(Top Banner Ad)
survival of the fittest
C1
Cụm danh từ C1 Sinh học, Triết học, Khoa học xã hội

survival of the fittest

UK: /səˈvaɪvəl əv ðə ˈfɪtɪst/ • US: /sərˈvaɪvəl əv ðə ˈfɪtɪst/

Nghĩa tiếng Việt

sự sống còn của kẻ mạnh nhất/thích nghi nhất mạnh được yếu thua cá lớn nuốt cá bé
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The continuation of existence of those organisms that are best adapted to their environment, with the extinction of those that are less well adapted.

Vietnamese Meaning

Sự tiếp tục tồn tại của những sinh vật thích nghi tốt nhất với môi trường của chúng, cùng với sự tuyệt chủng của những sinh vật kém thích nghi hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In the business world, it's often survival of the fittest, where companies that innovate and adapt quickly thrive."

    "Trong thế giới kinh doanh, thường là sự sống còn của kẻ thích nghi nhất, nơi các công ty đổi mới và thích ứng nhanh chóng sẽ phát triển."

  • "The concept of survival of the fittest can be applied to many aspects of life."

    "Khái niệm sự sống còn của kẻ thích nghi nhất có thể được áp dụng cho nhiều khía cạnh của cuộc sống."

  • "In a competitive market, only the businesses that can adapt will ensure survival of the fittest."

    "Trong một thị trường cạnh tranh, chỉ những doanh nghiệp có thể thích nghi mới đảm bảo sự sống còn của kẻ thích nghi nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun survival sự sống sót, sự tồn tại
Verb survive sống sót, tồn tại
Noun survivor người sống sót
Adjective fit phù hợp, khỏe mạnh, đủ tiêu chuẩn
Noun fitness sự phù hợp, thể lực, sự khỏe mạnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Triết học, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
survival of the fittest

Nguồn gốc cụm từ "survival of the fittest"

Cụm từ 'survival of the fittest' (sự sống sót của kẻ mạnh nhất) được nhà triết học và xã hội học người Anh Herbert Spencer đặt ra lần đầu vào năm 1864 trong cuốn sách 'Principles of Biology' của ông. Spencer đã sử dụng cụm từ này để mô tả lý thuyết của mình về xã hội và kinh tế. Sau đó, Charles Darwin đã tiếp nhận và phổ biến rộng rãi cụm từ này trong các ấn bản sau của tác phẩm 'On the Origin of Species' (Về nguồn gốc các loài), liên hệ nó với khái niệm chọn lọc tự nhiên trong sinh học.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả quá trình chọn lọc tự nhiên trong sinh học, nhưng cũng có thể được dùng một cách ẩn dụ để mô tả sự cạnh tranh khốc liệt trong các lĩnh vực khác như kinh doanh, chính trị, hoặc xã hội. 'Fittest' không nhất thiết có nghĩa là 'mạnh nhất' về thể chất, mà là 'phù hợp nhất' để sống sót và sinh sản trong một môi trường cụ thể.

Prepositions

of

Giới từ 'of' ở đây biểu thị mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần: 'survival *của* những kẻ thích nghi nhất'. Nó chỉ ra rằng sự sống còn thuộc về, hoặc là đặc tính của, những cá thể phù hợp nhất.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + survival of the fittest
  • embody embody the survival of the fittest
    (thể hiện nguyên tắc 'sống sót của kẻ mạnh nhất')
  • demonstrate demonstrate the survival of the fittest
    (chứng tỏ quy luật 'sống sót của kẻ mạnh nhất')
  • reflect reflect the survival of the fittest
    (phản ánh quy luật 'sống sót của kẻ mạnh nhất')
Nouns describing survival of the fittest
  • principle of the principle of survival of the fittest
    (nguyên tắc 'sống sót của kẻ mạnh nhất')
  • struggle for a struggle for survival of the fittest
    (cuộc đấu tranh sinh tồn của kẻ mạnh nhất)
  • law of the law of survival of the fittest
    (luật 'sống sót của kẻ mạnh nhất')
Adjectives describing the context of survival of the fittest
  • harsh a harsh environment where it's survival of the fittest
    (một môi trường khắc nghiệt nơi quy luật 'sống sót của kẻ mạnh nhất' ngự trị)
  • brutal the brutal reality of survival of the fittest
    (thực tế tàn khốc của sự sống sót của kẻ mạnh nhất)

Idioms

  • survival of the fittest

    sự sống sót của kẻ mạnh nhất; quy luật cá lớn nuốt cá bé

    "The animal kingdom is a prime example of survival of the fittest."

    (Vương quốc động vật là một ví dụ điển hình về sự sống sót của kẻ mạnh nhất.)

  • It's a case of survival of the fittest.

    Đây là trường hợp của quy luật 'sống sót của kẻ mạnh nhất'.

    "With only limited resources, it quickly became a case of survival of the fittest."

    (Chỉ với nguồn lực hạn chế, nó nhanh chóng trở thành một trường hợp của quy luật 'sống sót của kẻ mạnh nhất'.)

  • the law of survival of the fittest

    luật lệ về sự sống sót của kẻ mạnh nhất

    "Many believe that modern business operates under the law of survival of the fittest."

    (Nhiều người tin rằng kinh doanh hiện đại vận hành theo luật lệ về sự sống sót của kẻ mạnh nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

survival of the fittest

Cụm danh từ
Lật mặt

Sự tiếp tục tồn tại của những sinh vật thích nghi tốt nhất với môi trường của chúng, cùng với sự tuyệt chủng của những sinh vật kém thích nghi hơn.

"In the business world, it's often survival of the fittest, where companies that innovate and adapt quickly thrive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In the business world, survival of the fittest often determines which companies thrive.
Trong thế giới kinh doanh, quy luật sinh tồn của kẻ mạnh thường quyết định công ty nào phát triển.
Phủ định
Survival of the fittest doesn't always guarantee the best outcome for society.
Quy luật sinh tồn của kẻ mạnh không phải lúc nào cũng đảm bảo kết quả tốt nhất cho xã hội.
Nghi vấn
Does survival of the fittest justify every action in a competitive environment?
Liệu quy luật sinh tồn của kẻ mạnh có biện minh cho mọi hành động trong một môi trường cạnh tranh?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company were less focused on short-term profits, it would prioritize the survival of the fittest employees based on long-term value.
Nếu công ty ít tập trung vào lợi nhuận ngắn hạn hơn, nó sẽ ưu tiên sự tồn tại của những nhân viên giỏi nhất dựa trên giá trị dài hạn.
Phủ định
If the environment weren't so competitive, the survival of the fittest wouldn't be such a pressing concern.
Nếu môi trường không quá cạnh tranh, thì sự tồn tại của những người giỏi nhất sẽ không phải là một mối quan tâm cấp bách như vậy.
Nghi vấn
Would the company culture improve if survival depended less on aggressive tactics and more on collaborative skills?
Liệu văn hóa công ty có được cải thiện nếu sự tồn tại ít phụ thuộc vào các chiến thuật hung hăng và nhiều hơn vào các kỹ năng hợp tác không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "survival of the fittest".

Chọn lọc tự nhiên của Darwin

Mặc dù cụm từ 'survival of the fittest' không phải do Charles Darwin đặt ra, ông đã chấp nhận và sử dụng nó để tóm tắt lý thuyết chọn lọc tự nhiên của mình. Theo Darwin, những cá thể có đặc điểm phù hợp nhất với môi trường sẽ có khả năng sống sót, sinh sản và truyền lại gen của mình cao hơn, dần dần dẫn đến sự tiến hóa của loài.

Áp dụng trong kinh tế và xã hội

Ngoài sinh học, 'survival of the fittest' còn được áp dụng rộng rãi trong các lĩnh vực kinh tế và xã hội. Trong kinh doanh, nó thường được dùng để mô tả sự cạnh tranh khốc liệt, nơi chỉ những công ty, sản phẩm hoặc ý tưởng mạnh nhất, có khả năng thích nghi tốt nhất mới có thể tồn tại và phát triển. Trong triết học xã hội, đôi khi nó được dùng để biện minh cho sự bất bình đẳng xã hội, dù cách hiểu này thường bị chỉ trích là đơn giản hóa quá mức ý nghĩa gốc.