toy house
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A miniature house made as a toy, typically for children to play with dolls or figurines.
Vietnamese Meaning
Một ngôi nhà thu nhỏ được làm như một món đồ chơi, thường dành cho trẻ em chơi với búp bê hoặc tượng nhỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The little girl spent hours playing with her toy house."
"Cô bé dành hàng giờ chơi với ngôi nhà đồ chơi của mình."
-
"He built a toy house out of cardboard boxes."
"Anh ấy đã xây một ngôi nhà đồ chơi từ những hộp các tông."
-
"The toy house came with miniature furniture."
"Ngôi nhà đồ chơi đi kèm với đồ nội thất thu nhỏ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'toy house' chỉ một ngôi nhà đồ chơi, thường làm bằng nhựa, gỗ hoặc bìa cứng. Nó khác với 'dollhouse' (nhà búp bê) ở chỗ 'toy house' có thể đơn giản hơn và không nhất thiết phải có nhiều chi tiết nội thất như 'dollhouse'.
Prepositions
Sử dụng 'in' để chỉ vị trí bên trong ngôi nhà đồ chơi (ví dụ: 'The doll is in the toy house'). Sử dụng 'with' để chỉ việc chơi với ngôi nhà đồ chơi (ví dụ: 'She loves to play with her toy house').
Collocations (Từ đi kèm)
-
small a small toy house (một ngôi nhà đồ chơi nhỏ)
-
miniature a miniature toy house (một ngôi nhà đồ chơi tí hon)
-
wooden a wooden toy house (một ngôi nhà đồ chơi bằng gỗ)
-
plastic a plastic toy house (một ngôi nhà đồ chơi bằng nhựa)
-
elaborate an elaborate toy house (một ngôi nhà đồ chơi cầu kỳ, tinh xảo)
-
build build a toy house (xây một ngôi nhà đồ chơi)
-
play with play with a toy house (chơi với nhà đồ chơi)
-
decorate decorate a toy house (trang trí nhà đồ chơi)
-
furnish furnish a toy house (trang bị nội thất cho nhà đồ chơi)
-
child's a child's toy house (nhà đồ chơi của trẻ em)
-
doll's a doll's toy house (nhà đồ chơi của búp bê)
Idioms
-
play with a toy house
chơi với nhà đồ chơi
"My daughter loves to play with her toy house for hours, arranging the tiny furniture and dolls."
(Con gái tôi rất thích chơi với ngôi nhà đồ chơi của nó hàng giờ, sắp xếp đồ nội thất và búp bê tí hon.)
-
build a toy house
xây dựng một ngôi nhà đồ chơi
"The children are trying to build a toy house out of cardboard boxes and colorful paper."
(Bọn trẻ đang cố gắng xây một ngôi nhà đồ chơi từ những hộp bìa các-tông và giấy màu sắc.)
-
decorate a toy house
trang trí nhà đồ chơi
"She spent the afternoon decorating her new toy house with tiny furniture and miniature paintings."
(Cô bé đã dành cả buổi chiều để trang trí ngôi nhà đồ chơi mới của mình bằng những món đồ nội thất tí hon và những bức tranh thu nhỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
toy house
nounMột ngôi nhà thu nhỏ được làm như một món đồ chơi, thường dành cho trẻ em chơi với búp bê hoặc tượng nhỏ.
"The little girl spent hours playing with her toy house."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to build a toy house for her daughter. |
Cô ấy sẽ xây một ngôi nhà đồ chơi cho con gái mình. |
| Phủ định | They are not going to buy a toy house; they're making one themselves. |
Họ sẽ không mua nhà đồ chơi; họ đang tự làm một cái. |
| Nghi vấn | Are you going to paint the toy house blue? |
Bạn định sơn nhà đồ chơi màu xanh lam phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "toy house".
