(Top Banner Ad)
Dog-eat-dog
C1
Tính từ C1 Kinh tế, Xã hội

Dog-eat-dog

UK: /ˈdɒɡ iːt ˈdɒɡ/ • US: /ˈdɔːɡ iːt ˈdɔːɡ/

Nghĩa tiếng Việt

cá lớn nuốt cá bé mạnh được yếu thua thương trường là chiến trường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Ruthlessly competitive; involving a situation in which people will do anything to be successful, even if it harms others.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ cạnh tranh; mô tả một tình huống mà mọi người sẵn sàng làm bất cứ điều gì để thành công, ngay cả khi điều đó gây tổn hại cho người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The corporate world can be a dog-eat-dog environment."

    "Thế giới doanh nghiệp có thể là một môi trường cạnh tranh khốc liệt."

  • "It's a dog-eat-dog world out there."

    "Thế giới ngoài kia là một thế giới cạnh tranh khốc liệt."

  • "The stock market can be dog-eat-dog."

    "Thị trường chứng khoán có thể rất khốc liệt."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
canis canem edit
English
dog-eat-dog

Nguồn gốc của 'Dog-eat-dog'

Cụm từ 'dog-eat-dog' có nguồn gốc từ câu tục ngữ Latin 'canis canem edit', nghĩa đen là 'chó ăn chó'. Ban đầu, câu nói này thường được dùng để chỉ rằng chó sẽ không tấn công hay ăn thịt đồng loại của mình, ám chỉ một mức độ tàn nhẫn mà ngay cả động vật cũng tránh. Tuy nhiên, theo thời gian, ý nghĩa đã đảo ngược và thay đổi để mô tả một tình huống cạnh tranh khốc liệt, tàn nhẫn, nơi mỗi cá nhân hoặc nhóm đấu tranh không khoan nhượng để sinh tồn hoặc thành công, không quan tâm đến người khác.

Usage Note

Thái nghĩa của cụm từ này mang tính tiêu cực, ám chỉ một môi trường làm việc hoặc xã hội mà sự tàn nhẫn và ích kỷ được khuyến khích và chấp nhận. Nó thường được sử dụng để mô tả những môi trường mà đạo đức bị coi nhẹ để đạt được mục tiêu.

Collocations (Từ đi kèm)

Dog-eat-dog + Noun (diễn tả một loại hình cạnh tranh)
  • world a dog-eat-dog world
    (một thế giới cạnh tranh khốc liệt (nơi ai cũng phải đấu tranh để sinh tồn và thành công))
  • competition dog-eat-dog competition
    (cuộc cạnh tranh tàn khốc, không khoan nhượng)
  • market a dog-eat-dog market
    (một thị trường cạnh tranh gay gắt, khốc liệt)
  • business the dog-eat-dog business
    (ngành kinh doanh khắc nghiệt, cạnh tranh tàn nhẫn)
Verb + in/through a dog-eat-dog (environment) (diễn tả hành động trong môi trường cạnh tranh)
  • survive to survive in a dog-eat-dog environment
    (sống sót trong một môi trường cạnh tranh khốc liệt)
  • thrive to thrive in a dog-eat-dog market
    (phát triển mạnh trong một thị trường cạnh tranh gay gắt)
  • face to face a dog-eat-dog situation
    (đối mặt với một tình huống cạnh tranh tàn khốc)

Idioms

  • Dog-eat-dog

    Mô tả một tình huống cạnh tranh gay gắt, tàn nhẫn, nơi mọi người đều cố gắng vượt qua hoặc đánh bại người khác để thành công hoặc sinh tồn.

    "It's a dog-eat-dog world out there, so you have to be tough to succeed."

    (Thế giới ngoài kia là một cuộc cạnh tranh khốc liệt, vì vậy bạn phải mạnh mẽ để thành công.)

  • It's a dog-eat-dog world.

    Một câu nói thông dụng nhấn mạnh rằng cuộc sống hoặc một tình huống cụ thể rất cạnh tranh, tàn nhẫn và mọi người phải đấu tranh vì lợi ích của mình.

    "You can't expect everyone to be kind; it's a dog-eat-dog world."

    (Bạn không thể mong đợi mọi người đều tốt bụng; đó là một thế giới cạnh tranh không khoan nhượng.)

  • A dog-eat-dog mentality/attitude

    Tư duy/thái độ cạnh tranh tàn nhẫn, ích kỷ, chỉ tập trung vào việc giành lợi thế cho bản thân mà không quan tâm đến người khác.

    "Such a dog-eat-dog mentality often leads to mistrust among colleagues."

    (Một tư duy cạnh tranh tàn nhẫn như vậy thường dẫn đến sự ngờ vực giữa các đồng nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Dog-eat-dog

Tính từ
Lật mặt

Cực kỳ cạnh tranh; mô tả một tình huống mà mọi người sẵn sàng làm bất cứ điều gì để thành công, ngay cả khi điều đó gây tổn hại cho người khác.

"The corporate world can be a dog-eat-dog environment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The corporate world is dog-eat-dog, where only the most ruthless survive.
Thế giới doanh nghiệp là một môi trường cạnh tranh khốc liệt, nơi chỉ những kẻ tàn nhẫn nhất mới sống sót.
Phủ định
This company isn't dog-eat-dog; collaboration is valued more than competition.
Công ty này không phải là một môi trường cạnh tranh khốc liệt; sự hợp tác được coi trọng hơn cạnh tranh.
Nghi vấn
Is the political arena dog-eat-dog, or are there genuine efforts to cooperate?
Đấu trường chính trị có phải là một môi trường cạnh tranh khốc liệt không, hay có những nỗ lực chân thành để hợp tác?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Please, be dog-eat-dog in this competition to win.
Làm ơn, hãy cạnh tranh khốc liệt trong cuộc thi này để chiến thắng.
Phủ định
Don't be dog-eat-dog with your colleagues; teamwork is key.
Đừng cạnh tranh một cách tàn nhẫn với đồng nghiệp của bạn; làm việc nhóm là chìa khóa.
Nghi vấn
Do be dog-eat-dog in the market in order to survive!
Hãy cạnh tranh khốc liệt trên thị trường để tồn tại!

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The competition for the promotion was dog-eat-dog, and everyone was trying to undermine each other.
Cuộc cạnh tranh cho việc thăng chức rất khốc liệt, và mọi người đều cố gắng hạ bệ nhau.
Phủ định
The atmosphere at the company wasn't always dog-eat-dog; there was a time when teamwork was valued.
Bầu không khí ở công ty không phải lúc nào cũng khốc liệt; đã có một thời gian mà tinh thần đồng đội được coi trọng.
Nghi vấn
Did you know that the job market became so dog-eat-dog after the recession?
Bạn có biết rằng thị trường việc làm trở nên khốc liệt như vậy sau cuộc suy thoái không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The employees have been operating in a dog-eat-dog environment, constantly competing for promotions.
Các nhân viên đã và đang hoạt động trong một môi trường cạnh tranh khốc liệt, liên tục tranh giành các vị trí thăng tiến.
Phủ định
She hasn't been enjoying her job because it has been a dog-eat-dog world since the new management arrived.
Cô ấy không thích công việc của mình vì nó đã trở thành một thế giới cạnh tranh khốc liệt kể từ khi ban quản lý mới đến.
Nghi vấn
Has he been thriving in that dog-eat-dog industry, or is he considering a career change?
Anh ấy đã và đang phát triển mạnh mẽ trong ngành công nghiệp cạnh tranh khốc liệt đó, hay anh ấy đang xem xét thay đổi nghề nghiệp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Dog-eat-dog".

Cạnh tranh trong chủ nghĩa tư bản

Cụm từ 'dog-eat-dog' thường được sử dụng để mô tả khía cạnh khắc nghiệt của các hệ thống kinh tế thị trường tự do và chủ nghĩa tư bản, nơi sự cạnh tranh khốc liệt giữa các cá nhân hoặc doanh nghiệp có thể dẫn đến việc họ sẵn sàng làm mọi thứ để giành lợi thế, đôi khi bỏ qua đạo đức hoặc các giá trị cộng đồng. Nó phản ánh một góc nhìn bi quan về bản chất con người khi đối mặt với áp lực sinh tồn và khao khát thành công.

Sự sinh tồn của kẻ mạnh

Khái niệm 'dog-eat-dog' gắn liền mật thiết với triết lý 'sự sinh tồn của kẻ mạnh' (survival of the fittest) – một ý tưởng ban đầu từ lý thuyết chọn lọc tự nhiên của Charles Darwin nhưng sau đó được áp dụng rộng rãi trong các bối cảnh xã hội và kinh tế. Nó ngụ ý rằng chỉ những cá nhân hoặc tổ chức mạnh mẽ nhất, thích nghi tốt nhất, hoặc đôi khi tàn nhẫn nhất mới có thể tồn tại và phát triển trong một môi trường đầy thách thức.