(Top Banner Ad)
documentary
B2
danh từ B2 Truyền thông, Phim ảnh, Báo chí

documentary

UK: /ˌdɒk.jəˈmen.tər.i/ • US: /ˌdɑː.kjəˈmen.t̬ɚ.i/

Nghĩa tiếng Việt

phim tài liệu tài liệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A film or television program that presents facts and information, especially about a current or historical event or issue.

Vietnamese Meaning

Một bộ phim hoặc chương trình truyền hình trình bày sự kiện và thông tin, đặc biệt về một sự kiện hoặc vấn đề hiện tại hoặc lịch sử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The documentary explored the impact of social media on teenagers."

    "Bộ phim tài liệu đã khám phá tác động của mạng xã hội đối với thanh thiếu niên."

  • "She's making a documentary about the lives of refugees."

    "Cô ấy đang làm một bộ phim tài liệu về cuộc sống của những người tị nạn."

  • "The program included documentary footage of the war."

    "Chương trình bao gồm cảnh quay tài liệu về cuộc chiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun document tài liệu, văn kiện
Verb document ghi lại bằng văn bản, chứng minh bằng tài liệu
Noun documentation việc lập tài liệu, hệ thống tài liệu
Noun documentarian người làm phim tài liệu
Adjective documented được ghi lại, có bằng chứng
Adjective undocumented không có giấy tờ, không được ghi lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Truyền thông, Phim ảnh, Báo chí

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dek-
Latin
docere
Latin
documentum
Old French
document
English (14th C.)
document
English (19th C.)
documentary

Nguồn gốc 'chứng cứ' và 'bài học'

Từ 'documentary' có gốc từ tiếng Latin 'docere' (dạy dỗ) và 'documentum' (bài học, bằng chứng). Ban đầu, 'documentary' có nghĩa là 'liên quan đến tài liệu, bằng chứng'. Sau này, nó phát triển để chỉ loại phim hoặc chương trình truyền hình dựa trên sự thật, có mục đích giáo dục hoặc cung cấp thông tin, giống như một 'bằng chứng trực quan' về một chủ đề nào đó.

Usage Note

Từ 'documentary' thường được dùng để chỉ những bộ phim phi hư cấu, có tính chất giáo dục hoặc thông tin, và thường tập trung vào các vấn đề xã hội, chính trị, lịch sử, khoa học, hoặc môi trường. Nó khác với 'fiction film' (phim hư cấu) ở chỗ nó cố gắng trình bày sự thật, mặc dù cách trình bày có thể mang tính chủ quan của nhà làm phim. Khác với reportage, documentary thường có độ dài lớn hơn, có tính phân tích, diễn giải vấn đề sâu sắc hơn.

Prepositions

about on of

Dùng 'about' hoặc 'on' để chỉ chủ đề của bộ phim tài liệu (e.g., a documentary about climate change; a documentary on the Vietnam War). Dùng 'of' để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất (e.g., a documentary of historical significance).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + documentary
  • award-winning an award-winning documentary
    (một bộ phim tài liệu đoạt giải thưởng)
  • compelling a compelling documentary
    (một bộ phim tài liệu hấp dẫn/lôi cuốn)
  • historical a historical documentary
    (một bộ phim tài liệu lịch sử)
  • nature a nature documentary
    (một bộ phim tài liệu về thiên nhiên)
  • feature-length a feature-length documentary
    (một bộ phim tài liệu dài (như phim truyện))
Verb + documentary
  • watch watch a documentary
    (xem một bộ phim tài liệu)
  • make make a documentary
    (làm/sản xuất một bộ phim tài liệu)
  • release release a documentary
    (phát hành một bộ phim tài liệu)
  • film film a documentary
    (quay một bộ phim tài liệu)
Noun + of + documentary
  • director the director of a documentary
    (đạo diễn của một bộ phim tài liệu)
  • subject the subject of a documentary
    (chủ đề/đối tượng của một bộ phim tài liệu)

Idioms

  • a fly-on-the-wall documentary

    một bộ phim tài liệu quay theo phong cách 'con ruồi trên tường' (ghi lại sự kiện một cách tự nhiên, không can thiệp, như thể không có sự hiện diện của đoàn làm phim)

    "The series was praised for its fly-on-the-wall documentary style, capturing genuine interactions."

    (Loạt phim được ca ngợi vì phong cách tài liệu 'con ruồi trên tường', ghi lại những tương tác chân thực.)

  • documentary evidence

    bằng chứng tài liệu (các giấy tờ, văn bản được sử dụng làm chứng cứ)

    "The court required documentary evidence to support the claims."

    (Tòa án yêu cầu bằng chứng tài liệu để hỗ trợ các tuyên bố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

documentary

danh từ
Lật mặt

Một bộ phim hoặc chương trình truyền hình trình bày sự kiện và thông tin, đặc biệt về một sự kiện hoặc vấn đề hiện tại hoặc lịch sử.

"The documentary explored the impact of social media on teenagers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "documentary".

Vai trò của phim tài liệu

Phim tài liệu đóng vai trò quan trọng trong việc thông tin, giáo dục và nâng cao nhận thức cộng đồng về các vấn đề xã hội, lịch sử, khoa học và môi trường. Chúng thường được coi là công cụ mạnh mẽ để kích thích thảo luận và thúc đẩy thay đổi.

Ranh giới giữa sự thật và diễn giải

Mặc dù phim tài liệu thường được kỳ vọng là khách quan và dựa trên sự thật, nhưng chúng luôn bao gồm một mức độ diễn giải từ phía nhà làm phim. Cách kể chuyện, góc quay và việc lựa chọn cảnh quay có thể ảnh hưởng đến thông điệp cuối cùng, dẫn đến các cuộc tranh luận về tính chân thực và đạo đức làm phim.