(Top Banner Ad)
blueshift
C1
noun C1 Vật lý thiên văn, Quang học

blueshift

UK: /ˈbluːʃɪft/ • US: /ˈbluːʃɪft/

Nghĩa tiếng Việt

sự dịch chuyển xanh dịch chuyển xanh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A shift toward shorter wavelengths of the spectral lines of a celestial object, caused by its motion towards the observer.

Vietnamese Meaning

Sự dịch chuyển về phía bước sóng ngắn hơn của các vạch quang phổ của một thiên thể, gây ra bởi chuyển động của nó về phía người quan sát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The blueshift observed in the spectrum of the star indicates that it is moving towards us."

    "Sự dịch chuyển xanh được quan sát thấy trong quang phổ của ngôi sao cho thấy nó đang di chuyển về phía chúng ta."

  • "Astronomers use the blueshift to determine the radial velocity of stars."

    "Các nhà thiên văn học sử dụng sự dịch chuyển xanh để xác định vận tốc xuyên tâm của các ngôi sao."

  • "The quasar exhibited a significant blueshift, suggesting it was approaching Earth at a high speed."

    "Chuẩn tinh thể hiện sự dịch chuyển xanh đáng kể, cho thấy nó đang tiếp cận Trái Đất với tốc độ cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun blueshift sự dịch chuyển xanh
Verb to blueshift dịch chuyển về phía xanh
Adjective blueshifted đã/bị dịch chuyển về phía xanh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý thiên văn, Quang học

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
blue (từ tiếng Pháp cổ 'bleu')
Modern English
shift (từ tiếng Anh cổ 'sciftan')
Compound
blueshift

Sự kết hợp giữa Màu sắc và Chuyển động

'Blueshift' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp 'blue' (màu xanh dương) và 'shift' (sự dịch chuyển). Thuật ngữ này ra đời trong lĩnh vực vật lý thiên văn để mô tả một hiện tượng của hiệu ứng Doppler đối với ánh sáng. Khi một nguồn sáng (như một ngôi sao) tiến lại gần người quan sát, các bước sóng của nó bị nén lại, làm cho ánh sáng có vẻ 'xanh hơn'. Vì vậy, 'blueshift' có nghĩa đen là 'sự dịch chuyển về phía màu xanh' trên quang phổ ánh sáng.

Usage Note

Blueshift xảy ra khi nguồn sáng (ví dụ: một ngôi sao, một thiên hà) đang di chuyển về phía người quan sát. Hiệu ứng này tương tự như hiệu ứng Doppler trong âm thanh, nơi âm thanh trở nên cao hơn khi nguồn âm thanh di chuyển về phía bạn. Mức độ dịch chuyển xanh tỉ lệ thuận với vận tốc tương đối của nguồn sáng và người quan sát.

Prepositions

of towards

'Blueshift of' được sử dụng để chỉ sự dịch chuyển xanh của một đối tượng cụ thể (ví dụ: 'the blueshift of a distant galaxy'). 'Blueshift towards' có thể được sử dụng để mô tả sự dịch chuyển xanh hướng tới một khu vực cụ thể của quang phổ (ví dụ: 'blueshift towards the blue end of the spectrum').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + blueshift
  • observe a blueshift
    (quan sát một sự dịch chuyển xanh)
  • measure the blueshift
    (đo lường sự dịch chuyển xanh)
  • exhibit a blueshift
    (biểu hiện/cho thấy một sự dịch chuyển xanh)
  • cause a blueshift
    (gây ra một sự dịch chuyển xanh)
Adjective + blueshift
  • significant blueshift
    (sự dịch chuyển xanh đáng kể)
  • slight blueshift
    (sự dịch chuyển xanh nhỏ)
  • gravitational blueshift
    (sự dịch chuyển xanh do hấp dẫn)
  • Doppler blueshift
    (sự dịch chuyển xanh Doppler)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blueshift

noun
Lật mặt

Sự dịch chuyển về phía bước sóng ngắn hơn của các vạch quang phổ của một thiên thể, gây ra bởi chuyển động của nó về phía người quan sát.

"The blueshift observed in the spectrum of the star indicates that it is moving towards us."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blueshift".

Đối lập với Redshift (Dịch chuyển Đỏ)

Trong thiên văn học, 'blueshift' có một khái niệm đối lập trực tiếp là 'redshift' (sự dịch chuyển đỏ). Trong khi blueshift cho thấy một thiên thể đang tiến lại gần chúng ta, redshift lại cho thấy nó đang di chuyển ra xa. Hầu hết các thiên hà xa xôi đều cho thấy redshift, đây là bằng chứng quan trọng cho thấy vũ trụ đang giãn nở.

Công cụ Tìm kiếm Hành tinh Ngoài Hệ Mặt Trời

Các nhà thiên văn học sử dụng việc đo lường những dịch chuyển xanh và dịch chuyển đỏ cực nhỏ trong ánh sáng của một ngôi sao để phát hiện các hành tinh quay quanh nó. Lực hấp dẫn của một hành tinh khiến ngôi sao của nó 'lắc lư' nhẹ, gây ra những thay đổi tuần hoàn này trong quang phổ. Phương pháp này được gọi là phương pháp vận tốc xuyên tâm và đã giúp khám phá hàng trăm hành tinh ngoài Hệ Mặt Trời.