(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ door lever
B1

door lever

noun

Nghĩa tiếng Việt

tay nắm cửa (dạng đòn bẩy) tay bóp cửa
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Door lever'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một tay nắm được sử dụng để mở hoặc đóng cửa, hoạt động bằng cách xoay nó.

Definition (English Meaning)

A handle used to open or close a door, operated by rotating it.

Ví dụ Thực tế với 'Door lever'

  • "She pushed down on the door lever and opened the door."

    "Cô ấy ấn xuống tay nắm cửa và mở cửa."

  • "The new office building features modern door levers."

    "Tòa nhà văn phòng mới có các tay nắm cửa hiện đại."

  • "The door lever was loose and needed to be tightened."

    "Tay nắm cửa bị lỏng và cần được siết chặt."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Door lever'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

door handle(tay nắm cửa)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

door knob(núm cửa)
door pull(tay kéo cửa)
door latch(chốt cửa)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kiến trúc & Xây dựng

Ghi chú Cách dùng 'Door lever'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thái nghĩa của 'door lever' chỉ tay nắm cửa có dạng đòn bẩy, cần xoay để mở hoặc đóng. Khác với 'door knob' (núm cửa tròn) hoặc 'door handle' (tay nắm cửa nói chung, có thể bao gồm cả lever và pull handle). 'Door lever' thường được ưa chuộng ở những nơi công cộng hoặc những nơi cần dễ dàng thao tác (ví dụ: cho người khuyết tật).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on of

Dùng 'on' khi nói về vị trí: 'The door lever is on the door.' (Tay nắm cửa ở trên cửa). Dùng 'of' khi nói về thuộc tính: 'The lever of the door' (Tay nắm của cái cửa).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Door lever'

Rule: tenses-past-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the police arrived, the thief had levered open the door.
Khi cảnh sát đến, tên trộm đã dùng xà beng cạy cửa.
Phủ định
She had not levered the door open before realizing it was the wrong house.
Cô ấy đã không cạy cửa trước khi nhận ra đó là nhầm nhà.
Nghi vấn
Had he levered the door before the alarm went off?
Anh ta đã cạy cửa trước khi chuông báo động vang lên phải không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)