door lever
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một tay nắm được sử dụng để mở hoặc đóng cửa, hoạt động bằng cách xoay nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She pushed down on the door lever and opened the door."
"Cô ấy ấn xuống tay nắm cửa và mở cửa."
-
"The new office building features modern door levers."
"Tòa nhà văn phòng mới có các tay nắm cửa hiện đại."
-
"The door lever was loose and needed to be tightened."
"Tay nắm cửa bị lỏng và cần được siết chặt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thái nghĩa của 'door lever' chỉ tay nắm cửa có dạng đòn bẩy, cần xoay để mở hoặc đóng. Khác với 'door knob' (núm cửa tròn) hoặc 'door handle' (tay nắm cửa nói chung, có thể bao gồm cả lever và pull handle). 'Door lever' thường được ưa chuộng ở những nơi công cộng hoặc những nơi cần dễ dàng thao tác (ví dụ: cho người khuyết tật).
Prepositions
Dùng 'on' khi nói về vị trí: 'The door lever is on the door.' (Tay nắm cửa ở trên cửa). Dùng 'of' khi nói về thuộc tính: 'The lever of the door' (Tay nắm của cái cửa).
Collocations (Từ đi kèm)
-
broken broken door lever (tay nắm cửa bị hỏng)
-
new new door lever (tay nắm cửa mới)
-
stylish stylish door lever (tay nắm cửa kiểu dáng đẹp/thời trang)
-
brass brass door lever (tay nắm cửa bằng đồng thau)
-
stainless steel stainless steel door lever (tay nắm cửa bằng thép không gỉ)
-
depress depress the door lever (nhấn cần gạt tay nắm cửa xuống)
-
operate operate the door lever (vận hành tay nắm cửa)
-
install install a door lever (lắp đặt tay nắm cửa)
-
replace replace the door lever (thay thế tay nắm cửa)
-
jiggle jiggle the door lever (lay nhẹ tay nắm cửa (khi bị kẹt))
Idioms
-
Push down the door lever
Nhấn cần gạt tay nắm cửa xuống (để mở cửa)
"To open the door, just push down the door lever and pull."
(Để mở cửa, chỉ cần ấn cần gạt tay nắm cửa xuống và kéo.)
-
The door lever is stuck
Cần gạt tay nắm cửa bị kẹt
"I can't open the closet; the door lever is stuck."
(Tôi không thể mở tủ; cần gạt tay nắm cửa bị kẹt.)
-
Replace the door lever
Thay thế tay nắm cửa
"We need to replace the door lever because the old one is broken."
(Chúng tôi cần thay thế tay nắm cửa vì cái cũ đã hỏng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
door lever
nounMột tay nắm được sử dụng để mở hoặc đóng cửa, hoạt động bằng cách xoay nó.
"She pushed down on the door lever and opened the door."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the police arrived, the thief had levered open the door. |
Khi cảnh sát đến, tên trộm đã dùng xà beng cạy cửa. |
| Phủ định | She had not levered the door open before realizing it was the wrong house. |
Cô ấy đã không cạy cửa trước khi nhận ra đó là nhầm nhà. |
| Nghi vấn | Had he levered the door before the alarm went off? |
Anh ta đã cạy cửa trước khi chuông báo động vang lên phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "door lever".
