(Top Banner Ad)
economic policy
C1
Danh từ C1 Kinh tế

economic policy

UK: /ˌiːkəˈnɒmɪk ˈpɒləsi/ • US: /ˌiːkəˈnɑːmɪk ˈpɑːləsi/

Nghĩa tiếng Việt

chính sách kinh tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A course of action taken or proposed by a government or organization regarding economic activity.

Vietnamese Meaning

Một đường lối hành động được thực hiện hoặc đề xuất bởi chính phủ hoặc tổ chức liên quan đến hoạt động kinh tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government's economic policy aims to reduce inflation."

    "Chính sách kinh tế của chính phủ nhằm mục đích giảm lạm phát."

  • "The new economic policy has been controversial."

    "Chính sách kinh tế mới đã gây tranh cãi."

  • "The government is reviewing its economic policy."

    "Chính phủ đang xem xét lại chính sách kinh tế của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun economy nền kinh tế; sự tiết kiệm
Noun economist nhà kinh tế học
Verb economize tiết kiệm; sử dụng một cách kinh tế
Adjective economical tiết kiệm (chi phí, thời gian); không lãng phí
Noun politics chính trị; hoạt động chính trị
Adjective political (thuộc) chính trị; có tính chính trị
Noun politician chính trị gia
Verb politicize chính trị hóa; làm mang tính chính trị

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
oikonomia (quản lý hộ gia đình); politeia (công việc nhà nước)
Latin
oeconomia (quản lý gia đình); politia (chính quyền)
Old French
économique (thuộc kinh tế); policie (quản lý công)
English
economic (thuộc kinh tế); policy (chính sách)

Nguồn gốc 'economic' và 'policy'

Từ 'economic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'oikonomia', nghĩa là 'quản lý hộ gia đình' (gồm 'oikos' - ngôi nhà và 'nomos' - luật, quản lý). Ban đầu, nó đề cập đến việc quản lý tài sản và nguồn lực trong một gia đình. Trong khi đó, từ 'policy' cũng bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'politeia', liên quan đến 'polis' (thành phố, nhà nước), mang ý nghĩa 'công việc nhà nước' hay 'hiến pháp'. Khi kết hợp, 'economic policy' (chính sách kinh tế) phản ánh các kế hoạch và hành động mà một chính phủ thực hiện để quản lý và định hướng nền kinh tế quốc gia.

Usage Note

Chính sách kinh tế bao gồm các quyết định và hành động của chính phủ liên quan đến các vấn đề như lãi suất, thuế, ngân sách chính phủ, thị trường lao động, quyền sở hữu quốc gia và can thiệp vào nền kinh tế. Nó có thể bao gồm chính sách tài khóa (liên quan đến chi tiêu và thuế của chính phủ) và chính sách tiền tệ (liên quan đến kiểm soát cung tiền và lãi suất). Khác với 'economic strategy', chính sách kinh tế tập trung vào các hành động cụ thể, còn chiến lược kinh tế có tầm nhìn rộng hơn về mục tiêu và phương pháp đạt được.

Prepositions

on towards for

‘On’ thường được sử dụng khi nói về tác động của chính sách kinh tế lên một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: 'economic policy on trade'). ‘Towards’ được dùng để chỉ hướng mà chính sách kinh tế hướng tới (ví dụ: 'economic policy towards sustainable growth'). ‘For’ được dùng để chỉ mục đích của chính sách kinh tế (ví dụ: 'economic policy for job creation').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + economic policy
  • sound sound economic policy
    (chính sách kinh tế vững chắc)
  • robust robust economic policy
    (chính sách kinh tế mạnh mẽ)
  • loose/tight loose/tight economic policy
    (chính sách kinh tế lỏng lẻo/chặt chẽ)
  • fiscal fiscal economic policy
    (chính sách kinh tế tài khóa)
  • monetary monetary economic policy
    (chính sách kinh tế tiền tệ)
Verb + economic policy
  • implement implement an economic policy
    (thực hiện một chính sách kinh tế)
  • pursue pursue an economic policy
    (theo đuổi một chính sách kinh tế)
  • formulate formulate economic policy
    (xây dựng/đề ra chính sách kinh tế)
  • adopt adopt an economic policy
    (thông qua/áp dụng một chính sách kinh tế)
  • shape shape economic policy
    (định hình chính sách kinh tế)
Noun + economic policy (describing type/focus)
  • government's the government's economic policy
    (chính sách kinh tế của chính phủ)
  • nation's the nation's economic policy
    (chính sách kinh tế của quốc gia)
  • a shift in a shift in economic policy
    (một sự thay đổi trong chính sách kinh tế)

Idioms

  • to formulate/implement/pursue an economic policy

    đề ra/thực hiện/theo đuổi một chính sách kinh tế

    "The government is working to formulate a new economic policy to boost growth."

    (Chính phủ đang nỗ lực đề ra một chính sách kinh tế mới để thúc đẩy tăng trưởng.)

  • a shift in economic policy

    một sự thay đổi trong chính sách kinh tế

    "A major shift in economic policy is expected after the upcoming election."

    (Một sự thay đổi lớn trong chính sách kinh tế được dự kiến sau cuộc bầu cử sắp tới.)

  • to fine-tune economic policy

    điều chỉnh tinh vi chính sách kinh tế

    "Central banks often fine-tune economic policy to manage inflation and employment."

    (Các ngân hàng trung ương thường điều chỉnh tinh vi chính sách kinh tế để quản lý lạm phát và việc làm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

economic policy

Danh từ
Lật mặt

Một đường lối hành động được thực hiện hoặc đề xuất bởi chính phủ hoặc tổ chức liên quan đến hoạt động kinh tế.

"The government's economic policy aims to reduce inflation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government used to implement stricter economic policies during times of crisis.
Chính phủ đã từng thực thi các chính sách kinh tế nghiêm ngặt hơn trong thời kỳ khủng hoảng.
Phủ định
The country didn't use to have such liberal economic policies before the reforms.
Đất nước đã không có các chính sách kinh tế tự do như vậy trước khi có cải cách.
Nghi vấn
Did they use to prioritize agricultural economic policy over industrial development?
Họ đã từng ưu tiên chính sách kinh tế nông nghiệp hơn phát triển công nghiệp phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "economic policy".

Các Trường Phái Kinh Tế Ảnh Hưởng Chính Sách

Ở các nước phương Tây, chính sách kinh tế thường được định hình bởi những trường phái tư tưởng khác nhau. Ví dụ, Kinh tế học Keynes (Keynesian economics) nhấn mạnh vai trò của chính phủ trong việc can thiệp để ổn định nền kinh tế, trong khi trường phái Tự do (Laissez-faire) chủ trương hạn chế tối đa sự can thiệp của nhà nước vào thị trường. Sự tranh luận và ưu thế của các trường phái này thường quyết định hướng đi của chính sách tài khóa và tiền tệ của một quốc gia.

Vai Trò Của Chính Phủ Trong Kinh Tế Thị Trường

Trong văn hóa phương Tây, vai trò của chính phủ trong nền kinh tế thị trường là một chủ đề tranh luận thường xuyên. Một số người tin rằng chính phủ nên can thiệp để điều tiết, bảo vệ người tiêu dùng và đảm bảo công bằng xã hội. Ngược lại, những người khác ủng hộ thị trường tự do hoàn toàn, tin rằng sự can thiệp của chính phủ sẽ làm méo mó thị trường và cản trở tăng trưởng kinh tế. 'Chính sách kinh tế' phản ánh sự cân bằng mà một quốc gia lựa chọn giữa hai quan điểm này.