dollhouse
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ngôi nhà thu nhỏ được làm cho búp bê.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She spends hours playing with her dolls in the dollhouse."
"Cô ấy dành hàng giờ chơi với những con búp bê của mình trong ngôi nhà búp bê."
-
"The dollhouse was intricately decorated with tiny furniture."
"Ngôi nhà búp bê được trang trí công phu với đồ nội thất tí hon."
-
"She built a dollhouse from scratch using cardboard and glue."
"Cô ấy tự làm một ngôi nhà búp bê từ đầu bằng bìa cứng và keo dán."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dollhouse thường là một bản sao thu nhỏ của một ngôi nhà thật, được trang bị đồ đạc và các vật dụng tí hon. Nó thường được sử dụng như một món đồ chơi cho trẻ em, đặc biệt là trẻ em gái, nhưng cũng có thể là một món đồ sưu tầm hoặc một dự án thủ công của người lớn. Sự khác biệt chính so với 'toy house' (nhà đồ chơi) là 'dollhouse' thường chi tiết hơn và được thiết kế đặc biệt cho búp bê.
Prepositions
'in the dollhouse' - chỉ vị trí bên trong ngôi nhà búp bê; 'of the dollhouse' - chỉ thuộc tính hoặc thành phần của ngôi nhà búp bê.
Collocations (Từ đi kèm)
-
beautiful a beautiful dollhouse (một ngôi nhà búp bê đẹp)
-
miniature a miniature dollhouse (một ngôi nhà búp bê thu nhỏ)
-
elaborate an elaborate dollhouse (một ngôi nhà búp bê tinh xảo/cầu kỳ)
-
antique an antique dollhouse (một ngôi nhà búp bê cổ)
-
play with play with a dollhouse (chơi với nhà búp bê)
-
furnish furnish a dollhouse (trang bị nội thất cho nhà búp bê)
-
decorate decorate a dollhouse (trang trí nhà búp bê)
-
build build a dollhouse (xây dựng/làm một ngôi nhà búp bê)
-
furniture dollhouse furniture (nội thất nhà búp bê)
-
accessories dollhouse accessories (phụ kiện nhà búp bê)
-
collector dollhouse collector (người sưu tập nhà búp bê)
Idioms
-
A Doll's House
Một ngôi nhà búp bê (ám chỉ một cuộc sống hoặc mối quan hệ giả tạo, bị kiểm soát, thiếu tự do, đặc biệt là với phụ nữ, lấy cảm hứng từ vở kịch nổi tiếng cùng tên).
"Nora's life in 'A Doll's House' represents the societal expectations placed upon women in the 19th century."
(Cuộc đời của Nora trong vở 'Một ngôi nhà búp bê' đại diện cho những kỳ vọng xã hội đặt lên phụ nữ vào thế kỷ 19.)
-
living in a dollhouse world/life
Sống trong một thế giới/cuộc sống như nhà búp bê (ám chỉ một cuộc sống quá hoàn hảo, được bảo bọc, xa rời thực tế, hoặc thiếu chiều sâu).
"She seemed to be living in a dollhouse world, untouched by real-world problems."
(Cô ấy dường như đang sống trong một thế giới như nhà búp bê, không bị ảnh hưởng bởi những vấn đề của thế giới thực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dollhouse
nounNgôi nhà thu nhỏ được làm cho búp bê.
"She spends hours playing with her dolls in the dollhouse."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She should buy a dollhouse for her daughter's birthday. |
Cô ấy nên mua một ngôi nhà búp bê cho sinh nhật con gái. |
| Phủ định | He cannot afford to build a dollhouse from scratch. |
Anh ấy không đủ khả năng để tự xây một ngôi nhà búp bê từ đầu. |
| Nghi vấn | Could we decorate the dollhouse together this weekend? |
Chúng ta có thể cùng nhau trang trí ngôi nhà búp bê vào cuối tuần này được không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dollhouse is on the table. |
Ngôi nhà búp bê ở trên bàn. |
| Phủ định | The dollhouse is not for sale. |
Ngôi nhà búp bê không phải để bán. |
| Nghi vấn | Is the dollhouse made of wood? |
Ngôi nhà búp bê có được làm bằng gỗ không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she turns ten, she will have been playing with her dollhouse for five years. |
Vào lúc cô bé tròn mười tuổi, cô bé sẽ đã chơi với ngôi nhà búp bê của mình được năm năm. |
| Phủ định | By next month, they won't have been building the dollhouse for very long. |
Đến tháng tới, họ sẽ chưa xây ngôi nhà búp bê được lâu. |
| Nghi vấn | Will they have been decorating the dollhouse all afternoon when you arrive? |
Liệu họ sẽ đã trang trí ngôi nhà búp bê cả buổi chiều khi bạn đến chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dollhouse".
