(Top Banner Ad)
in-house
B2
Adjective B2 Kinh doanh, Quản lý

in-house

UK: /ˌɪn ˈhaʊs/ • US: /ˌɪn ˈhaʊs/

Nghĩa tiếng Việt

nội bộ trong công ty tự làm không thuê ngoài
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Done or existing within an organization.

Vietnamese Meaning

Được thực hiện hoặc tồn tại bên trong một tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We have an in-house legal team."

    "Chúng tôi có một đội ngũ pháp lý nội bộ."

  • "Our in-house training program is very effective."

    "Chương trình đào tạo nội bộ của chúng tôi rất hiệu quả."

  • "We prefer to handle marketing in-house."

    "Chúng tôi thích tự mình xử lý marketing nội bộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective in-house nội bộ, trong công ty (thuộc về hoặc được thực hiện bởi chính tổ chức đó)
Adverb in-house nội bộ, tại chỗ (được thực hiện bên trong tổ chức, không thuê ngoài)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

English Compound
in (preposition) + house (noun)
Modern English
in-house (adjective/adverb)

Nguồn gốc từ 'in-house'

Từ 'in-house' ra đời từ sự kết hợp của hai từ tiếng Anh đơn giản: 'in' (bên trong) và 'house' (ngôi nhà). Ban đầu, nó có nghĩa đen là 'trong nhà'. Tuy nhiên, theo thời gian, ý nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ các hoạt động, dịch vụ hoặc nhân sự được thực hiện hoặc thuộc về chính tổ chức, công ty đó, không phải từ bên ngoài hay bên thứ ba. Nó nhấn mạnh tính nội bộ và tự chủ.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ các hoạt động, dịch vụ, hoặc nhân viên nằm trong nội bộ công ty, thay vì thuê ngoài. Nhấn mạnh tính trực thuộc và kiểm soát của tổ chức.

Collocations (Từ đi kèm)

in-house + Noun
  • in-house in-house team
    (đội ngũ nội bộ)
  • in-house in-house training
    (đào tạo nội bộ)
  • in-house in-house counsel/lawyer
    (luật sư nội bộ/pháp chế)
  • in-house in-house production
    (sản xuất nội bộ)
Verb + in-house (as adverb)
  • develop develop something in-house
    (tự phát triển thứ gì đó trong nội bộ)
  • handle handle marketing in-house
    (tự xử lý việc tiếp thị nội bộ)
  • keep keep the work in-house
    (giữ công việc lại làm nội bộ)
  • manage manage IT services in-house
    (tự quản lý các dịch vụ IT nội bộ)

Idioms

  • keep something in-house

    giữ việc gì đó được thực hiện trong nội bộ công ty (không thuê ngoài)

    "To maintain quality control, we decided to keep all software development in-house."

    (Để duy trì kiểm soát chất lượng, chúng tôi quyết định giữ toàn bộ việc phát triển phần mềm nội bộ.)

  • an in-house job/project

    một công việc/dự án nội bộ (được thực hiện bởi nhân viên của công ty)

    "This new advertising campaign is an entirely in-house job; no external agencies were involved."

    (Chiến dịch quảng cáo mới này hoàn toàn là một dự án nội bộ; không có công ty bên ngoài nào tham gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in-house

Adjective
Lật mặt

Được thực hiện hoặc tồn tại bên trong một tổ chức.

"We have an in-house legal team."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we need a new marketing campaign, the in-house team will handle it.
Nếu chúng ta cần một chiến dịch marketing mới, đội ngũ nội bộ sẽ xử lý nó.
Phủ định
If we don't have enough time, we won't use the in-house resources for this project.
Nếu chúng ta không có đủ thời gian, chúng ta sẽ không sử dụng nguồn lực nội bộ cho dự án này.
Nghi vấn
Will the in-house counsel review the contract if it involves a large sum of money?
Liệu cố vấn pháp lý nội bộ có xem xét hợp đồng nếu nó liên quan đến một khoản tiền lớn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in-house".

Văn hóa làm việc nội bộ và thuê ngoài

Trong môi trường kinh doanh hiện đại, khái niệm 'in-house' thường được đối lập với 'outsourcing' (thuê ngoài). Quyết định liệu một chức năng hay dự án nên được thực hiện 'in-house' hay 'outsourced' là một chiến lược quan trọng của nhiều công ty. Việc làm 'in-house' thường giúp công ty kiểm soát tốt hơn về chất lượng, giữ bí mật công nghệ, và xây dựng văn hóa riêng. Ngược lại, thuê ngoài có thể giúp tiết kiệm chi phí, tiếp cận chuyên môn đặc thù mà công ty không có, hoặc tăng tính linh hoạt. Cả hai đều có ưu và nhược điểm và được cân nhắc kỹ lưỡng tùy theo mục tiêu kinh doanh.