domestically
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In one's own country; internally.
Vietnamese Meaning
Trong nước; nội địa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company produces most of its goods domestically."
"Công ty sản xuất phần lớn hàng hóa của mình trong nước."
-
"The government aims to boost domestic production."
"Chính phủ nhắm đến việc thúc đẩy sản xuất trong nước."
-
"The issue needs to be addressed domestically before we can consider international solutions."
"Vấn đề này cần được giải quyết trong nước trước khi chúng ta có thể xem xét các giải pháp quốc tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | domestic | Người giúp việc; thú nuôi trong nhà; hàng hóa sản xuất trong nước |
| Adjective | domestic | Thuộc về gia đình, trong nhà; thuộc về một quốc gia, nội địa |
| Verb | domesticate | Thuần hóa (động vật); đưa vào sử dụng trong nhà, gia đình hóa |
| Noun | domestication | Sự thuần hóa; sự gia đình hóa |
| Noun | domicile | Nơi cư trú, chỗ ở hợp pháp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'domestically' thường được sử dụng để chỉ các hoạt động, sự kiện, hoặc vấn đề xảy ra bên trong phạm vi một quốc gia, trái ngược với quốc tế hoặc nước ngoài. Nó nhấn mạnh nguồn gốc hoặc địa điểm diễn ra là trong nước. Phân biệt với 'internally' có thể bao gồm các phạm vi nhỏ hơn như một tổ chức hoặc công ty.
Collocations (Từ đi kèm)
-
produced produced domestically (được sản xuất trong nước)
-
consumed consumed domestically (được tiêu thụ trong nước)
-
funded funded domestically (được tài trợ trong nước)
-
operate operate domestically (hoạt động trong nước)
-
travel travel domestically (đi lại trong nước)
-
domestically grown domestically grown (được trồng trong nước)
-
domestically manufactured domestically manufactured (được sản xuất/chế tạo trong nước)
-
domestically focused domestically focused (tập trung vào thị trường/vấn đề trong nước)
-
domestically oriented domestically oriented (định hướng nội địa)
Idioms
-
domestically speaking
nói về vấn đề trong nước/gia đình; về phương diện nội địa
"Domestically speaking, the economy is showing signs of recovery after the recent downturn."
(Nói về phương diện nội địa, nền kinh tế đang cho thấy những dấu hiệu phục hồi sau đợt suy thoái gần đây.)
-
domestically challenged
không giỏi việc nhà, lóng ngóng trong các công việc gia đình (thường dùng hài hước)
"He's rather domestically challenged; cooking and cleaning aren't his strongest suits."
(Anh ấy khá là vụng về việc nhà; nấu nướng và dọn dẹp không phải là sở trường của anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
domestically
AdverbTrong nước; nội địa.
"The company produces most of its goods domestically."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "domestically".
