(Top Banner Ad)
door latch
B1
noun B1 Xây dựng, Cơ khí

door latch

UK: /dɔː(r) lætʃ/ • US: /dɔːr lætʃ/

Nghĩa tiếng Việt

chốt cửa móc cài cửa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bar with a catch and lever used for fastening a door or gate.

Vietnamese Meaning

Một thanh có móc và đòn bẩy được sử dụng để cài chặt cửa hoặc cổng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She flipped the door latch and quietly entered the room."

    "Cô ấy bật chốt cửa và lặng lẽ bước vào phòng."

  • "The old barn door had a simple latch."

    "Cánh cửa chuồng cũ có một cái chốt đơn giản."

  • "He secured the door with a heavy-duty latch."

    "Anh ta cố định cửa bằng một cái chốt chắc chắn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun doorway lối vào, ngưỡng cửa
Noun doorknob tay nắm cửa
Noun doorbell chuông cửa
Noun doorstep bậc cửa
Adjective outdoor ngoài trời
Adjective indoor trong nhà
Noun latchkey chìa khóa cửa hòm, chìa khóa cổng nhỏ
Verb unlatch mở chốt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Cơ khí

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*dhwer-
Proto-Germanic
*duram
Old English
duru
Middle English
dore
Modern English
door
Proto-Germanic
*lakjō
Old English
læccan (verb), læcc (noun)
Middle English
lacche
Modern English
latch

Nguồn gốc của 'door'

Từ 'door' có một lịch sử rất lâu đời, bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy *dhwer- có nghĩa là 'cửa' hoặc 'lối vào'. Theo thời gian, nó đã đi qua các giai đoạn phát triển trong tiếng Proto-Germanic, Old English, Middle English và cuối cùng trở thành 'door' trong tiếng Anh hiện đại. Ban đầu, cửa có thể chỉ là một tấm chắn đơn giản, nhưng qua hàng ngàn năm, nó đã phát triển thành một phần không thể thiếu của mọi ngôi nhà, tượng trưng cho ranh giới giữa bên trong và bên ngoài, sự riêng tư và an toàn.

Nguồn gốc của 'latch'

Từ 'latch' xuất phát từ gốc Proto-Germanic *lakjō, mang ý nghĩa 'thứ dùng để bắt giữ' hoặc 'kẹp'. Ban đầu, trong tiếng Old English, động từ *læccan có nghĩa là 'bắt lấy, nắm lấy', và sau đó danh từ *læcc được dùng để chỉ một loại chốt hoặc khóa đơn giản. Qua thời kỳ Middle English, nó đã phát triển thành 'lacche' và cuối cùng là 'latch' trong tiếng Anh hiện đại. 'Latch' mô tả một cơ chế đóng mở đơn giản, thường chỉ dùng để giữ cửa đóng hờ hoặc không cần bảo mật cao, khác với các loại khóa phức tạp.

Usage Note

Chỉ cơ chế chốt giữ cửa, thường đơn giản hơn ổ khóa. Thường được dùng để giữ cửa đóng tạm thời, hoặc để tăng cường an ninh khi kết hợp với các biện pháp khác.

Prepositions

on of

on: Đề cập đến vị trí của chốt (the latch on the door). of: Đề cập đến loại chốt (a latch of intricate design).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + door latch
  • secure secure door latch
    (chốt cửa chắc chắn)
  • rusty rusty door latch
    (chốt cửa gỉ sét)
  • sturdy sturdy door latch
    (chốt cửa vững chắc)
  • loose loose door latch
    (chốt cửa lỏng lẻo)
  • broken broken door latch
    (chốt cửa bị hỏng)
Verb + door latch
  • check check the door latch
    (kiểm tra chốt cửa)
  • fasten fasten the door latch
    (cài chốt cửa)
  • unfasten unfasten the door latch
    (mở chốt cửa)
  • fix fix the door latch
    (sửa chốt cửa)
  • jiggle jiggle the door latch
    (lay lay chốt cửa)
  • oil oil the door latch
    (tra dầu chốt cửa)
  • replace replace the door latch
    (thay chốt cửa)
Door latch + Verb
  • clicked The door latch clicked
    (chốt cửa kêu 'tách')
  • engaged The door latch engaged
    (chốt cửa khớp vào)
  • stuck The door latch stuck
    (chốt cửa bị kẹt)
  • held The door latch held
    (chốt cửa giữ chặt)

Idioms

  • The door latch clicked shut.

    Chốt cửa sập vào kêu tách một tiếng (một hành động đóng cửa dứt khoát hoặc tự động).

    "As she left, the door latch clicked shut, signaling her departure."

    (Khi cô ấy rời đi, chốt cửa kêu 'tách' một tiếng, báo hiệu cô đã đi rồi.)

  • Fiddle with the door latch.

    Loay hoay với chốt cửa (thường vì nó bị kẹt hoặc khó mở/đóng).

    "He had to fiddle with the door latch for a minute before he could get it open."

    (Anh ấy phải loay hoay với chốt cửa một lúc mới mở được.)

  • The door latch held firm.

    Chốt cửa giữ chặt/vững chắc (chỉ sự an toàn, không bị mở ra).

    "Despite the strong wind, the door latch held firm, keeping the door closed."

    (Mặc dù gió mạnh, chốt cửa vẫn giữ chặt, khiến cửa không bị mở ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

door latch

noun
Lật mặt

Một thanh có móc và đòn bẩy được sử dụng để cài chặt cửa hoặc cổng.

"She flipped the door latch and quietly entered the room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He enjoys installing a door latch on every gate he builds.
Anh ấy thích lắp chốt cửa lên mọi cổng anh ấy xây.
Phủ định
She doesn't mind replacing the old door latch with a newer model.
Cô ấy không ngại thay thế chốt cửa cũ bằng một mẫu mới hơn.
Nghi vấn
Do you recall checking the door latch before you left?
Bạn có nhớ đã kiểm tra chốt cửa trước khi rời đi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "door latch".

An ninh và Sự Riêng tư

Chốt cửa, dù đơn giản, đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an ninh và sự riêng tư cho một ngôi nhà. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, tiếng chốt cửa kêu 'tách' khi đóng thường mang ý nghĩa rằng không gian bên trong đã được bảo vệ khỏi thế giới bên ngoài. Nó tạo ra cảm giác an toàn và ranh giới rõ ràng giữa công cộng và cá nhân, cho phép mọi người cảm thấy riêng tư trong không gian của mình.

Tiếng ồn quen thuộc

Trong các ngôi nhà truyền thống hoặc cũ kỹ, tiếng chốt cửa kêu cót két hoặc tiếng 'tách' đặc trưng khi đóng mở là một phần của âm thanh hàng ngày. Đối với nhiều người, những âm thanh này không chỉ là tiếng động cơ học mà còn gợi lên ký ức về tuổi thơ, về sự ấm cúng của gia đình, hoặc đơn giản là tín hiệu quen thuộc báo hiệu ai đó đang ra vào nhà. Nó tạo nên một phần 'tính cách' của ngôi nhà.