(Top Banner Ad)
door lever
B1
noun B1 Kiến trúc & Xây dựng

door lever

UK: /ˈdɔːr ˈliːvə/ • US: /ˈdɔːr ˈliːvər/

Nghĩa tiếng Việt

tay nắm cửa (dạng đòn bẩy) tay bóp cửa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A handle used to open or close a door, operated by rotating it.

Vietnamese Meaning

Một tay nắm được sử dụng để mở hoặc đóng cửa, hoạt động bằng cách xoay nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She pushed down on the door lever and opened the door."

    "Cô ấy ấn xuống tay nắm cửa và mở cửa."

  • "The new office building features modern door levers."

    "Tòa nhà văn phòng mới có các tay nắm cửa hiện đại."

  • "The door lever was loose and needed to be tightened."

    "Tay nắm cửa bị lỏng và cần được siết chặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun doorway lối vào, ngưỡng cửa
Noun doorkeeper người gác cửa
Adverb indoors trong nhà
Adverb outdoors ngoài trời
Noun leverage đòn bẩy, lợi thế
Verb leverage tận dụng, sử dụng đòn bẩy
Adjective leveraged được sử dụng đòn bẩy (trong tài chính)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc & Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dhwer- (origin of 'door')
Latin
levare (origin of 'lever')
Proto-Germanic
*durz (door)
Old French
lever (to raise)
Old English
duru (door)
Middle English
dore, lever
Modern English
door, lever (forming 'door lever')

Cánh Cửa Ngàn Năm

Từ thuở sơ khai, 'door' (cánh cửa) đã là một phần không thể thiếu của cuộc sống, xuất phát từ gốc Ấn-Âu cổ đại *dhwer- mang ý nghĩa 'lối đi, ngưỡng cửa'. Nó đại diện cho ranh giới giữa bên trong và bên ngoài, an toàn và nguy hiểm, riêng tư và công cộng. Qua hàng ngàn năm, dù hình dáng và chất liệu thay đổi, vai trò bảo vệ và chào đón của cánh cửa vẫn vẹn nguyên.

Sức Mạnh Đòn Bẩy

Từ 'lever' (cần gạt) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'levare', nghĩa là 'nâng lên' hoặc 'làm nhẹ'. Khái niệm đòn bẩy đã được con người áp dụng từ thời cổ đại để khuân vác vật nặng, làm việc hiệu quả hơn. Khi kết hợp với 'door', 'door lever' trở thành một thiết bị cơ khí giúp chúng ta dễ dàng mở hoặc đóng cửa chỉ với một lực nhỏ, minh chứng cho sự thông minh trong thiết kế.

Usage Note

Thái nghĩa của 'door lever' chỉ tay nắm cửa có dạng đòn bẩy, cần xoay để mở hoặc đóng. Khác với 'door knob' (núm cửa tròn) hoặc 'door handle' (tay nắm cửa nói chung, có thể bao gồm cả lever và pull handle). 'Door lever' thường được ưa chuộng ở những nơi công cộng hoặc những nơi cần dễ dàng thao tác (ví dụ: cho người khuyết tật).

Prepositions

on of

Dùng 'on' khi nói về vị trí: 'The door lever is on the door.' (Tay nắm cửa ở trên cửa). Dùng 'of' khi nói về thuộc tính: 'The lever of the door' (Tay nắm của cái cửa).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + door lever
  • broken broken door lever
    (tay nắm cửa bị hỏng)
  • new new door lever
    (tay nắm cửa mới)
  • stylish stylish door lever
    (tay nắm cửa kiểu dáng đẹp/thời trang)
  • brass brass door lever
    (tay nắm cửa bằng đồng thau)
  • stainless steel stainless steel door lever
    (tay nắm cửa bằng thép không gỉ)
Verb + door lever
  • depress depress the door lever
    (nhấn cần gạt tay nắm cửa xuống)
  • operate operate the door lever
    (vận hành tay nắm cửa)
  • install install a door lever
    (lắp đặt tay nắm cửa)
  • replace replace the door lever
    (thay thế tay nắm cửa)
  • jiggle jiggle the door lever
    (lay nhẹ tay nắm cửa (khi bị kẹt))

Idioms

  • Push down the door lever

    Nhấn cần gạt tay nắm cửa xuống (để mở cửa)

    "To open the door, just push down the door lever and pull."

    (Để mở cửa, chỉ cần ấn cần gạt tay nắm cửa xuống và kéo.)

  • The door lever is stuck

    Cần gạt tay nắm cửa bị kẹt

    "I can't open the closet; the door lever is stuck."

    (Tôi không thể mở tủ; cần gạt tay nắm cửa bị kẹt.)

  • Replace the door lever

    Thay thế tay nắm cửa

    "We need to replace the door lever because the old one is broken."

    (Chúng tôi cần thay thế tay nắm cửa vì cái cũ đã hỏng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

door lever

noun
Lật mặt

Một tay nắm được sử dụng để mở hoặc đóng cửa, hoạt động bằng cách xoay nó.

"She pushed down on the door lever and opened the door."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the police arrived, the thief had levered open the door.
Khi cảnh sát đến, tên trộm đã dùng xà beng cạy cửa.
Phủ định
She had not levered the door open before realizing it was the wrong house.
Cô ấy đã không cạy cửa trước khi nhận ra đó là nhầm nhà.
Nghi vấn
Had he levered the door before the alarm went off?
Anh ta đã cạy cửa trước khi chuông báo động vang lên phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "door lever".

Tiện Nghi Cho Mọi Người: Tay Nắm Cửa Đòn Bẩy và Tiếp Cận

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, tay nắm cửa dạng đòn bẩy (door lever) đã trở thành một tiêu chuẩn thiết kế quan trọng cho khả năng tiếp cận. Theo Đạo luật Người Mỹ Khuyết tật (ADA), chúng được ưu tiên hơn núm vặn cửa (doorknob) truyền thống vì dễ sử dụng hơn cho những người bị viêm khớp, khuyết tật vận động hoặc những người chỉ có một tay. Việc này đảm bảo mọi người, bất kể khả năng thể chất, đều có thể dễ dàng ra vào các không gian công cộng và riêng tư.

Xu Hướng Thiết Kế Hiện Đại

Ngoài yếu tố tiện dụng, tay nắm cửa đòn bẩy còn đại diện cho một xu hướng thẩm mỹ hiện đại. Chúng thường mang lại vẻ ngoài tinh tế, tối giản và phù hợp với nhiều phong cách kiến trúc đương đại hơn so với các loại núm vặn truyền thống. Nhiều nhà thiết kế và kiến trúc sư lựa chọn door lever để tăng tính sang trọng và sự liền mạch cho không gian nội thất, coi đây là một chi tiết nhỏ nhưng có thể nâng tầm tổng thể căn phòng.