(Top Banner Ad)
drama
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Nghệ thuật (Sân khấu, Điện ảnh)

drama

UK: /ˈdrɑː.mə/ • US: /ˈdrɑː.mə/

Nghĩa tiếng Việt

kịch chuyện kịch tính biến cố mâu thuẫn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A play for the theatre, television, radio, etc., usually a serious one, or plays in general.

Vietnamese Meaning

Kịch (nói chung); một vở kịch (thường là nghiêm túc) được viết cho nhà hát, truyền hình, đài phát thanh,...

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's studying drama at university."

    "Cô ấy đang học kịch ở trường đại học."

  • "There's a lot of drama surrounding the new CEO."

    "Có rất nhiều chuyện kịch tính xung quanh vị CEO mới."

  • "The film was full of high drama and suspense."

    "Bộ phim tràn ngập kịch tính và hồi hộp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun drama kịch, bi kịch, vở kịch; tình huống kịch tính
Adjective dramatic kịch tính, gây ấn tượng mạnh, đáng kể
Adverb dramatically một cách kịch tính, đáng kể
Noun dramatist nhà viết kịch
Verb dramatize kịch hóa, làm cho kịch tính hơn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Nghệ thuật (Sân khấu, Điện ảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
δρᾶμα
Late Latin
drama
English
drama

Nguồn gốc của từ 'Drama'

Từ 'drama' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'δρᾶμα' (drâma), nghĩa là 'hành động' hoặc 'việc làm'. Nó liên quan đến động từ 'drân', có nghĩa là 'làm, diễn xuất'. Ban đầu, từ này dùng để chỉ các buổi biểu diễn trên sân khấu, nhưng sau đó đã mở rộng nghĩa để mô tả những sự kiện kịch tính hoặc căng thẳng trong cuộc sống.

Usage Note

Drama thường dùng để chỉ các tác phẩm kịch nghệ nói chung, hoặc một vở kịch cụ thể. Nó mang tính trang trọng hơn 'play'. Ngoài ra, nó còn dùng để chỉ thể loại kịch.

Prepositions

in of

in (a drama): tham gia vào một vở kịch. of (a drama): thuộc về thể loại kịch.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + drama
  • great great drama
    (vở kịch vĩ đại)
  • personal personal drama
    (bi kịch cá nhân, chuyện riêng tư phức tạp)
  • family family drama
    (chuyện gia đình lộn xộn/kịch tính)
  • political political drama
    (kịch tính chính trị)
Verb + drama
  • create create drama
    (tạo ra kịch tính/rắc rối)
  • avoid avoid drama
    (tránh rắc rối/xung đột không cần thiết)
  • cause cause drama
    (gây ra rắc rối/xung đột)
Noun + drama
  • courtroom courtroom drama
    (kịch tính/vụ án tại tòa án)
  • teen teen drama
    (phim/chuyện kịch tính về tuổi teen)

Idioms

  • no drama

    không có rắc rối, mọi thứ suôn sẻ

    "We had a no drama holiday this year, everything went smoothly."

    (Năm nay chúng tôi có một kỳ nghỉ không rắc rối, mọi thứ đều suôn sẻ.)

  • drama queen

    người làm quá mọi chuyện, thích gây chú ý bằng cách kịch tính hóa vấn đề

    "Don't be such a drama queen, it's just a small scratch."

    (Đừng có làm quá lên thế, chỉ là một vết xước nhỏ thôi mà.)

  • a drama unfolds

    một tình huống kịch tính, căng thẳng diễn ra/diễn biến

    "The whole country watched as the drama unfolded live on television."

    (Cả nước theo dõi khi tình huống kịch tính diễn ra trực tiếp trên truyền hình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drama

danh từ
Lật mặt

Kịch (nói chung); một vở kịch (thường là nghiêm túc) được viết cho nhà hát, truyền hình, đài phát thanh,...

"She's studying drama at university."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drama".

Nguồn gốc sân khấu Hy Lạp

Khái niệm 'drama' hiện đại có nguồn gốc sâu sắc từ sân khấu Hy Lạp cổ đại, nơi các vở kịch bi kịch (tragedy) và hài kịch (comedy) được trình diễn. Đây là nơi các yếu tố kịch tính, xung đột và cảm xúc được khám phá, đặt nền móng cho nghệ thuật biểu diễn sau này, với hai chiếc mặt nạ nổi tiếng tượng trưng cho bi và hài kịch.

Drama trong đời sống hàng ngày

Trong tiếng Anh hiện đại, 'drama' thường được dùng một cách thông tục để chỉ những tình huống căng thẳng, xung đột hoặc rắc rối không cần thiết trong các mối quan hệ cá nhân hoặc xã hội. Ví dụ, 'avoiding drama' nghĩa là tránh những rắc rối, cãi vã không đáng có, muốn mọi việc diễn ra êm đẹp.