(Top Banner Ad)
environmental policy
C1
Noun C1 Khoa học môi trường, Chính trị, Luật pháp

environmental policy

UK: /ɪnˌvaɪrənˈmentl ˈpɒləsi/ • US: /ɪnˌvaɪrənˈmentl ˈpɑːləsi/

Nghĩa tiếng Việt

chính sách môi trường chính sách về môi trường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A course of action adopted or proposed by a government, organization, business, or individual regarding concerns for environmental issues.

Vietnamese Meaning

Một đường lối hành động được chính phủ, tổ chức, doanh nghiệp hoặc cá nhân thông qua hoặc đề xuất liên quan đến các vấn đề môi trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is implementing a new environmental policy to reduce carbon emissions."

    "Chính phủ đang thực hiện một chính sách môi trường mới để giảm lượng khí thải carbon."

  • "The new environmental policy aims to protect endangered species."

    "Chính sách môi trường mới nhằm mục đích bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng."

  • "Companies must comply with the environmental policies set by the government."

    "Các công ty phải tuân thủ các chính sách môi trường do chính phủ đặt ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun environment môi trường
Noun environmentalist nhà môi trường học; người bảo vệ môi trường
Adjective environmental thuộc về môi trường
Adverb environmentally liên quan đến môi trường; về mặt môi trường
Noun policy chính sách; đường lối
Noun politician chính trị gia
Adjective political thuộc về chính trị
Verb politicize chính trị hóa

Synonyms

environmental regulation (quy định môi trường)environmental legislation (luật môi trường)

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Chính trị, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
environner
Middle English
environment
Ancient Greek
polis
Latin
politia
Old French
police
Middle English
policie
English (Compound)
environmental policy

Nguồn gốc từ 'environment'

Từ 'environment' (môi trường) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'environner', có nghĩa là 'bao quanh' hoặc 'vây quanh'. Nó phản ánh ý niệm về những gì bao bọc chúng ta, bao gồm cả thế giới tự nhiên và điều kiện sống. Đến thế kỷ 19, từ này bắt đầu được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ tổng thể các điều kiện tự nhiên ảnh hưởng đến một sinh vật hoặc hệ thống.

Nguồn gốc từ 'policy'

Từ 'policy' (chính sách) có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'polis' (thành phố) và 'politeia' (việc quản lý nhà nước, công dân). Sau đó, nó đi qua tiếng Latin 'politia' và tiếng Pháp cổ 'police' để chỉ sự quản lý, điều hành. Khi kết hợp với 'environmental', cụm từ 'environmental policy' ra đời để chỉ các quy tắc và hành động do chính phủ hoặc tổ chức đặt ra nhằm quản lý, bảo vệ và tác động đến môi trường xung quanh chúng ta.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các quy định, luật lệ, hướng dẫn và các biện pháp mà một tổ chức hoặc chính phủ áp dụng để bảo vệ môi trường. Nó bao gồm nhiều lĩnh vực khác nhau như ô nhiễm không khí và nước, bảo tồn đa dạng sinh học, quản lý chất thải và biến đổi khí hậu. Cần phân biệt với các chính sách khác, chẳng hạn như chính sách kinh tế, tuy nhiên chính sách môi trường có thể ảnh hưởng đáng kể đến kinh tế và ngược lại.

Prepositions

on regarding towards

‘on’ (về): nhấn mạnh chủ đề chính của chính sách. ‘regarding’ (liên quan đến): nêu rõ lĩnh vực mà chính sách đề cập đến. ‘towards’ (hướng tới): chỉ mục tiêu mà chính sách hướng đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + chính sách môi trường
  • strong strong environmental policy
    (chính sách môi trường mạnh mẽ)
  • effective effective environmental policy
    (chính sách môi trường hiệu quả)
  • sustainable sustainable environmental policy
    (chính sách môi trường bền vững)
  • national national environmental policy
    (chính sách môi trường quốc gia)
Động từ + chính sách môi trường
  • implement implement environmental policy
    (thực hiện/triển khai chính sách môi trường)
  • develop develop environmental policy
    (phát triển/xây dựng chính sách môi trường)
  • enforce enforce environmental policy
    (thực thi chính sách môi trường)
  • strengthen strengthen environmental policy
    (tăng cường/củng cố chính sách môi trường)
Chính sách môi trường + Danh từ / Danh từ + of + chính sách môi trường
  • framework environmental policy framework
    (khung chính sách môi trường)
  • makers environmental policy makers
    (các nhà hoạch định chính sách môi trường)
  • impact of the impact of environmental policy
    (tác động của chính sách môi trường)

Idioms

  • To put environmental policy into practice

    Đưa chính sách môi trường vào thực tiễn; áp dụng/thực hiện chính sách môi trường

    "It's one thing to have a good environmental policy on paper, but another to put it into practice effectively."

    (Có một chính sách môi trường tốt trên giấy tờ là một chuyện, nhưng đưa nó vào thực tiễn một cách hiệu quả lại là chuyện khác.)

  • To be a driving force behind environmental policy

    Là động lực chính/yếu tố thúc đẩy phía sau chính sách môi trường

    "Public pressure has often been a driving force behind stronger environmental policy."

    (Áp lực từ công chúng thường là động lực chính thúc đẩy các chính sách môi trường mạnh mẽ hơn.)

  • To make environmental policy a priority

    Ưu tiên chính sách môi trường; đặt chính sách môi trường lên hàng đầu

    "Many governments are now beginning to make environmental policy a priority in their national agendas."

    (Nhiều chính phủ hiện đang bắt đầu ưu tiên chính sách môi trường trong các chương trình nghị sự quốc gia của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

environmental policy

Noun
Lật mặt

Một đường lối hành động được chính phủ, tổ chức, doanh nghiệp hoặc cá nhân thông qua hoặc đề xuất liên quan đến các vấn đề môi trường.

"The government is implementing a new environmental policy to reduce carbon emissions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government implemented a new environmental policy to reduce carbon emissions.
Chính phủ đã thực thi một chính sách môi trường mới để giảm lượng khí thải carbon.
Phủ định
Why doesn't the city council support a stricter environmental policy?
Tại sao hội đồng thành phố không ủng hộ một chính sách môi trường nghiêm ngặt hơn?
Nghi vấn
What environmental policy will effectively address deforestation?
Chính sách môi trường nào sẽ giải quyết hiệu quả nạn phá rừng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "environmental policy".

Khái niệm Phát triển Bền vững

Chính sách môi trường hiện đại thường gắn liền với khái niệm 'phát triển bền vững'. Khái niệm này, được phổ biến bởi Báo cáo Brundtland năm 1987, định nghĩa phát triển bền vững là sự phát triển đáp ứng nhu cầu của thế hệ hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai. Điều này có nghĩa là cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế, công bằng xã hội và bảo vệ môi trường.

Hợp tác quốc tế về môi trường

Các vấn đề môi trường như biến đổi khí hậu hay ô nhiễm xuyên biên giới đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ giữa các quốc gia. Thỏa thuận Paris về biến đổi khí hậu là một ví dụ điển hình, cho thấy các chính sách môi trường không chỉ dừng lại ở cấp độ quốc gia mà còn cần sự phối hợp toàn cầu để giải quyết những thách thức chung của Trái Đất.