(Top Banner Ad)
doping
C1
noun C1 Thể thao, Y học

doping

UK: /ˈdəʊpɪŋ/ • US: /ˈdoʊpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sử dụng doping chất kích thích gian lận thể thao bằng chất cấm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The use of prohibited substances or methods to enhance athletic performance.

Vietnamese Meaning

Việc sử dụng các chất cấm hoặc phương pháp bị cấm để nâng cao thành tích thể thao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The athlete was banned from competition after testing positive for doping."

    "Vận động viên đã bị cấm thi đấu sau khi có kết quả dương tính với doping."

  • "The investigation revealed widespread doping within the cycling team."

    "Cuộc điều tra đã tiết lộ tình trạng doping lan rộng trong đội xe đạp."

  • "Doping scandals have tarnished the reputation of many athletes."

    "Các vụ bê bối doping đã làm hoen ố danh tiếng của nhiều vận động viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dope Chất kích thích, ma túy; Thông tin nội bộ
Verb dope Cho dùng chất kích thích; Đưa thông tin
Noun doper Người dùng chất kích thích
Adjective anti-doping Chống doping
Noun anti-doping Cơ quan/hoạt động chống doping

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Dutch
doop
English
dope
English
doping

Nguồn gốc từ 'chất lỏng đặc' đến 'chất kích thích'

Từ 'dope' ban đầu xuất hiện trong tiếng Hà Lan (doop) vào thế kỷ 17, có nghĩa là một loại chất lỏng đặc, sệt hoặc nước sốt. Đến thế kỷ 19, từ này bắt đầu được dùng để chỉ một chế phẩm thuốc phiện. Sau đó, nó phát triển thành nghĩa chất gây nghiện hoặc chất kích thích nói chung. Từ 'doping' (dạng danh động từ) xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt trong bối cảnh thể thao, để chỉ hành vi sử dụng các chất này nhằm tăng cường hiệu suất.

Usage Note

Doping đề cập đến việc sử dụng các chất hoặc phương pháp bị cấm bởi các tổ chức thể thao để cải thiện hiệu suất. Nó thường liên quan đến gian lận và được coi là không công bằng. Sự khác biệt giữa 'doping' và việc sử dụng các chất bổ sung hợp pháp nằm ở tính hợp pháp và mục đích sử dụng (cải thiện hiệu suất một cách bất hợp pháp so với hỗ trợ sức khỏe chung).

Prepositions

in for

‘Doping in sports’ chỉ ra hành vi doping trong lĩnh vực thể thao nói chung. ‘Doping for the Olympics’ chỉ ra mục đích của việc doping là để tham gia và đạt thành tích tại Thế vận hội Olympic.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + doping
  • widespread widespread doping
    (tình trạng doping lan rộng)
  • systematic systematic doping
    (doping có hệ thống)
  • blood blood doping
    (doping máu (sử dụng máu hoặc sản phẩm máu để tăng cường vận chuyển oxy))
  • illegal illegal doping
    (doping bất hợp pháp)
  • amateur amateur doping
    (doping trong thể thao nghiệp dư)
Verb + doping
  • fight fight doping
    (chống lại doping)
  • combat combat doping
    (đấu tranh chống doping)
  • detect detect doping
    (phát hiện doping)
  • be caught be caught doping
    (bị phát hiện sử dụng doping)
Noun + doping
  • doping doping scandal
    (vụ bê bối doping)
  • doping doping control
    (kiểm soát doping)
  • doping doping test
    (kiểm tra doping)
  • doping doping violation
    (vi phạm quy định doping)
  • doping doping agency
    (cơ quan chống doping)

Idioms

  • be banned for doping

    bị cấm thi đấu vì doping

    "The cyclist was banned for doping after failing a drug test."

    (Vận động viên đua xe đạp đã bị cấm thi đấu vì doping sau khi trượt kiểm tra chất cấm.)

  • doping scandal

    vụ bê bối doping

    "The country's athletics federation was embroiled in a major doping scandal."

    (Liên đoàn điền kinh của quốc gia đó đã vướng vào một vụ bê bối doping lớn.)

  • doping test/control

    kiểm tra doping / kiểm soát doping

    "All athletes must undergo a mandatory doping test before the competition."

    (Tất cả các vận động viên phải trải qua xét nghiệm doping bắt buộc trước cuộc thi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

doping

noun
Lật mặt

Việc sử dụng các chất cấm hoặc phương pháp bị cấm để nâng cao thành tích thể thao.

"The athlete was banned from competition after testing positive for doping."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "doping".

Doping và Đạo đức thể thao

Doping là một vấn đề lớn trong thể thao quốc tế, phá hoại tính công bằng và tinh thần thượng võ. Việc sử dụng các chất cấm để tăng cường hiệu suất bị coi là gian lận, làm mất đi ý nghĩa của sự nỗ lực và tài năng tự nhiên. Các tổ chức như WADA (Cơ quan Chống Doping Thế giới) liên tục cập nhật danh sách các chất cấm và áp dụng các biện pháp kiểm tra nghiêm ngặt để đảm bảo một sân chơi công bằng.

Hậu quả của việc sử dụng Doping

Ngoài việc đối mặt với lệnh cấm thi đấu, mất huy chương và danh tiếng, các vận động viên sử dụng doping còn phải chịu đựng những tác hại nghiêm trọng về sức khỏe. Nhiều chất kích thích có thể gây ra các vấn đề về tim mạch, gan, thận, rối loạn nội tiết và tâm lý, thậm chí đe dọa tính mạng về lâu dài. Đây là lý do chính mà cộng đồng thể thao toàn cầu nỗ lực không ngừng để loại bỏ doping.