docudrama
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A television or film drama that presents real events or people.
Vietnamese Meaning
Một bộ phim truyền hình hoặc điện ảnh kịch tính hóa, tái hiện các sự kiện hoặc con người có thật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The docudrama explored the events leading up to the Vietnam War."
"Bộ phim docudrama khám phá các sự kiện dẫn đến Chiến tranh Việt Nam."
-
"Several docudramas have focused on the lives of famous historical figures."
"Một vài bộ phim docudrama đã tập trung vào cuộc đời của các nhân vật lịch sử nổi tiếng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | docudrama | Phim tài liệu kịch tính, phim truyện tài liệu |
| Adjective | docudramatic | Thuộc hoặc mang tính chất của phim tài liệu kịch tính |
| Noun | documentary | Phim tài liệu; tư liệu, văn bản |
| Noun | drama | Kịch, vở kịch; phim kịch, tính kịch |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Docudrama là sự kết hợp giữa yếu tố tài liệu (documentary) và kịch (drama). Nó cố gắng tái hiện một cách chân thực các sự kiện có thật, nhưng đồng thời sử dụng các kỹ thuật kể chuyện và diễn xuất để tăng tính hấp dẫn và cảm xúc. Khác với phim tài liệu thuần túy, docudrama cho phép có sự hư cấu và sáng tạo ở một mức độ nhất định, miễn là vẫn giữ được bản chất của sự kiện gốc. Cần phân biệt với 'mockumentary' là phim tài liệu giả, mang tính hài hước, trào phúng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
historical a historical docudrama (một bộ phim truyện tài liệu lịch sử)
-
political a political docudrama (một bộ phim truyện tài liệu chính trị)
-
gripping a gripping docudrama (một bộ phim truyện tài liệu lôi cuốn/hấp dẫn)
-
controversial a controversial docudrama (một bộ phim truyện tài liệu gây tranh cãi)
-
produce to produce a docudrama (sản xuất một bộ phim truyện tài liệu)
-
direct to direct a docudrama (đạo diễn một bộ phim truyện tài liệu)
-
watch to watch a docudrama (xem một bộ phim truyện tài liệu)
-
release to release a docudrama (phát hành một bộ phim truyện tài liệu)
-
broadcast to broadcast a docudrama (phát sóng một bộ phim truyện tài liệu)
-
depicts The docudrama depicts... (Bộ phim truyện tài liệu miêu tả...)
-
portrays The docudrama portrays... (Bộ phim truyện tài liệu khắc họa...)
-
explores The docudrama explores... (Bộ phim truyện tài liệu khám phá...)
Idioms
-
More drama than docu
Có tính kịch/sáng tạo nhiều hơn tính tài liệu/sự thật (thường dùng để phê bình một docudrama không đủ chân thực hoặc quá hư cấu)
"Critics argued that the film was more drama than docu, taking too many liberties with historical facts."
(Các nhà phê bình lập luận rằng bộ phim thiên về kịch tính hơn tài liệu, đã phóng tác quá nhiều so với sự thật lịch sử.)
-
Blurring the lines between fact and fiction (in a docudrama)
Làm mờ ranh giới giữa sự thật và hư cấu (là một đặc điểm hoặc tranh cãi phổ biến của docudrama khi tái tạo các sự kiện)
"One of the challenges of creating a docudrama is effectively blurring the lines between fact and fiction to tell a compelling story."
(Một trong những thách thức khi tạo ra một bộ phim truyện tài liệu là làm mờ ranh giới giữa sự thật và hư cấu một cách hiệu quả để kể một câu chuyện hấp dẫn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
docudrama
Danh từMột bộ phim truyền hình hoặc điện ảnh kịch tính hóa, tái hiện các sự kiện hoặc con người có thật.
"The docudrama explored the events leading up to the Vietnam War."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The docudrama, which was based on true events, captivated audiences worldwide. |
Bộ phim tài liệu kịch tính, được dựa trên các sự kiện có thật, đã thu hút khán giả trên toàn thế giới. |
| Phủ định | This isn't a docudrama that aims for historical accuracy; it prioritizes sensationalism. |
Đây không phải là một bộ phim tài liệu kịch tính hướng đến độ chính xác lịch sử; nó ưu tiên tính giật gân. |
| Nghi vấn | Is this docudrama, where the director took significant liberties with the facts, considered reliable? |
Bộ phim tài liệu kịch tính này, nơi đạo diễn đã tự do diễn giải các sự kiện, có được coi là đáng tin cậy không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The docudrama vividly portrayed the events leading up to the war. |
Bộ phim tài liệu kịch tính khắc họa sinh động các sự kiện dẫn đến chiến tranh. |
| Phủ định | That wasn't a docudrama; it was a completely fictionalized account. |
Đó không phải là một bộ phim tài liệu kịch tính; đó là một câu chuyện hoàn toàn hư cấu. |
| Nghi vấn | What docudrama are they showing at the film festival? |
Họ đang chiếu bộ phim tài liệu kịch tính nào tại liên hoan phim? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "docudrama".
