(Top Banner Ad)
toy house
A2
noun A2 Đồ chơi, Nhà cửa

toy house

UK: /tɔɪ haʊs/ • US: /tɔɪ haʊs/

Nghĩa tiếng Việt

nhà đồ chơi nhà búp bê (trong một số trường hợp)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A miniature house made as a toy, typically for children to play with dolls or figurines.

Vietnamese Meaning

Một ngôi nhà thu nhỏ được làm như một món đồ chơi, thường dành cho trẻ em chơi với búp bê hoặc tượng nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The little girl spent hours playing with her toy house."

    "Cô bé dành hàng giờ chơi với ngôi nhà đồ chơi của mình."

  • "He built a toy house out of cardboard boxes."

    "Anh ấy đã xây một ngôi nhà đồ chơi từ những hộp các tông."

  • "The toy house came with miniature furniture."

    "Ngôi nhà đồ chơi đi kèm với đồ nội thất thu nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun toy đồ chơi
Verb toy chơi đùa (một cách hời hợt), đối xử không nghiêm túc
Noun house ngôi nhà, căn nhà
Verb house chứa, cho ở, đặt vào
Noun dollhouse nhà búp bê (một loại nhà đồ chơi phổ biến)
Noun playhouse nhà chơi (một nhà nhỏ dành cho trẻ em chơi, thường ở ngoài trời)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ chơi, Nhà cửa

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
toye
Proto-Germanic
*husan
Old English
hūs
Middle English
hous

Nguồn gốc từ 'toy' và 'house'

Cụm từ 'toy house' là một từ ghép hiện đại, kết hợp hai từ riêng biệt. Từ 'toy' (đồ chơi) có nguồn gốc từ tiếng Anh Trung cổ 'toye', ban đầu dùng để chỉ 'vật để chơi đùa' hoặc 'vật nhỏ không đáng kể'. Từ 'house' (ngôi nhà) lại có lịch sử lâu đời hơn, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*husan' rồi qua tiếng Anh cổ 'hūs' và tiếng Anh Trung cổ 'hous', đều chỉ nơi ở, chỗ trú ngụ. Khi ghép lại, 'toy house' mô tả một ngôi nhà thu nhỏ, được thiết kế đặc biệt để chơi.

Usage Note

Cụm từ 'toy house' chỉ một ngôi nhà đồ chơi, thường làm bằng nhựa, gỗ hoặc bìa cứng. Nó khác với 'dollhouse' (nhà búp bê) ở chỗ 'toy house' có thể đơn giản hơn và không nhất thiết phải có nhiều chi tiết nội thất như 'dollhouse'.

Prepositions

in with

Sử dụng 'in' để chỉ vị trí bên trong ngôi nhà đồ chơi (ví dụ: 'The doll is in the toy house'). Sử dụng 'with' để chỉ việc chơi với ngôi nhà đồ chơi (ví dụ: 'She loves to play with her toy house').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + toy house
  • small a small toy house
    (một ngôi nhà đồ chơi nhỏ)
  • miniature a miniature toy house
    (một ngôi nhà đồ chơi tí hon)
  • wooden a wooden toy house
    (một ngôi nhà đồ chơi bằng gỗ)
  • plastic a plastic toy house
    (một ngôi nhà đồ chơi bằng nhựa)
  • elaborate an elaborate toy house
    (một ngôi nhà đồ chơi cầu kỳ, tinh xảo)
Verb + toy house
  • build build a toy house
    (xây một ngôi nhà đồ chơi)
  • play with play with a toy house
    (chơi với nhà đồ chơi)
  • decorate decorate a toy house
    (trang trí nhà đồ chơi)
  • furnish furnish a toy house
    (trang bị nội thất cho nhà đồ chơi)
Noun (Possessive) + toy house
  • child's a child's toy house
    (nhà đồ chơi của trẻ em)
  • doll's a doll's toy house
    (nhà đồ chơi của búp bê)

Idioms

  • play with a toy house

    chơi với nhà đồ chơi

    "My daughter loves to play with her toy house for hours, arranging the tiny furniture and dolls."

    (Con gái tôi rất thích chơi với ngôi nhà đồ chơi của nó hàng giờ, sắp xếp đồ nội thất và búp bê tí hon.)

  • build a toy house

    xây dựng một ngôi nhà đồ chơi

    "The children are trying to build a toy house out of cardboard boxes and colorful paper."

    (Bọn trẻ đang cố gắng xây một ngôi nhà đồ chơi từ những hộp bìa các-tông và giấy màu sắc.)

  • decorate a toy house

    trang trí nhà đồ chơi

    "She spent the afternoon decorating her new toy house with tiny furniture and miniature paintings."

    (Cô bé đã dành cả buổi chiều để trang trí ngôi nhà đồ chơi mới của mình bằng những món đồ nội thất tí hon và những bức tranh thu nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

toy house

noun
Lật mặt

Một ngôi nhà thu nhỏ được làm như một món đồ chơi, thường dành cho trẻ em chơi với búp bê hoặc tượng nhỏ.

"The little girl spent hours playing with her toy house."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to build a toy house for her daughter.
Cô ấy sẽ xây một ngôi nhà đồ chơi cho con gái mình.
Phủ định
They are not going to buy a toy house; they're making one themselves.
Họ sẽ không mua nhà đồ chơi; họ đang tự làm một cái.
Nghi vấn
Are you going to paint the toy house blue?
Bạn định sơn nhà đồ chơi màu xanh lam phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "toy house".

Vai trò trong sự phát triển của trẻ em

Nhà đồ chơi là một công cụ tuyệt vời để khuyến khích trò chơi nhập vai (role-play), giúp trẻ phát triển các kỹ năng xã hội, ngôn ngữ và khả năng sáng tạo. Khi chơi với nhà đồ chơi, trẻ em thường giả vờ làm cha mẹ, người chăm sóc hoặc các nhân vật khác, tạo ra những câu chuyện và thế giới thu nhỏ của riêng mình, từ đó học cách tương tác, giải quyết vấn đề và thể hiện cảm xúc.

Nhà búp bê: Từ đồ chơi đến vật phẩm sưu tầm

Trong lịch sử, các ngôi nhà búp bê (dollhouses) phức tạp không chỉ đơn thuần là đồ chơi. Chúng thường là những mô hình thu nhỏ tinh xảo của các ngôi nhà thực, đôi khi được giới thượng lưu dùng để trưng bày sự giàu có và địa vị xã hội. Ngày nay, những ngôi nhà búp bê cổ điển hoặc được làm thủ công tỉ mỉ vẫn là những vật phẩm sưu tầm có giá trị cao, được các nhà sưu tập trên toàn thế giới săn lùng và trân trọng.