domineering
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Asserting one's will over another in an arrogant way.
Vietnamese Meaning
Có tính áp đặt, độc đoán, hống hách, thích kiểm soát người khác một cách kiêu ngạo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her domineering personality made it difficult to work with her."
"Tính cách độc đoán của cô ấy khiến việc làm việc cùng trở nên khó khăn."
-
"The domineering father made all the decisions for his children."
"Người cha độc đoán đưa ra mọi quyết định cho con cái của mình."
-
"A domineering manager can create a stressful work environment."
"Một người quản lý độc đoán có thể tạo ra một môi trường làm việc căng thẳng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | domineer | áp đặt, thống trị một cách hống hách |
| Noun | domination | sự thống trị, sự áp đảo |
| Noun | dominance | sự chiếm ưu thế, quyền lực thống trị |
| Adjective | dominant | chiếm ưu thế, thống trị |
| Adverb | domineeringly | một cách độc đoán, hống hách |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'domineering' mô tả một người cố gắng kiểm soát người khác, thường bằng cách ra lệnh hoặc áp đặt ý kiến của mình. Nó mang sắc thái tiêu cực, chỉ một người có xu hướng lấn át và không cho người khác cơ hội thể hiện bản thân. Khác với 'authoritative' (có uy quyền) là người có khả năng chỉ huy và được tôn trọng, 'domineering' chỉ người lạm dụng quyền lực.
Prepositions
'Domineering over': Kiểm soát, áp đặt lên ai đó. Ví dụ: He is domineering over his employees. 'Domineering towards': Thể hiện sự áp đặt với ai đó. Ví dụ: She is domineering towards her younger brother.
Collocations (Từ đi kèm)
-
overly overly domineering (quá độc đoán)
-
ruthlessly ruthlessly domineering (độc đoán một cách tàn nhẫn)
-
unpleasantly unpleasantly domineering (độc đoán một cách khó chịu)
-
personality domineering personality (tính cách độc đoán)
-
parent domineering parent (cha mẹ độc đoán)
-
attitude domineering attitude (thái độ độc đoán)
-
behavior domineering behavior (hành vi độc đoán)
-
boss domineering boss (ông chủ độc đoán)
Idioms
-
have a domineering streak
có một chút tính cách độc đoán
"Despite his kindness, he has a domineering streak when it comes to business decisions."
(Mặc dù tốt bụng, anh ấy vẫn có một chút tính cách độc đoán khi đưa ra các quyết định kinh doanh.)
-
be domineering by nature
bản chất là người độc đoán
"She's not trying to be mean; she's just domineering by nature and likes to be in charge."
(Cô ấy không cố ý xấu tính; bản chất cô ấy chỉ là người độc đoán và thích nắm quyền.)
-
under a domineering influence
dưới ảnh hưởng độc đoán (của ai đó)
"The younger employees often feel stifled under the domineering influence of the senior manager."
(Các nhân viên trẻ hơn thường cảm thấy bị kìm kẹp dưới ảnh hưởng độc đoán của quản lý cấp cao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
domineering
adjectiveCó tính áp đặt, độc đoán, hống hách, thích kiểm soát người khác một cách kiêu ngạo.
"Her domineering personality made it difficult to work with her."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The manager, who is domineering, often makes decisions without consulting his team. |
Người quản lý, người có tính cách độc đoán, thường đưa ra quyết định mà không tham khảo ý kiến của nhóm. |
| Phủ định | She is not the domineering type of leader that people expect, which makes her approachable. |
Cô ấy không phải là kiểu nhà lãnh đạo độc đoán mà mọi người mong đợi, điều này khiến cô ấy dễ gần. |
| Nghi vấn | Is he the kind of person who domineeringly controls every aspect of the project, even when others have expertise? |
Anh ấy có phải là kiểu người kiểm soát một cách độc đoán mọi khía cạnh của dự án, ngay cả khi những người khác có chuyên môn hay không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He should try not to be so domineering in his management style. |
Anh ấy nên cố gắng không quá độc đoán trong phong cách quản lý của mình. |
| Phủ định | She mustn't be so domineering; it alienates people. |
Cô ấy không được quá độc đoán; điều đó khiến mọi người xa lánh. |
| Nghi vấn | Could she be domineering without realizing it? |
Liệu cô ấy có thể trở nên độc đoán mà không nhận ra điều đó không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is a domineering boss. |
Cô ấy là một bà chủ hống hách. |
| Phủ định | Is she not being domineering? |
Có phải cô ấy không hống hách? |
| Nghi vấn | Is he domineering? |
Anh ta có hống hách không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is being domineering in the meeting. |
Anh ấy đang tỏ ra hống hách trong cuộc họp. |
| Phủ định | She isn't acting domineeringly towards her staff anymore. |
Cô ấy không còn hành xử một cách độc đoán với nhân viên của mình nữa. |
| Nghi vấn | Are they being domineering because they are feeling insecure? |
Có phải họ đang tỏ ra hống hách vì họ cảm thấy bất an? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My boss used to be domineering, but he's become more collaborative. |
Sếp của tôi từng hống hách, nhưng giờ ông ấy đã trở nên hợp tác hơn. |
| Phủ định | She didn't use to be so domineering; something must have changed. |
Cô ấy đã từng không hống hách như vậy; chắc hẳn đã có điều gì thay đổi. |
| Nghi vấn | Did he use to act domineeringly towards his employees? |
Anh ta đã từng hành xử một cách hống hách với nhân viên của mình phải không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish my boss weren't so domineering; it makes the workplace stressful. |
Tôi ước gì sếp của tôi đừng quá độc đoán; điều đó làm cho nơi làm việc trở nên căng thẳng. |
| Phủ định | If only he wouldn't act so domineeringly, everyone would be much happier. |
Giá mà anh ấy đừng hành động một cách độc đoán như vậy, mọi người sẽ hạnh phúc hơn nhiều. |
| Nghi vấn | If only my mother hadn't been so domineering when I was growing up, would I have more confidence now? |
Giá mà mẹ tôi không quá độc đoán khi tôi lớn lên, liệu bây giờ tôi có tự tin hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "domineering".
