Dog-eat-dog
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Ruthlessly competitive; involving a situation in which people will do anything to be successful, even if it harms others.
Vietnamese Meaning
Cực kỳ cạnh tranh; mô tả một tình huống mà mọi người sẵn sàng làm bất cứ điều gì để thành công, ngay cả khi điều đó gây tổn hại cho người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The corporate world can be a dog-eat-dog environment."
"Thế giới doanh nghiệp có thể là một môi trường cạnh tranh khốc liệt."
-
"It's a dog-eat-dog world out there."
"Thế giới ngoài kia là một thế giới cạnh tranh khốc liệt."
-
"The stock market can be dog-eat-dog."
"Thị trường chứng khoán có thể rất khốc liệt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thái nghĩa của cụm từ này mang tính tiêu cực, ám chỉ một môi trường làm việc hoặc xã hội mà sự tàn nhẫn và ích kỷ được khuyến khích và chấp nhận. Nó thường được sử dụng để mô tả những môi trường mà đạo đức bị coi nhẹ để đạt được mục tiêu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
world a dog-eat-dog world (một thế giới cạnh tranh khốc liệt (nơi ai cũng phải đấu tranh để sinh tồn và thành công))
-
competition dog-eat-dog competition (cuộc cạnh tranh tàn khốc, không khoan nhượng)
-
market a dog-eat-dog market (một thị trường cạnh tranh gay gắt, khốc liệt)
-
business the dog-eat-dog business (ngành kinh doanh khắc nghiệt, cạnh tranh tàn nhẫn)
-
survive to survive in a dog-eat-dog environment (sống sót trong một môi trường cạnh tranh khốc liệt)
-
thrive to thrive in a dog-eat-dog market (phát triển mạnh trong một thị trường cạnh tranh gay gắt)
-
face to face a dog-eat-dog situation (đối mặt với một tình huống cạnh tranh tàn khốc)
Idioms
-
Dog-eat-dog
Mô tả một tình huống cạnh tranh gay gắt, tàn nhẫn, nơi mọi người đều cố gắng vượt qua hoặc đánh bại người khác để thành công hoặc sinh tồn.
"It's a dog-eat-dog world out there, so you have to be tough to succeed."
(Thế giới ngoài kia là một cuộc cạnh tranh khốc liệt, vì vậy bạn phải mạnh mẽ để thành công.)
-
It's a dog-eat-dog world.
Một câu nói thông dụng nhấn mạnh rằng cuộc sống hoặc một tình huống cụ thể rất cạnh tranh, tàn nhẫn và mọi người phải đấu tranh vì lợi ích của mình.
"You can't expect everyone to be kind; it's a dog-eat-dog world."
(Bạn không thể mong đợi mọi người đều tốt bụng; đó là một thế giới cạnh tranh không khoan nhượng.)
-
A dog-eat-dog mentality/attitude
Tư duy/thái độ cạnh tranh tàn nhẫn, ích kỷ, chỉ tập trung vào việc giành lợi thế cho bản thân mà không quan tâm đến người khác.
"Such a dog-eat-dog mentality often leads to mistrust among colleagues."
(Một tư duy cạnh tranh tàn nhẫn như vậy thường dẫn đến sự ngờ vực giữa các đồng nghiệp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Dog-eat-dog
Tính từCực kỳ cạnh tranh; mô tả một tình huống mà mọi người sẵn sàng làm bất cứ điều gì để thành công, ngay cả khi điều đó gây tổn hại cho người khác.
"The corporate world can be a dog-eat-dog environment."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The corporate world is dog-eat-dog, where only the most ruthless survive. |
Thế giới doanh nghiệp là một môi trường cạnh tranh khốc liệt, nơi chỉ những kẻ tàn nhẫn nhất mới sống sót. |
| Phủ định | This company isn't dog-eat-dog; collaboration is valued more than competition. |
Công ty này không phải là một môi trường cạnh tranh khốc liệt; sự hợp tác được coi trọng hơn cạnh tranh. |
| Nghi vấn | Is the political arena dog-eat-dog, or are there genuine efforts to cooperate? |
Đấu trường chính trị có phải là một môi trường cạnh tranh khốc liệt không, hay có những nỗ lực chân thành để hợp tác? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Please, be dog-eat-dog in this competition to win. |
Làm ơn, hãy cạnh tranh khốc liệt trong cuộc thi này để chiến thắng. |
| Phủ định | Don't be dog-eat-dog with your colleagues; teamwork is key. |
Đừng cạnh tranh một cách tàn nhẫn với đồng nghiệp của bạn; làm việc nhóm là chìa khóa. |
| Nghi vấn | Do be dog-eat-dog in the market in order to survive! |
Hãy cạnh tranh khốc liệt trên thị trường để tồn tại! |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The competition for the promotion was dog-eat-dog, and everyone was trying to undermine each other. |
Cuộc cạnh tranh cho việc thăng chức rất khốc liệt, và mọi người đều cố gắng hạ bệ nhau. |
| Phủ định | The atmosphere at the company wasn't always dog-eat-dog; there was a time when teamwork was valued. |
Bầu không khí ở công ty không phải lúc nào cũng khốc liệt; đã có một thời gian mà tinh thần đồng đội được coi trọng. |
| Nghi vấn | Did you know that the job market became so dog-eat-dog after the recession? |
Bạn có biết rằng thị trường việc làm trở nên khốc liệt như vậy sau cuộc suy thoái không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The employees have been operating in a dog-eat-dog environment, constantly competing for promotions. |
Các nhân viên đã và đang hoạt động trong một môi trường cạnh tranh khốc liệt, liên tục tranh giành các vị trí thăng tiến. |
| Phủ định | She hasn't been enjoying her job because it has been a dog-eat-dog world since the new management arrived. |
Cô ấy không thích công việc của mình vì nó đã trở thành một thế giới cạnh tranh khốc liệt kể từ khi ban quản lý mới đến. |
| Nghi vấn | Has he been thriving in that dog-eat-dog industry, or is he considering a career change? |
Anh ấy đã và đang phát triển mạnh mẽ trong ngành công nghiệp cạnh tranh khốc liệt đó, hay anh ấy đang xem xét thay đổi nghề nghiệp? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Dog-eat-dog".
