cả mọi người.