(Top Banner Ad)
cutthroat
C1
adjective C1 Kinh doanh, Chính trị, Xã hội

cutthroat

UK: /ˈkʌtˌθrəʊt/ • US: /ˈkʌtˌθroʊt/

Nghĩa tiếng Việt

cạnh tranh khốc liệt tàn nhẫn không khoan nhượng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fiercely competitive or ruthless.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ cạnh tranh, tàn nhẫn, không khoan nhượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The software industry is very cutthroat."

    "Ngành công nghiệp phần mềm rất cạnh tranh khốc liệt."

  • "It's a cutthroat world out there."

    "Thế giới ngoài kia là một thế giới cạnh tranh khốc liệt."

  • "He's known for his cutthroat business tactics."

    "Anh ta nổi tiếng với những thủ đoạn kinh doanh tàn nhẫn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective cutthroat Cạnh tranh khốc liệt, tàn nhẫn, không khoan nhượng
Noun cutthroat Kẻ giết người, sát thủ (nghĩa ít dùng); sự cạnh tranh khốc liệt (nghĩa bóng, thường dùng làm định ngữ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
cut
English
throat
English (16th Century)
cutthroat

Nguồn gốc từ ghép tàn bạo

Từ 'cutthroat' là một từ ghép (compound word) ra đời trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 16. Theo nghĩa đen, nó kết hợp động từ 'cut' (cắt) và danh từ 'throat' (cổ họng). Ban đầu, nó là một danh từ chỉ những kẻ giết người, sát thủ tàn bạo. Dần dần, nghĩa của từ mở rộng và trở thành tính từ để mô tả bất cứ điều gì có tính chất cực kỳ tàn nhẫn, không khoan nhượng, đặc biệt là trong lĩnh vực cạnh tranh.

Chuyển nghĩa sang kinh doanh

Sự chuyển nghĩa quan trọng nhất của 'cutthroat' là từ nghĩa đen 'kẻ cắt cổ' sang nghĩa bóng 'cạnh tranh khốc liệt'. Nó ngụ ý rằng môi trường đó nguy hiểm đến mức bạn phải loại bỏ đối thủ bằng mọi giá, như thể đang chiến đấu sinh tử để giành lấy sự sống còn hoặc lợi ích.

Usage Note

Tính từ 'cutthroat' thường được dùng để miêu tả các tình huống cạnh tranh gay gắt, nơi mọi người sẵn sàng làm bất cứ điều gì để thành công, thậm chí là dùng những thủ đoạn không trung thực. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, nhấn mạnh sự tàn nhẫn và thiếu đạo đức trong cạnh tranh. Khác với 'competitive' (cạnh tranh), 'cutthroat' không chỉ đơn thuần là cạnh tranh mà còn bao hàm sự khốc liệt và vô đạo đức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (Đối thủ cạnh tranh)
  • competition cutthroat competition
    (Sự cạnh tranh khốc liệt/giết chóc)
  • industry a cutthroat industry
    (Một ngành công nghiệp có tính cạnh tranh cao)
  • business cutthroat business
    (Hoạt động kinh doanh tàn nhẫn)
Adjective + Noun (Phương pháp)
  • tactics cutthroat tactics
    (Các chiến thuật tàn nhẫn, bất chấp (để giành chiến thắng))
  • pricing cutthroat pricing
    (Chiến lược định giá cực thấp (nhằm loại bỏ đối thủ cạnh tranh))

Idioms

  • It's a cutthroat world out there.

    Thế giới/Môi trường kinh doanh ngoài kia thật khắc nghiệt và tàn nhẫn.

    "You have to be tough to survive because it's a cutthroat world out there."

    (Bạn phải mạnh mẽ để tồn tại vì thế giới ngoài kia thật sự khắc nghiệt.)

  • employ cutthroat methods

    Áp dụng các phương pháp/biện pháp tàn nhẫn/bất chấp.

    "The company employed cutthroat methods to dominate the local market."

    (Công ty đã sử dụng các biện pháp tàn nhẫn để thống trị thị trường địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cutthroat

adjective
Lật mặt

Cực kỳ cạnh tranh, tàn nhẫn, không khoan nhượng.

"The software industry is very cutthroat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had not entered such a cutthroat market, it would have remained profitable.
Nếu công ty không tham gia vào một thị trường cạnh tranh khốc liệt như vậy, nó đã có thể duy trì lợi nhuận.
Phủ định
If he hadn't adopted such a cutthroat attitude, he wouldn't have lost all his friends.
Nếu anh ấy không chấp nhận một thái độ cạnh tranh tàn nhẫn như vậy, anh ấy đã không mất hết bạn bè.
Nghi vấn
Would she have succeeded if she had not been involved in such a cutthroat business environment?
Liệu cô ấy có thành công nếu cô ấy không tham gia vào một môi trường kinh doanh cạnh tranh khốc liệt như vậy không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The competition in the software industry is cutthroat.
Sự cạnh tranh trong ngành công nghiệp phần mềm rất khốc liệt.
Phủ định
This business is not cutthroat; they value collaboration.
Công việc kinh doanh này không mang tính cạnh tranh khốc liệt; họ coi trọng sự hợp tác.
Nghi vấn
Is the job market always this cutthroat?
Thị trường việc làm có phải lúc nào cũng cạnh tranh khốc liệt như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cutthroat".

Hình ảnh của Chủ nghĩa Tư bản

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh và tài chính, từ 'cutthroat' được sử dụng thường xuyên để mô tả bản chất của chủ nghĩa tư bản tự do, nơi mà sự thành công đôi khi phụ thuộc vào việc triệt hạ đối thủ hơn là chất lượng sản phẩm. Nó nhấn mạnh sự vô đạo đức và khát vọng chiến thắng bằng mọi giá.

Môi trường làm việc 'Sống Còn'

Khái niệm 'cutthroat' phản ánh một môi trường làm việc hoặc xã hội 'kẻ mạnh sống sót' (survival of the fittest). Khi một nơi được gọi là 'cutthroat', nó cảnh báo người tham gia phải luôn cảnh giác, không tin tưởng ai và phải chiến đấu liên tục để giữ vị trí hoặc đạt được mục tiêu.