(Top Banner Ad)
domestically
B2
Adverb B2 Kinh tế, Chính trị, Xã hội

domestically

UK: /dəˈmestɪkli/ • US: /dəˈmestɪkli/

Nghĩa tiếng Việt

trong nước nội địa tại quốc gia
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In one's own country; internally.

Vietnamese Meaning

Trong nước; nội địa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company produces most of its goods domestically."

    "Công ty sản xuất phần lớn hàng hóa của mình trong nước."

  • "The government aims to boost domestic production."

    "Chính phủ nhắm đến việc thúc đẩy sản xuất trong nước."

  • "The issue needs to be addressed domestically before we can consider international solutions."

    "Vấn đề này cần được giải quyết trong nước trước khi chúng ta có thể xem xét các giải pháp quốc tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun domestic Người giúp việc; thú nuôi trong nhà; hàng hóa sản xuất trong nước
Adjective domestic Thuộc về gia đình, trong nhà; thuộc về một quốc gia, nội địa
Verb domesticate Thuần hóa (động vật); đưa vào sử dụng trong nhà, gia đình hóa
Noun domestication Sự thuần hóa; sự gia đình hóa
Noun domicile Nơi cư trú, chỗ ở hợp pháp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dem- ('house', 'to build')
Latin
domus ('house', 'home')
Late Latin
domesticus ('belonging to the house', 'of the household')
English
domestic (adjective, noun)
English
domestically (adverb, from domestic + -ly)

Nguồn gốc 'Ngôi nhà' và 'Quốc gia'

Từ 'domestically' có nguồn gốc sâu xa từ từ Latin cổ 'domus', mang nghĩa là 'ngôi nhà' hoặc 'mái ấm'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những gì liên quan đến gia đình, cuộc sống trong nhà. Sau này, ý nghĩa của nó mở rộng ra để bao gồm cả những gì thuộc về một quốc gia, trong biên giới, đối lập với quốc tế. Sự tiến hóa này cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa mái ấm gia đình và lãnh thổ quốc gia.

Usage Note

Từ 'domestically' thường được sử dụng để chỉ các hoạt động, sự kiện, hoặc vấn đề xảy ra bên trong phạm vi một quốc gia, trái ngược với quốc tế hoặc nước ngoài. Nó nhấn mạnh nguồn gốc hoặc địa điểm diễn ra là trong nước. Phân biệt với 'internally' có thể bao gồm các phạm vi nhỏ hơn như một tổ chức hoặc công ty.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + domestically
  • produced produced domestically
    (được sản xuất trong nước)
  • consumed consumed domestically
    (được tiêu thụ trong nước)
  • funded funded domestically
    (được tài trợ trong nước)
  • operate operate domestically
    (hoạt động trong nước)
  • travel travel domestically
    (đi lại trong nước)
Adverb + Adjective/Participle
  • domestically grown domestically grown
    (được trồng trong nước)
  • domestically manufactured domestically manufactured
    (được sản xuất/chế tạo trong nước)
  • domestically focused domestically focused
    (tập trung vào thị trường/vấn đề trong nước)
  • domestically oriented domestically oriented
    (định hướng nội địa)

Idioms

  • domestically speaking

    nói về vấn đề trong nước/gia đình; về phương diện nội địa

    "Domestically speaking, the economy is showing signs of recovery after the recent downturn."

    (Nói về phương diện nội địa, nền kinh tế đang cho thấy những dấu hiệu phục hồi sau đợt suy thoái gần đây.)

  • domestically challenged

    không giỏi việc nhà, lóng ngóng trong các công việc gia đình (thường dùng hài hước)

    "He's rather domestically challenged; cooking and cleaning aren't his strongest suits."

    (Anh ấy khá là vụng về việc nhà; nấu nướng và dọn dẹp không phải là sở trường của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

domestically

Adverb
Lật mặt

Trong nước; nội địa.

"The company produces most of its goods domestically."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "domestically".

Ý nghĩa kép: Gia đình và Quốc gia

Trong tiếng Anh, từ 'domestic' (và do đó 'domestically') mang hai ý nghĩa chính quan trọng trong văn hóa phương Tây. Một mặt, nó chỉ những gì liên quan đến 'gia đình' và 'cuộc sống tại nhà' (ví dụ: domestic bliss - hạnh phúc gia đình). Mặt khác, nó cũng chỉ những gì 'trong nước' hoặc 'thuộc về quốc gia' (ví dụ: domestic policy - chính sách nội địa, đối lập với foreign policy - chính sách đối ngoại). Sự phân biệt này rất quan trọng trong cả đời sống cá nhân lẫn chính trị, thể hiện sự song hành của khái niệm 'mái ấm' ở hai cấp độ.

Sản phẩm nội địa và sự ủng hộ

Ở nhiều quốc gia phương Tây, có một xu hướng văn hóa và kinh tế đáng chú ý là khuyến khích việc tiêu dùng các sản phẩm 'domestically produced' (sản xuất trong nước) hoặc 'locally sourced' (có nguồn gốc địa phương). Điều này nhằm mục đích ủng hộ nền kinh tế quốc gia, tạo việc làm cho người dân địa phương và giảm thiểu tác động môi trường từ vận chuyển hàng hóa đường dài. Nó thể hiện một tinh thần yêu nước và trách nhiệm cộng đồng trong tiêu dùng.