(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ domineering
C1

domineering

adjective

Nghĩa tiếng Việt

độc đoán áp đặt hống hách thích kiểm soát
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Domineering'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Có tính áp đặt, độc đoán, hống hách, thích kiểm soát người khác một cách kiêu ngạo.

Definition (English Meaning)

Asserting one's will over another in an arrogant way.

Ví dụ Thực tế với 'Domineering'

  • "Her domineering personality made it difficult to work with her."

    "Tính cách độc đoán của cô ấy khiến việc làm việc cùng trở nên khó khăn."

  • "The domineering father made all the decisions for his children."

    "Người cha độc đoán đưa ra mọi quyết định cho con cái của mình."

  • "A domineering manager can create a stressful work environment."

    "Một người quản lý độc đoán có thể tạo ra một môi trường làm việc căng thẳng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Domineering'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: domineering
  • Adverb: domineeringly
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

submissive(dễ phục tùng)
meek(hiền lành, nhu mì)
passive(thụ động)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tâm lý học Xã hội học Giao tiếp

Ghi chú Cách dùng 'Domineering'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tính từ 'domineering' mô tả một người cố gắng kiểm soát người khác, thường bằng cách ra lệnh hoặc áp đặt ý kiến của mình. Nó mang sắc thái tiêu cực, chỉ một người có xu hướng lấn át và không cho người khác cơ hội thể hiện bản thân. Khác với 'authoritative' (có uy quyền) là người có khả năng chỉ huy và được tôn trọng, 'domineering' chỉ người lạm dụng quyền lực.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

over towards

'Domineering over': Kiểm soát, áp đặt lên ai đó. Ví dụ: He is domineering over his employees. 'Domineering towards': Thể hiện sự áp đặt với ai đó. Ví dụ: She is domineering towards her younger brother.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Domineering'

Rule: clauses-relative-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager, who is domineering, often makes decisions without consulting his team.
Người quản lý, người có tính cách độc đoán, thường đưa ra quyết định mà không tham khảo ý kiến của nhóm.
Phủ định
She is not the domineering type of leader that people expect, which makes her approachable.
Cô ấy không phải là kiểu nhà lãnh đạo độc đoán mà mọi người mong đợi, điều này khiến cô ấy dễ gần.
Nghi vấn
Is he the kind of person who domineeringly controls every aspect of the project, even when others have expertise?
Anh ấy có phải là kiểu người kiểm soát một cách độc đoán mọi khía cạnh của dự án, ngay cả khi những người khác có chuyên môn hay không?

Rule: parts-of-speech-modal-verbs

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should try not to be so domineering in his management style.
Anh ấy nên cố gắng không quá độc đoán trong phong cách quản lý của mình.
Phủ định
She mustn't be so domineering; it alienates people.
Cô ấy không được quá độc đoán; điều đó khiến mọi người xa lánh.
Nghi vấn
Could she be domineering without realizing it?
Liệu cô ấy có thể trở nên độc đoán mà không nhận ra điều đó không?

Rule: sentence-yes-no-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a domineering boss.
Cô ấy là một bà chủ hống hách.
Phủ định
Is she not being domineering?
Có phải cô ấy không hống hách?
Nghi vấn
Is he domineering?
Anh ta có hống hách không?

Rule: usage-used-to

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My boss used to be domineering, but he's become more collaborative.
Sếp của tôi từng hống hách, nhưng giờ ông ấy đã trở nên hợp tác hơn.
Phủ định
She didn't use to be so domineering; something must have changed.
Cô ấy đã từng không hống hách như vậy; chắc hẳn đã có điều gì thay đổi.
Nghi vấn
Did he use to act domineeringly towards his employees?
Anh ta đã từng hành xử một cách hống hách với nhân viên của mình phải không?

Rule: usage-wish-if-only

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my boss weren't so domineering; it makes the workplace stressful.
Tôi ước gì sếp của tôi đừng quá độc đoán; điều đó làm cho nơi làm việc trở nên căng thẳng.
Phủ định
If only he wouldn't act so domineeringly, everyone would be much happier.
Giá mà anh ấy đừng hành động một cách độc đoán như vậy, mọi người sẽ hạnh phúc hơn nhiều.
Nghi vấn
If only my mother hadn't been so domineering when I was growing up, would I have more confidence now?
Giá mà mẹ tôi không quá độc đoán khi tôi lớn lên, liệu bây giờ tôi có tự tin hơn không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)