imperious
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Assuming power or authority without justification; arrogant and domineering.
Vietnamese Meaning
Hống hách, độc đoán, ra lệnh, hách dịch; thể hiện quyền lực hoặc thẩm quyền một cách kiêu ngạo và không chính đáng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The principal was an imperious woman who demanded absolute obedience from her students."
"Hiệu trưởng là một người phụ nữ hống hách, bà ta yêu cầu học sinh phải tuyệt đối vâng lời."
-
"She sent back the coffee with an imperious gesture."
"Cô ấy trả lại ly cà phê với một cử chỉ hống hách."
-
"His imperious tone irritated everyone in the meeting."
"Giọng điệu hống hách của anh ấy làm khó chịu tất cả mọi người trong cuộc họp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | imperiousness | sự hống hách, sự độc đoán, sự ngạo mạn |
| Adverb | imperiously | một cách hống hách, một cách độc đoán, một cách ngạo mạn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'imperious' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ người có thái độ ra lệnh, coi thường người khác và lạm dụng quyền lực. Nó khác với 'authoritative' (có thẩm quyền) ở chỗ 'authoritative' thể hiện sự tự tin và kiến thức chuyên môn, trong khi 'imperious' nhấn mạnh sự kiêu ngạo và lạm quyền. Nó cũng khác với 'commanding' (có tính chỉ huy), mặc dù cả hai đều liên quan đến việc ra lệnh, nhưng 'commanding' có thể đơn giản chỉ là hiệu quả trong việc đưa ra hướng dẫn, trong khi 'imperious' luôn ngụ ý một thái độ hống hách.
Prepositions
'Imperious to' có nghĩa là có thái độ hống hách với ai đó. 'Imperious towards' cũng tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh đến một hành động hoặc cách cư xử cụ thể. 'Imperious with' thường mô tả cách ai đó sử dụng một cái gì đó (ví dụ: giọng nói, mệnh lệnh) một cách hống hách.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fiercely fiercely imperious (cực kỳ hống hách/độc đoán)
-
haughtily haughtily imperious (kiêu ngạo và hống hách)
-
regally regally imperious (hống hách như bậc quân vương)
-
manner imperious manner (thái độ hống hách/độc đoán)
-
tone imperious tone (giọng điệu hống hách/ra lệnh)
-
demand imperious demand (yêu cầu độc đoán/bắt buộc)
-
gaze imperious gaze (ánh mắt hống hách)
-
command imperious command (mệnh lệnh độc đoán/tuyệt đối)
Idioms
-
imperious necessity
một sự cần thiết cấp bách, không thể tránh khỏi, bắt buộc phải làm
"The situation presented an imperious necessity to act quickly and decisively."
(Tình hình đặt ra một yêu cầu cấp bách phải hành động nhanh chóng và dứt khoát.)
-
an imperious air/manner
vẻ hống hách, thái độ độc đoán, ra vẻ bề trên
"She had an imperious air that made others reluctant to challenge her decisions."
(Cô ấy có vẻ hống hách khiến người khác ngần ngại không dám thách thức quyết định của cô.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
imperious
adjectiveHống hách, độc đoán, ra lệnh, hách dịch; thể hiện quyền lực hoặc thẩm quyền một cách kiêu ngạo và không chính đáng.
"The principal was an imperious woman who demanded absolute obedience from her students."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That her imperious tone offended everyone was obvious. |
Việc giọng điệu hống hách của cô ấy làm mất lòng mọi người là điều hiển nhiên. |
| Phủ định | Whether he would imperiously demand a refund was not revealed. |
Việc anh ấy có hống hách đòi hoàn tiền hay không vẫn chưa được tiết lộ. |
| Nghi vấn | Why she acted so imperiously toward the staff remained a mystery. |
Tại sao cô ấy lại hành động hống hách với nhân viên vẫn là một bí ẩn. |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had listened to my advice, she wouldn't act so imperiously now. |
Nếu cô ấy đã nghe lời khuyên của tôi, cô ấy sẽ không hành xử một cách hống hách như vậy bây giờ. |
| Phủ định | If he weren't so wealthy, he might not have been so imperiously treated in the past. |
Nếu anh ta không giàu có như vậy, có lẽ anh ta đã không bị đối xử hống hách như vậy trong quá khứ. |
| Nghi vấn | If you had studied harder, would you be so imperious as to think you know everything now? |
Nếu bạn đã học hành chăm chỉ hơn, liệu bạn có hống hách đến mức nghĩ rằng bạn biết mọi thứ bây giờ không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had listened to advice, she wouldn't have acted so imperiously. |
Nếu cô ấy đã lắng nghe lời khuyên, cô ấy đã không hành động một cách hống hách như vậy. |
| Phủ định | If the dictator had not been so imperious, the revolution might not have started. |
Nếu nhà độc tài không quá hống hách, cuộc cách mạng có lẽ đã không bắt đầu. |
| Nghi vấn | Would the negotiation have succeeded if he hadn't been so imperious? |
Cuộc đàm phán có thành công không nếu anh ta không quá hống hách? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new manager arrives, she will have been acting imperiously towards her colleagues for weeks. |
Vào thời điểm người quản lý mới đến, cô ấy đã hành xử một cách hống hách với các đồng nghiệp của mình trong nhiều tuần. |
| Phủ định | He won't have been speaking imperiously to customers if he wants to keep his job. |
Anh ấy sẽ không cư xử hống hách với khách hàng nếu anh ấy muốn giữ công việc của mình. |
| Nghi vấn | Will the CEO have been behaving imperiously before the board meeting? |
Liệu CEO có cư xử một cách hống hách trước cuộc họp hội đồng quản trị không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was imperiously ordering the servants around as if she were royalty. |
Cô ấy đang hống hách ra lệnh cho những người hầu xung quanh như thể cô ấy là hoàng gia. |
| Phủ định | He wasn't acting imperiously towards his colleagues during the meeting; he was surprisingly cooperative. |
Anh ấy đã không hành xử một cách hống hách với các đồng nghiệp của mình trong cuộc họp; anh ấy đã hợp tác một cách đáng ngạc nhiên. |
| Nghi vấn | Were they imperiously demanding special treatment at the restaurant while everyone else was waiting patiently? |
Có phải họ đang hống hách đòi hỏi sự đối đãi đặc biệt tại nhà hàng trong khi mọi người khác đang kiên nhẫn chờ đợi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "imperious".
