(Top Banner Ad)
biopic
C1
noun C1 Điện ảnh, Văn hóa

biopic

UK: /ˈbaɪəʊˌpɪk/ • US: /ˈbaɪoʊˌpɪk/

Nghĩa tiếng Việt

phim tiểu sử phim dựng lại cuộc đời
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A biographical motion picture; a film that tells the life story of a non-fictional or historically-based person or people.

Vietnamese Meaning

Một bộ phim tiểu sử; một bộ phim kể về cuộc đời của một người hoặc những người có thật hoặc dựa trên lịch sử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The biopic about Steve Jobs was a critical and commercial success."

    "Bộ phim tiểu sử về Steve Jobs đã thành công cả về mặt phê bình và thương mại."

  • "Many biopics take creative liberties with the facts."

    "Nhiều bộ phim tiểu sử có sự tự do sáng tạo với các sự kiện."

  • "She's starring in a biopic about the life of Frida Kahlo."

    "Cô ấy đang đóng vai chính trong một bộ phim tiểu sử về cuộc đời của Frida Kahlo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun biopic phim tiểu sử
Noun biography tiểu sử, truyện ký
Adjective biographical thuộc về tiểu sử
Noun biographer người viết tiểu sử
Adverb biographically về mặt tiểu sử, theo tiểu sử

Synonyms

Related Words

Subject Area

Điện ảnh, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βίος (bíos, 'life') + γραφικός (graphikós, 'related to writing')
Latin
pictūra ('painting')
English (20th Century)
biographical + picture → biopic

Sự ra đời của 'Biopic'

Từ 'biopic' là một từ ghép (portmanteau) trong tiếng Anh, được tạo ra bằng cách kết hợp phần đầu của 'biographical' (thuộc về tiểu sử) và phần cuối của 'picture' (bức tranh, phim). Nó xuất hiện lần đầu tiên vào khoảng năm 1951 trên tạp chí Variety, một ấn phẩm nổi tiếng về ngành giải trí, để mô tả các bộ phim dựa trên cuộc đời của người thật.

Usage Note

Biopic thường tập trung vào những giai đoạn quan trọng, những thành tựu, khó khăn hoặc những khoảnh khắc mang tính bước ngoặt trong cuộc đời nhân vật. So với 'biography' (tiểu sử), 'biopic' mang tính giải trí và nghệ thuật cao hơn, có thể có những yếu tố hư cấu để tăng tính hấp dẫn. Khác với 'documentary' (phim tài liệu), biopic sử dụng diễn viên để tái hiện lại các sự kiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + biopic
  • acclaimed biopic
    (phim tiểu sử được ca ngợi)
  • epic biopic
    (phim tiểu sử hoành tráng)
  • upcoming biopic
    (phim tiểu sử sắp ra mắt)
  • critically acclaimed biopic
    (phim tiểu sử được giới phê bình đánh giá cao)
Verb + biopic
  • direct a biopic
    (đạo diễn một bộ phim tiểu sử)
  • star in a biopic
    (đóng vai chính trong một phim tiểu sử)
  • produce a biopic
    (sản xuất một bộ phim tiểu sử)
  • watch a biopic
    (xem một bộ phim tiểu sử)
biopic + Noun
  • biopic star
    (ngôi sao phim tiểu sử)
  • biopic subject
    (nhân vật trong phim tiểu sử)
  • biopic genre
    (thể loại phim tiểu sử)

Idioms

  • get the biopic treatment

    Cuộc đời được dựng thành phim tiểu sử (thường có yếu tố kịch tính hóa).

    "After her incredible success, it was only a matter of time before the singer got the biopic treatment."

    (Sau thành công đáng kinh ngạc của cô, việc cuộc đời nữ ca sĩ được dựng thành phim tiểu sử chỉ là vấn đề thời gian.)

  • a warts-and-all biopic

    Một bộ phim tiểu sử chân thực, không che giấu những khuyết điểm hay sự thật xấu xí về nhân vật.

    "The film was a warts-and-all biopic, showing both the triumphs and the deep personal struggles of the artist."

    (Bộ phim là một tác phẩm tiểu sử chân thực, phơi bày cả những thành công lẫn những cuộc đấu tranh cá nhân sâu sắc của người nghệ sĩ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

biopic

noun
Lật mặt

Một bộ phim tiểu sử; một bộ phim kể về cuộc đời của một người hoặc những người có thật hoặc dựa trên lịch sử.

"The biopic about Steve Jobs was a critical and commercial success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biopic".

'Mồi Nhử' Giải Oscar (Oscar Bait)

Trong văn hóa điện ảnh phương Tây, các bộ phim tiểu sử thường được coi là 'mồi nhử giải Oscar'. Diễn viên đóng vai các nhân vật có thật, đặc biệt là khi họ phải thay đổi ngoại hình một cách đáng kể, thường có cơ hội cao để được đề cử và giành giải thưởng diễn xuất danh giá này.

Sự Thật Lịch Sử vs. Kịch Tính Hóa

Các bộ phim tiểu sử luôn gây ra tranh luận về mức độ chính xác lịch sử. Các nhà làm phim thường phải cân bằng giữa việc trung thành với sự thật và việc thêm thắt các yếu tố kịch tính để câu chuyện trở nên hấp dẫn hơn trên màn ảnh. Điều này được gọi là 'quyền tự do sáng tạo' (creative license).