drama
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A play for the theatre, television, radio, etc., usually a serious one, or plays in general.
Vietnamese Meaning
Kịch (nói chung); một vở kịch (thường là nghiêm túc) được viết cho nhà hát, truyền hình, đài phát thanh,...
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's studying drama at university."
"Cô ấy đang học kịch ở trường đại học."
-
"There's a lot of drama surrounding the new CEO."
"Có rất nhiều chuyện kịch tính xung quanh vị CEO mới."
-
"The film was full of high drama and suspense."
"Bộ phim tràn ngập kịch tính và hồi hộp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | drama | kịch, bi kịch, vở kịch; tình huống kịch tính |
| Adjective | dramatic | kịch tính, gây ấn tượng mạnh, đáng kể |
| Adverb | dramatically | một cách kịch tính, đáng kể |
| Noun | dramatist | nhà viết kịch |
| Verb | dramatize | kịch hóa, làm cho kịch tính hơn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Drama thường dùng để chỉ các tác phẩm kịch nghệ nói chung, hoặc một vở kịch cụ thể. Nó mang tính trang trọng hơn 'play'. Ngoài ra, nó còn dùng để chỉ thể loại kịch.
Prepositions
in (a drama): tham gia vào một vở kịch. of (a drama): thuộc về thể loại kịch.
Collocations (Từ đi kèm)
-
great great drama (vở kịch vĩ đại)
-
personal personal drama (bi kịch cá nhân, chuyện riêng tư phức tạp)
-
family family drama (chuyện gia đình lộn xộn/kịch tính)
-
political political drama (kịch tính chính trị)
-
create create drama (tạo ra kịch tính/rắc rối)
-
avoid avoid drama (tránh rắc rối/xung đột không cần thiết)
-
cause cause drama (gây ra rắc rối/xung đột)
-
courtroom courtroom drama (kịch tính/vụ án tại tòa án)
-
teen teen drama (phim/chuyện kịch tính về tuổi teen)
Idioms
-
no drama
không có rắc rối, mọi thứ suôn sẻ
"We had a no drama holiday this year, everything went smoothly."
(Năm nay chúng tôi có một kỳ nghỉ không rắc rối, mọi thứ đều suôn sẻ.)
-
drama queen
người làm quá mọi chuyện, thích gây chú ý bằng cách kịch tính hóa vấn đề
"Don't be such a drama queen, it's just a small scratch."
(Đừng có làm quá lên thế, chỉ là một vết xước nhỏ thôi mà.)
-
a drama unfolds
một tình huống kịch tính, căng thẳng diễn ra/diễn biến
"The whole country watched as the drama unfolded live on television."
(Cả nước theo dõi khi tình huống kịch tính diễn ra trực tiếp trên truyền hình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
drama
danh từKịch (nói chung); một vở kịch (thường là nghiêm túc) được viết cho nhà hát, truyền hình, đài phát thanh,...
"She's studying drama at university."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drama".
