(Top Banner Ad)
doleful
C1
adjective C1 Cảm xúc, Văn học

doleful

UK: /ˈdəʊlfəl/ • US: /ˈdoʊlfəl/

Nghĩa tiếng Việt

sầu thảm buồn rầu tang thương u sầu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Expressing sorrow; mournful.

Vietnamese Meaning

Bày tỏ nỗi buồn; tang thương, sầu thảm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doleful look on his face told her everything she needed to know."

    "Vẻ mặt sầu thảm trên khuôn mặt anh ấy đã nói cho cô ấy mọi điều cô ấy cần biết."

  • "The doleful sound of the bagpipes filled the valley."

    "Âm thanh sầu thảm của tiếng kèn túi vang vọng khắp thung lũng."

  • "He had a doleful expression after hearing the bad news."

    "Anh ấy có một biểu hiện sầu thảm sau khi nghe tin xấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dolefulness Sự u sầu, nỗi buồn rầu, vẻ ủ dột
Adverb dolefully Một cách u sầu, buồn bã, ảm đạm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dolere
Old French
dol
Middle English
dol, dole
English
doleful

Nguồn gốc của 'Doleful'

Từ 'doleful' có nguồn gốc từ động từ 'dolere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'cảm thấy đau đớn' hoặc 'than vãn'. Trải qua tiếng Pháp cổ với từ 'dol' (nỗi đau, sự đau khổ), nó đã du nhập vào tiếng Anh trung đại thành 'dole' (nỗi buồn, sự phiền muộn). Khi thêm hậu tố '-ful' (đầy ắp), 'doleful' ra đời với ý nghĩa 'đầy sự đau buồn', 'u sầu'.

Usage Note

Từ 'doleful' thường dùng để mô tả một biểu hiện hoặc âm thanh buồn bã, thường có tính chất kéo dài hoặc sâu sắc. Nó nhấn mạnh sự buồn rầu, u sầu hơn là những cảm xúc thoáng qua. Khác với 'sad' mang tính chất chung chung, 'doleful' gợi lên một hình ảnh hoặc âm thanh mang tính chất bi ai, thường xuất hiện trong văn chương hoặc nghệ thuật.

Collocations (Từ đi kèm)

doleful + Noun
  • expression a doleful expression
    (một vẻ mặt u sầu/buồn bã)
  • look a doleful look
    (một cái nhìn buồn rười rượi)
  • sound a doleful sound
    (một âm thanh ai oán/thảm thiết)
  • cry a doleful cry
    (một tiếng kêu than u buồn)
  • tune a doleful tune
    (một giai điệu buồn bã/sầu thảm)
Verb + dolefully
  • gaze gaze dolefully
    (nhìn chằm chằm một cách u sầu)
  • sing sing dolefully
    (hát một cách buồn bã/thảm thiết)
  • sigh sigh dolefully
    (thở dài thườn thượt/u sầu)

Idioms

  • (to wear/have) a doleful expression

    Mang vẻ mặt buồn bã, u sầu

    "She wore a doleful expression after hearing the bad news."

    (Cô ấy mang một vẻ mặt u sầu sau khi nghe tin xấu.)

  • (to let out) a doleful cry/wail

    Phát ra tiếng kêu than/khóc lóc thảm thiết

    "The abandoned puppy let out a doleful cry that touched everyone's heart."

    (Chú chó con bị bỏ rơi phát ra tiếng kêu than thảm thiết khiến mọi người xúc động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

doleful

adjective
Lật mặt

Bày tỏ nỗi buồn; tang thương, sầu thảm.

"The doleful look on his face told her everything she needed to know."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The puppy looked dolefully at the empty bowl.
Con chó con nhìn một cách buồn bã vào cái bát trống.
Phủ định
She didn't sing dolefully, but with joyful abandon.
Cô ấy không hát một cách buồn bã, mà hát với sự buông thả vui vẻ.
Nghi vấn
Did he sigh dolefully when he heard the news?
Anh ấy có thở dài buồn bã khi nghe tin không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had won the lottery, she wouldn't have looked so doleful.
Nếu cô ấy đã trúng xổ số, cô ấy đã không trông buồn bã như vậy.
Phủ định
If he hadn't failed the exam, he wouldn't have walked home so dolefully.
Nếu anh ấy không trượt kỳ thi, anh ấy đã không đi bộ về nhà một cách u sầu như vậy.
Nghi vấn
Would they have felt so doleful if they had known the truth?
Họ có cảm thấy buồn bã như vậy nếu họ biết sự thật không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she arrives, he will have dolefully accepted his fate.
Vào thời điểm cô ấy đến, anh ấy sẽ buồn bã chấp nhận số phận của mình.
Phủ định
By next year, they won't have felt so doleful about the situation.
Đến năm sau, họ sẽ không còn cảm thấy buồn bã về tình hình nữa.
Nghi vấn
Will she have looked doleful after hearing the news?
Liệu cô ấy có trông buồn bã sau khi nghe tin không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was doleful after hearing the news.
Cô ấy đã buồn bã sau khi nghe tin.
Phủ định
He didn't look dolefully at the abandoned house.
Anh ấy đã không nhìn ngôi nhà bỏ hoang một cách u sầu.
Nghi vấn
Were they doleful when the rain started?
Họ đã buồn bã khi trời bắt đầu mưa phải không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been looking doleful since she heard the bad news.
Cô ấy đã trông buồn bã kể từ khi nghe tin xấu.
Phủ định
They haven't been acting dolefully all day; they were cheerful this morning.
Họ đã không hành động một cách buồn bã cả ngày; họ đã vui vẻ vào sáng nay.
Nghi vấn
Has he been feeling doleful because of the weather?
Có phải anh ấy đã cảm thấy buồn bã vì thời tiết không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His expression was as doleful as a rainy day.
Vẻ mặt của anh ấy buồn bã như một ngày mưa.
Phủ định
She was less doleful than her brother after the bad news.
Cô ấy ít buồn bã hơn anh trai mình sau tin xấu.
Nghi vấn
Is this the most doleful song you've ever heard?
Đây có phải là bài hát buồn nhất bạn từng nghe không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish he weren't so doleful; his sadness brings everyone down.
Tôi ước anh ấy đừng quá u sầu; nỗi buồn của anh ấy kéo mọi người xuống.
Phủ định
If only she hadn't looked so dolefully at me; I wouldn't feel so guilty now.
Giá mà cô ấy đừng nhìn tôi một cách u sầu như vậy; giờ tôi đã không cảm thấy tội lỗi đến thế.
Nghi vấn
Do you wish you hadn't acted so doleful during the interview?
Bạn có ước gì bạn đã không tỏ ra u sầu như vậy trong cuộc phỏng vấn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "doleful".

Trong Văn Học

Từ 'doleful' thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, đặc biệt là văn học Gothic hoặc lãng mạn thế kỷ 18-19, để miêu tả những nhân vật u sầu, buồn rầu hay những khung cảnh ảm đạm, khơi gợi cảm giác buồn bã kéo dài hoặc tuyệt vọng.

Phân biệt với 'Dole' (trợ cấp thất nghiệp)

Điều quan trọng là học viên cần lưu ý rằng mặc dù có cách viết gần giống nhau, 'doleful' (có nghĩa là buồn bã) KHÔNG liên quan đến từ 'dole' (có nghĩa là trợ cấp thất nghiệp). 'Doleful' bắt nguồn từ gốc Latin chỉ sự đau khổ, trong khi 'dole' (trợ cấp) lại xuất phát từ một gốc tiếng Anh cổ khác, liên quan đến sự phân chia hoặc một phần được cấp. Đây là một điểm dễ gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh.