(Top Banner Ad)
doesn't matter
A1
A1

doesn't matter

Nghĩa tiếng Việt

không thành vấn đề
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

không thành vấn đề

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun matter vấn đề, vật chất, sự việc
Verb to matter quan trọng, có ý nghĩa, đáng kể
Adjective material thuộc về vật chất, trọng yếu, quan trọng
Noun importance sự quan trọng, tầm quan trọng
Adjective important quan trọng, có ảnh hưởng lớn

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*mater-
Proto-Italic
*mātēr
Latin
materia
Old French
matiere
Middle English
matere
English
matter

Nguồn gốc của 'Matter' và sự hình thành cụm từ

'Matter' ban đầu trong tiếng Latin ('materia') có nghĩa là 'chất liệu' hoặc 'nguyên liệu' (như gỗ, vật chất cơ bản). Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'chủ đề thảo luận' hoặc 'vấn đề'. Đến tiếng Anh, 'matter' bắt đầu được dùng như một động từ với nghĩa 'quan trọng' hoặc 'có ý nghĩa'. Cụm từ 'doesn't matter' (không quan trọng, không thành vấn đề) là một cách dùng hiện đại, kết hợp động từ 'do' (phủ định 'doesn't') với 'matter' để diễn tả sự thiếu đi tầm quan trọng hoặc sự thờ ơ.

Collocations (Từ đi kèm)

Cụm từ mở đầu (Starting Phrases)
  • It It doesn't matter (to me).
    (Nó không thành vấn đề (đối với tôi).)
  • Doesn't matter Doesn't matter who knows.
    (Ai biết cũng không thành vấn đề.)
  • Doesn't matter Doesn't matter if you win or lose.
    (Thắng hay thua cũng không quan trọng.)
Trạng từ bổ nghĩa (Adverbial Modifiers)
  • really It really doesn't matter.
    (Nó thực sự không quan trọng.)
  • still It still doesn't matter.
    (Nó vẫn không quan trọng.)
  • completely It completely doesn't matter.
    (Nó hoàn toàn không quan trọng.)

Idioms

  • No matter what/who/where/when/how

    Dù là gì/ai/ở đâu/khi nào/bằng cách nào đi nữa; Bất kể...

    "No matter what happens, I'll be there for you."

    (Dù có chuyện gì xảy ra, anh sẽ luôn ở bên em.)

  • It doesn't matter a jot/whit/bit

    Hoàn toàn không quan trọng một chút nào.

    "Your opinion doesn't matter a jot to me."

    (Ý kiến của bạn chẳng có ý nghĩa gì đối với tôi cả.)

  • What does it matter?

    Nó có quan trọng gì đâu? (Câu hỏi tu từ, hàm ý nó không quan trọng)

    "We lost the game, but what does it matter? We had fun."

    (Chúng ta thua trận, nhưng có sao đâu? Chúng ta đã vui vẻ mà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

doesn't matter

Lật mặt

không thành vấn đề

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "doesn't matter".

Học cách Buông Bỏ (Letting Go)

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'doesn't matter' thường được dùng để khuyến khích mọi người buông bỏ những lo lắng không cần thiết, chấp nhận những gì không thể thay đổi và tập trung vào những điều thực sự quan trọng trong cuộc sống. Nó liên quan đến ý tưởng 'chọn trận chiến của mình' (choose your battles), tức là không nên lãng phí năng lượng vào những thứ không đáng.

Triết lý Khắc Kỷ (Stoicism)

Triết lý khắc kỷ cổ đại dạy rằng chúng ta nên phân biệt giữa những điều mình có thể kiểm soát và những điều không thể. Khi một điều nằm ngoài tầm kiểm soát của chúng ta, việc lo lắng hay bận tâm về nó là vô ích – nó 'doesn't matter' theo nghĩa là nó không nên làm ảnh hưởng đến sự bình yên nội tâm của chúng ta. Thay vào đó, hãy chấp nhận nó một cách bình thản.