(Top Banner Ad)
doppler effect
C1
noun C1 Vật lý

doppler effect

UK: /ˈdɒplər ɪˈfɛkt/ • US: /ˈdɑːplər ɪˈfɛkt/

Nghĩa tiếng Việt

hiệu ứng Doppler hiệu ứng Đốp-le
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The change in frequency of a wave (sound, light, etc.) in relation to an observer who is moving relative to the wave source.

Vietnamese Meaning

Sự thay đổi tần số của một sóng (âm thanh, ánh sáng, v.v.) liên quan đến một người quan sát đang di chuyển tương đối so với nguồn sóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The siren's pitch changed due to the Doppler effect as the ambulance sped past."

    "Cao độ của tiếng còi đã thay đổi do hiệu ứng Doppler khi xe cứu thương chạy vụt qua."

  • "Astronomers use the Doppler effect to determine the speed at which galaxies are moving away from Earth."

    "Các nhà thiên văn học sử dụng hiệu ứng Doppler để xác định tốc độ mà các thiên hà đang di chuyển ra xa Trái Đất."

  • "Police radar guns utilize the Doppler effect to measure a vehicle's speed."

    "Súng bắn tốc độ radar của cảnh sát sử dụng hiệu ứng Doppler để đo tốc độ của xe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Doppler shift Sự dịch chuyển Doppler (một thay đổi trong tần số sóng do chuyển động tương đối)
Adjective Doppler (thuộc) Doppler (ví dụ: radar Doppler, siêu âm Doppler)
Noun Doppler radar Radar Doppler (loại radar dùng hiệu ứng Doppler để đo vận tốc đối tượng)

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

German
Christian Doppler
English
Doppler effect

Nguồn gốc tên gọi Hiệu ứng Doppler

Hiệu ứng Doppler được đặt theo tên của nhà vật lý người Áo Christian Doppler (1803-1853). Năm 1842, ông lần đầu tiên mô tả hiện tượng này, giải thích sự thay đổi tần số (hoặc cao độ) của sóng âm hoặc ánh sáng khi nguồn phát sóng và người quan sát di chuyển tương đối với nhau. Khám phá của ông đã tạo nền tảng cho nhiều công nghệ quan trọng ngày nay.

Usage Note

Hiệu ứng Doppler được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, bao gồm thiên văn học (để đo tốc độ của các ngôi sao và thiên hà), radar (để đo tốc độ của các vật thể) và y học (trong siêu âm Doppler để đo lưu lượng máu). Nó mô tả sự thay đổi nhận thức về tần số hoặc bước sóng của một sóng khi nguồn và người quan sát chuyển động tương đối với nhau. Sự thay đổi tần số là cao hơn (bước sóng ngắn hơn) khi nguồn và người quan sát di chuyển về phía nhau, và thấp hơn (bước sóng dài hơn) khi chúng di chuyển ra xa nhau.

Prepositions

of in

of: Sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của hiệu ứng. Ví dụ: 'The Doppler effect of light'. in: Sử dụng để chỉ ứng dụng hoặc ngữ cảnh mà hiệu ứng xảy ra. Ví dụ: 'The Doppler effect in radar'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + doppler effect
  • observe observe the Doppler effect
    (quan sát hiệu ứng Doppler)
  • demonstrate demonstrate the Doppler effect
    (minh họa/chứng minh hiệu ứng Doppler)
  • utilize utilize the Doppler effect
    (ứng dụng/sử dụng hiệu ứng Doppler)
  • measure using measure using the Doppler effect
    (đo lường bằng hiệu ứng Doppler)
Adjective + doppler effect
  • classic the classic Doppler effect
    (hiệu ứng Doppler kinh điển)
  • pronounced a pronounced Doppler effect
    (một hiệu ứng Doppler rõ rệt)
  • fundamental the fundamental Doppler effect
    (hiệu ứng Doppler cơ bản)
Noun (related) + doppler effect
  • principle of the principle of the Doppler effect
    (nguyên lý của hiệu ứng Doppler)
  • applications of applications of the Doppler effect
    (các ứng dụng của hiệu ứng Doppler)
  • understanding of an understanding of the Doppler effect
    (sự hiểu biết về hiệu ứng Doppler)

Idioms

  • The Doppler effect explains...

    Hiệu ứng Doppler giải thích...

    "The Doppler effect explains why a car's horn sounds higher pitched as it approaches and lower as it moves away."

    (Hiệu ứng Doppler giải thích tại sao còi xe ô tô nghe có cao độ cao hơn khi nó đến gần và thấp hơn khi nó đi xa.)

  • Based on the Doppler effect

    Dựa trên hiệu ứng Doppler

    "Many modern medical imaging techniques, such as fetal heart rate monitors, are based on the Doppler effect."

    (Nhiều kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh y tế hiện đại, như máy theo dõi nhịp tim thai nhi, dựa trên hiệu ứng Doppler.)

  • A manifestation of the Doppler effect

    Một biểu hiện của hiệu ứng Doppler

    "The redshift of light from distant galaxies is a key manifestation of the Doppler effect, indicating the expansion of the universe."

    (Sự dịch chuyển đỏ của ánh sáng từ các thiên hà xa xôi là một biểu hiện quan trọng của hiệu ứng Doppler, cho thấy sự giãn nở của vũ trụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

doppler effect

noun
Lật mặt

Sự thay đổi tần số của một sóng (âm thanh, ánh sáng, v.v.) liên quan đến một người quan sát đang di chuyển tương đối so với nguồn sóng.

"The siren's pitch changed due to the Doppler effect as the ambulance sped past."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had better equipment, we would be able to measure the doppler effect more accurately.
Nếu chúng ta có thiết bị tốt hơn, chúng ta sẽ có thể đo hiệu ứng Doppler chính xác hơn.
Phủ định
If the ambulance siren wasn't so loud, we wouldn't notice the doppler effect as easily.
Nếu tiếng còi xe cứu thương không quá lớn, chúng ta sẽ không nhận thấy hiệu ứng Doppler dễ dàng như vậy.
Nghi vấn
Would we understand the universe better if we could fully grasp the doppler effect?
Liệu chúng ta có hiểu vũ trụ rõ hơn nếu chúng ta có thể nắm bắt đầy đủ hiệu ứng Doppler không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Doppler effect is noticeable when a vehicle with a siren passes by.
Hiệu ứng Doppler có thể nhận thấy khi một chiếc xe có còi hú chạy ngang qua.
Phủ định
The Doppler effect isn't always obvious in everyday sound perception.
Hiệu ứng Doppler không phải lúc nào cũng rõ ràng trong nhận thức âm thanh hàng ngày.
Nghi vấn
Is the Doppler effect significant in astronomical observations?
Hiệu ứng Doppler có ý nghĩa quan trọng trong các quan sát thiên văn học phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "doppler effect".

Y học hiện đại: Siêu âm Doppler

Hiệu ứng Doppler đóng vai trò quan trọng trong y học, đặc biệt là trong siêu âm. Công nghệ siêu âm Doppler cho phép bác sĩ đo lưu lượng máu trong các mạch máu, kiểm tra nhịp tim của thai nhi và phát hiện các vấn đề về tim mạch, giúp chẩn đoán và điều trị bệnh hiệu quả hơn.

Khám phá vũ trụ và dự báo thời tiết

Trong thiên văn học, hiệu ứng Doppler được sử dụng để đo vận tốc của các ngôi sao và thiên hà, cung cấp bằng chứng cho lý thuyết giãn nở của vũ trụ (hiện tượng dịch chuyển đỏ). Ngoài ra, radar thời tiết cũng ứng dụng hiệu ứng Doppler để phát hiện các hình thái thời tiết như bão và lốc xoáy bằng cách đo vận tốc của các giọt mưa hoặc hạt băng.