(Top Banner Ad)
imperious
C1
adjective C1 Ngôn ngữ học

imperious

UK: /ɪmˈpɪəriəs/ • US: /ɪmˈpɪriəs/

Nghĩa tiếng Việt

hống hách độc đoán hách dịch ra lệnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Assuming power or authority without justification; arrogant and domineering.

Vietnamese Meaning

Hống hách, độc đoán, ra lệnh, hách dịch; thể hiện quyền lực hoặc thẩm quyền một cách kiêu ngạo và không chính đáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The principal was an imperious woman who demanded absolute obedience from her students."

    "Hiệu trưởng là một người phụ nữ hống hách, bà ta yêu cầu học sinh phải tuyệt đối vâng lời."

  • "She sent back the coffee with an imperious gesture."

    "Cô ấy trả lại ly cà phê với một cử chỉ hống hách."

  • "His imperious tone irritated everyone in the meeting."

    "Giọng điệu hống hách của anh ấy làm khó chịu tất cả mọi người trong cuộc họp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun imperiousness sự hống hách, sự độc đoán, sự ngạo mạn
Adverb imperiously một cách hống hách, một cách độc đoán, một cách ngạo mạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
parare
Latin
imperare
Latin
imperium
Latin
imperiosus
English
imperious

Nguồn gốc của sự 'độc đoán'

Từ "imperious" có nguồn gốc từ tiếng Latin "imperium", có nghĩa là "quyền lực ra lệnh" hoặc "đế chế". Ban đầu, nó mô tả những gì thuộc về một người có quyền lực tối cao hoặc một đế chế hùng mạnh. Theo thời gian, nghĩa của từ này phát triển để chỉ thái độ hống hách, kiêu ngạo, như thể người nói hoặc làm luôn có quyền ra lệnh cho người khác mà không cần sự đồng thuận.

Usage Note

Từ 'imperious' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ người có thái độ ra lệnh, coi thường người khác và lạm dụng quyền lực. Nó khác với 'authoritative' (có thẩm quyền) ở chỗ 'authoritative' thể hiện sự tự tin và kiến thức chuyên môn, trong khi 'imperious' nhấn mạnh sự kiêu ngạo và lạm quyền. Nó cũng khác với 'commanding' (có tính chỉ huy), mặc dù cả hai đều liên quan đến việc ra lệnh, nhưng 'commanding' có thể đơn giản chỉ là hiệu quả trong việc đưa ra hướng dẫn, trong khi 'imperious' luôn ngụ ý một thái độ hống hách.

Prepositions

to towards with

'Imperious to' có nghĩa là có thái độ hống hách với ai đó. 'Imperious towards' cũng tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh đến một hành động hoặc cách cư xử cụ thể. 'Imperious with' thường mô tả cách ai đó sử dụng một cái gì đó (ví dụ: giọng nói, mệnh lệnh) một cách hống hách.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + imperious
  • fiercely fiercely imperious
    (cực kỳ hống hách/độc đoán)
  • haughtily haughtily imperious
    (kiêu ngạo và hống hách)
  • regally regally imperious
    (hống hách như bậc quân vương)
imperious + Noun
  • manner imperious manner
    (thái độ hống hách/độc đoán)
  • tone imperious tone
    (giọng điệu hống hách/ra lệnh)
  • demand imperious demand
    (yêu cầu độc đoán/bắt buộc)
  • gaze imperious gaze
    (ánh mắt hống hách)
  • command imperious command
    (mệnh lệnh độc đoán/tuyệt đối)

Idioms

  • imperious necessity

    một sự cần thiết cấp bách, không thể tránh khỏi, bắt buộc phải làm

    "The situation presented an imperious necessity to act quickly and decisively."

    (Tình hình đặt ra một yêu cầu cấp bách phải hành động nhanh chóng và dứt khoát.)

  • an imperious air/manner

    vẻ hống hách, thái độ độc đoán, ra vẻ bề trên

    "She had an imperious air that made others reluctant to challenge her decisions."

    (Cô ấy có vẻ hống hách khiến người khác ngần ngại không dám thách thức quyết định của cô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

imperious

adjective
Lật mặt

Hống hách, độc đoán, ra lệnh, hách dịch; thể hiện quyền lực hoặc thẩm quyền một cách kiêu ngạo và không chính đáng.

"The principal was an imperious woman who demanded absolute obedience from her students."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That her imperious tone offended everyone was obvious.
Việc giọng điệu hống hách của cô ấy làm mất lòng mọi người là điều hiển nhiên.
Phủ định
Whether he would imperiously demand a refund was not revealed.
Việc anh ấy có hống hách đòi hoàn tiền hay không vẫn chưa được tiết lộ.
Nghi vấn
Why she acted so imperiously toward the staff remained a mystery.
Tại sao cô ấy lại hành động hống hách với nhân viên vẫn là một bí ẩn.

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had listened to my advice, she wouldn't act so imperiously now.
Nếu cô ấy đã nghe lời khuyên của tôi, cô ấy sẽ không hành xử một cách hống hách như vậy bây giờ.
Phủ định
If he weren't so wealthy, he might not have been so imperiously treated in the past.
Nếu anh ta không giàu có như vậy, có lẽ anh ta đã không bị đối xử hống hách như vậy trong quá khứ.
Nghi vấn
If you had studied harder, would you be so imperious as to think you know everything now?
Nếu bạn đã học hành chăm chỉ hơn, liệu bạn có hống hách đến mức nghĩ rằng bạn biết mọi thứ bây giờ không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had listened to advice, she wouldn't have acted so imperiously.
Nếu cô ấy đã lắng nghe lời khuyên, cô ấy đã không hành động một cách hống hách như vậy.
Phủ định
If the dictator had not been so imperious, the revolution might not have started.
Nếu nhà độc tài không quá hống hách, cuộc cách mạng có lẽ đã không bắt đầu.
Nghi vấn
Would the negotiation have succeeded if he hadn't been so imperious?
Cuộc đàm phán có thành công không nếu anh ta không quá hống hách?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new manager arrives, she will have been acting imperiously towards her colleagues for weeks.
Vào thời điểm người quản lý mới đến, cô ấy đã hành xử một cách hống hách với các đồng nghiệp của mình trong nhiều tuần.
Phủ định
He won't have been speaking imperiously to customers if he wants to keep his job.
Anh ấy sẽ không cư xử hống hách với khách hàng nếu anh ấy muốn giữ công việc của mình.
Nghi vấn
Will the CEO have been behaving imperiously before the board meeting?
Liệu CEO có cư xử một cách hống hách trước cuộc họp hội đồng quản trị không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was imperiously ordering the servants around as if she were royalty.
Cô ấy đang hống hách ra lệnh cho những người hầu xung quanh như thể cô ấy là hoàng gia.
Phủ định
He wasn't acting imperiously towards his colleagues during the meeting; he was surprisingly cooperative.
Anh ấy đã không hành xử một cách hống hách với các đồng nghiệp của mình trong cuộc họp; anh ấy đã hợp tác một cách đáng ngạc nhiên.
Nghi vấn
Were they imperiously demanding special treatment at the restaurant while everyone else was waiting patiently?
Có phải họ đang hống hách đòi hỏi sự đối đãi đặc biệt tại nhà hàng trong khi mọi người khác đang kiên nhẫn chờ đợi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "imperious".

Phê phán sự độc đoán trong xã hội phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, thái độ 'imperious' (hống hách, độc đoán) thường bị nhìn nhận tiêu cực. Nó đối lập với các giá trị như khiêm tốn, bình đẳng và dân chủ. Các nhân vật thể hiện sự 'imperious' trong văn học và phim ảnh thường là phản diện hoặc những người cai trị tàn bạo, độc tài, thiếu tôn trọng quyền tự do cá nhân của người khác.

Quyền lực và trách nhiệm

Từ 'imperious' liên quan chặt chẽ đến khái niệm quyền lực tối cao. Tuy nhiên, trong tư tưởng chính trị phương Tây hiện đại, quyền lực thường đi kèm với trách nhiệm và sự phục vụ cộng đồng, thay vì sự độc đoán hay chuyên quyền. Một người 'imperious' là người lạm dụng hoặc thể hiện quyền lực một cách không thích hợp, thiếu sự cân nhắc và thấu hiểu.