(Top Banner Ad)
performance-enhancing drug use
C1
Noun Phrase C1 Thể thao, Y học

performance-enhancing drug use

UK: /pəˈfɔːməns ɪnˈhɑːnsɪŋ drʌɡ juːs/ • US: /pərˈfɔːrməns ɪnˈhænsɪŋ drʌɡ juːs/

Nghĩa tiếng Việt

sử dụng chất kích thích tăng cường hiệu suất lạm dụng doping sử dụng dược phẩm nâng cao thành tích
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The use of substances to improve athletic performance.

Vietnamese Meaning

Việc sử dụng các chất để cải thiện thành tích thể thao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The athlete was banned from the competition due to performance-enhancing drug use."

    "Vận động viên đã bị cấm thi đấu do sử dụng các chất kích thích tăng cường thành tích."

  • "Performance-enhancing drug use is a serious ethical issue in professional sports."

    "Việc sử dụng các chất kích thích tăng cường thành tích là một vấn đề đạo đức nghiêm trọng trong thể thao chuyên nghiệp."

  • "Many athletes risk their health for the perceived benefits of performance-enhancing drug use."

    "Nhiều vận động viên mạo hiểm sức khỏe của họ vì những lợi ích được cho là của việc sử dụng các chất kích thích tăng cường thành tích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb perform thực hiện, biểu diễn, thi đấu
Noun performance sự thực hiện, buổi biểu diễn, thành tích
Noun performer người biểu diễn, vận động viên
Verb enhance nâng cao, cải thiện
Noun enhancement sự nâng cao, sự cải thiện
Noun drug thuốc, ma túy
Verb drug cho dùng thuốc, gây mê
Noun use việc sử dụng, công dụng
Verb use sử dụng, dùng
Noun user người sử dụng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
performance (from performer 'to perform')
English
performance (late 15th century)
Old French
enhancier ('to raise, lift')
English
enhance (late 14th century)
Old French
drogue ('dry goods, drugs')
English
drug (late 14th century)
Old French
user ('to use')
English
use (early 13th century)
English (Modern Compound)
performance-enhancing drug use (mid-20th century onwards)

Nguồn gốc của một cụm từ hiện đại

Cụm từ 'performance-enhancing drug use' là một thuật ngữ tương đối hiện đại, phát triển mạnh mẽ vào giữa đến cuối thế kỷ 20. Nó xuất hiện trong bối cảnh các môn thể thao chuyên nghiệp ngày càng phát triển và cạnh tranh khốc liệt, khi các vận động viên tìm cách vượt qua giới hạn của bản thân. Thuật ngữ này được tạo ra để mô tả việc sử dụng các chất hóa học hoặc phương pháp y tế nhằm cải thiện thành tích thi đấu, thường là trong các cuộc thi đấu thể thao, tạo ra lợi thế không công bằng so với các đối thủ. Đây không phải là một từ có nguồn gốc cổ xưa mà là sự kết hợp của nhiều từ tiếng Anh có sẵn để hình thành một khái niệm mới trong bối cảnh xã hội và y tế hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh thể thao chuyên nghiệp và nghiệp dư, đề cập đến việc sử dụng các chất bị cấm hoặc không bị cấm để tăng cường sức mạnh, tốc độ, sức bền và các yếu tố khác ảnh hưởng đến thành tích thể thao. Nó có thể bao gồm việc sử dụng steroid đồng hóa, hormone tăng trưởng, chất kích thích và các loại thuốc khác.

Prepositions

of in

'Use of' ám chỉ hành động sử dụng. Ví dụ: 'The use of performance-enhancing drugs is prohibited.' 'Use in' chỉ mục đích sử dụng. Ví dụ: 'Its use in sports is controversial.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + performance-enhancing drug use
  • combat combat performance-enhancing drug use
    (chống lại việc sử dụng thuốc tăng cường thành tích)
  • prohibit prohibit performance-enhancing drug use
    (cấm việc sử dụng thuốc tăng cường thành tích)
  • detect detect performance-enhancing drug use
    (phát hiện việc sử dụng thuốc tăng cường thành tích)
  • admit to admit to performance-enhancing drug use
    (thừa nhận việc sử dụng thuốc tăng cường thành tích)
  • involve involve performance-enhancing drug use
    (liên quan đến việc sử dụng thuốc tăng cường thành tích)
Adjective + performance-enhancing drug use
  • rampant rampant performance-enhancing drug use
    (việc sử dụng thuốc tăng cường thành tích tràn lan)
  • widespread widespread performance-enhancing drug use
    (việc sử dụng thuốc tăng cường thành tích phổ biến)
  • serious serious performance-enhancing drug use
    (việc sử dụng thuốc tăng cường thành tích nghiêm trọng)
  • illegal illegal performance-enhancing drug use
    (việc sử dụng thuốc tăng cường thành tích bất hợp pháp)
  • illicit illicit performance-enhancing drug use
    (việc sử dụng thuốc tăng cường thành tích trái phép)

Idioms

  • crack down on performance-enhancing drug use

    kiểm soát chặt chẽ, đàn áp mạnh việc sử dụng thuốc tăng cường thành tích

    "The sports federation vowed to crack down on performance-enhancing drug use after the recent scandal."

    (Liên đoàn thể thao cam kết kiểm soát chặt chẽ việc sử dụng thuốc tăng cường thành tích sau vụ bê bối gần đây.)

  • zero tolerance for performance-enhancing drug use

    chính sách không khoan nhượng đối với việc sử dụng thuốc tăng cường thành tích

    "Many professional leagues have a policy of zero tolerance for performance-enhancing drug use."

    (Nhiều giải đấu chuyên nghiệp có chính sách không khoan nhượng đối với việc sử dụng thuốc tăng cường thành tích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

performance-enhancing drug use

Noun Phrase
Lật mặt

Việc sử dụng các chất để cải thiện thành tích thể thao.

"The athlete was banned from the competition due to performance-enhancing drug use."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The athletes' performance-enhancing drug use scandal damaged the sport's reputation.
Vụ bê bối sử dụng thuốc nâng cao hiệu suất của các vận động viên đã làm tổn hại đến danh tiếng của môn thể thao này.
Phủ định
The team's performance-enhancing drug use wasn't detected during the regular season.
Việc sử dụng thuốc nâng cao hiệu suất của đội đã không bị phát hiện trong mùa giải thường lệ.
Nghi vấn
Is the cyclist's performance-enhancing drug use the reason for his exceptional speed?
Việc sử dụng thuốc nâng cao hiệu suất của vận động viên xe đạp có phải là lý do cho tốc độ vượt trội của anh ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "performance-enhancing drug use".

Bê bối trong thể thao và đạo đức

Việc sử dụng thuốc tăng cường thành tích (doping) đã gây ra nhiều bê bối lớn trong lịch sử thể thao hiện đại, làm hoen ố hình ảnh của các vận động viên và các giải đấu danh giá. Một trong những ví dụ nổi bật nhất là trường hợp của Lance Armstrong, một vận động viên đua xe đạp huyền thoại đã bị tước bỏ 7 danh hiệu Tour de France do sử dụng doping. Những bê bối này không chỉ đặt ra vấn đề về sự công bằng trong thể thao mà còn thúc đẩy các tổ chức thể thao toàn cầu như WADA (Cơ quan Chống Doping Thế giới) tăng cường các biện pháp kiểm tra và trừng phạt nghiêm khắc, nhằm bảo vệ tinh thần 'fair play' (chơi đẹp) và sự trung thực trong thi đấu.

Rủi ro sức khỏe

Ngoài những vấn đề về đạo đức và sự công bằng, việc sử dụng thuốc tăng cường thành tích còn tiềm ẩn nhiều rủi ro nghiêm trọng đối với sức khỏe của vận động viên. Các chất này có thể gây ra các tác dụng phụ nguy hiểm như bệnh tim mạch, tổn thương gan, thận, rối loạn hormone, các vấn đề về tâm lý và thậm chí là tử vong. Do đó, các quy định cấm doping cũng nhằm mục đích bảo vệ sức khỏe và tính mạng cho chính các vận động viên.