(Top Banner Ad)
domestic policy
C1
Danh từ C1 Chính trị học

domestic policy

UK: /dəˈmɛstɪk ˈpɒləsi/ • US: /dəˈmɛstɪk ˈpɑləsi/

Nghĩa tiếng Việt

chính sách đối nội chính sách quốc gia chính sách nội địa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A government's plan to deal with internal issues of a country.

Vietnamese Meaning

Chính sách đối nội, kế hoạch của chính phủ để giải quyết các vấn đề nội bộ của một quốc gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The president's focus is on improving domestic policy to boost the economy."

    "Tổng thống tập trung vào việc cải thiện chính sách đối nội để thúc đẩy nền kinh tế."

  • "Changes in domestic policy can significantly impact citizens' lives."

    "Những thay đổi trong chính sách đối nội có thể tác động đáng kể đến cuộc sống của người dân."

  • "The government's domestic policy agenda includes tax reform and infrastructure development."

    "Chương trình chính sách đối nội của chính phủ bao gồm cải cách thuế và phát triển cơ sở hạ tầng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb domesticate thuần hóa (động vật), đưa vào sử dụng trong gia đình/nội địa
Adverb domestically một cách nội bộ, trong nước
Noun domestication sự thuần hóa, sự bản địa hóa
Noun politician chính trị gia
Adjective political thuộc về chính trị, có tính chất chính trị
Noun politics chính trị, nền chính trị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
domus
Latin
domesticus
Old French
domestique
English
domestic
Ancient Greek
polis
Ancient Greek
politeia
Latin
politia
Old French
policie
English
policy

Nguồn gốc của 'Domestic'

Từ 'domestic' bắt nguồn từ tiếng Latin 'domus' có nghĩa là 'nhà'. Từ đó phát triển thành 'domesticus' (thuộc về nhà, gia đình), rồi qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh, mang nghĩa 'trong nước, nội địa'. Nó nhấn mạnh phạm vi bên trong một quốc gia, đối lập với 'quốc tế' hay 'đối ngoại'.

Nguồn gốc của 'Policy'

Từ 'policy' có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'polis' (thành phố, nhà nước) và 'politeia' (quyền công dân, sự quản lý nhà nước). Qua tiếng Latin 'politia' và tiếng Pháp cổ 'policie', từ này dần mang nghĩa 'chính quyền, đường lối điều hành'. Khi kết hợp, 'domestic policy' chỉ đường lối quản lý các vấn đề nội bộ của một quốc gia.

Usage Note

Chính sách đối nội bao gồm nhiều lĩnh vực như y tế, giáo dục, kinh tế, an ninh, môi trường, v.v. Nó khác với 'foreign policy' (chính sách đối ngoại), tập trung vào quan hệ với các quốc gia khác.

Prepositions

on in

Sử dụng 'on' khi nói về một chính sách cụ thể tác động đến một lĩnh vực: 'The government is focusing on domestic policy on healthcare.' Sử dụng 'in' khi nói về khía cạnh của chính sách: 'There is a lot of debate in domestic policy regarding education reform.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + domestic policy
  • strong strong domestic policy
    (chính sách đối nội mạnh mẽ/vững chắc)
  • sound sound domestic policy
    (chính sách đối nội đúng đắn/khôn ngoan)
  • economic economic domestic policy
    (chính sách kinh tế đối nội)
  • social social domestic policy
    (chính sách xã hội đối nội)
  • coherent coherent domestic policy
    (chính sách đối nội mạch lạc/nhất quán)
  • the government's the government's domestic policy
    (chính sách đối nội của chính phủ)
Verb + domestic policy
  • formulate formulate domestic policy
    (hoạch định chính sách đối nội)
  • implement implement domestic policy
    (thực hiện/áp dụng chính sách đối nội)
  • shape shape domestic policy
    (định hình chính sách đối nội)
  • pursue pursue domestic policy
    (theo đuổi/thực hiện chính sách đối nội)
  • debate debate domestic policy
    (tranh luận về chính sách đối nội)
  • address address domestic policy issues
    (giải quyết các vấn đề trong chính sách đối nội)

Idioms

  • set the domestic policy agenda

    đề ra/thiết lập chương trình nghị sự chính sách đối nội

    "The new president vowed to set the domestic policy agenda for economic recovery."

    (Tân tổng thống đã cam kết thiết lập chương trình nghị sự chính sách đối nội để phục hồi kinh tế.)

  • prioritize domestic policy

    ưu tiên chính sách đối nội

    "Many citizens urged the government to prioritize domestic policy issues over foreign affairs."

    (Nhiều công dân đã kêu gọi chính phủ ưu tiên các vấn đề chính sách đối nội hơn các vấn đề đối ngoại.)

  • a shift in domestic policy

    một sự thay đổi trong chính sách đối nội

    "The recent election brought about a significant shift in domestic policy regarding healthcare."

    (Cuộc bầu cử gần đây đã mang lại một sự thay đổi đáng kể trong chính sách đối nội liên quan đến chăm sóc sức khỏe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

domestic policy

Danh từ
Lật mặt

Chính sách đối nội, kế hoạch của chính phủ để giải quyết các vấn đề nội bộ của một quốc gia.

"The president's focus is on improving domestic policy to boost the economy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government implements a new domestic policy, the economy will likely be affected.
Nếu chính phủ thực hiện một chính sách đối nội mới, nền kinh tế có khả năng bị ảnh hưởng.
Phủ định
If the domestic policy is not well-received by the public, the government may face criticism.
Nếu chính sách đối nội không được công chúng đón nhận, chính phủ có thể phải đối mặt với sự chỉ trích.
Nghi vấn
Will the country benefit if the president focuses on domestic policy?
Liệu đất nước có được hưởng lợi nếu tổng thống tập trung vào chính sách đối nội không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government focuses on domestic policy.
Chính phủ tập trung vào chính sách đối nội.
Phủ định
She does not understand the complexities of domestic policy.
Cô ấy không hiểu sự phức tạp của chính sách đối nội.
Nghi vấn
Does the President approve this domestic policy?
Tổng thống có chấp thuận chính sách đối nội này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "domestic policy".

Chủ quyền Quốc gia

Chính sách đối nội là biểu hiện cốt lõi của chủ quyền quốc gia. Nó đại diện cho quyền tự quyết của một quốc gia trong việc quản lý các vấn đề nội bộ mà không có sự can thiệp từ bên ngoài. Khái niệm này rất quan trọng trong luật pháp và quan hệ quốc tế, định hình cách các quốc gia tương tác với nhau.

Tranh luận Công khai và Bầu cử

Trong các nền dân chủ, chính sách đối nội thường là trọng tâm của các cuộc tranh luận công khai, chiến dịch bầu cử và sự tham gia của công dân. Các chính sách này ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống hàng ngày của người dân, từ kinh tế, y tế, giáo dục cho đến môi trường, và do đó, chúng là yếu tố quyết định lá phiếu của cử tri.