(Top Banner Ad)
wavelength
B2
noun B2 Vật lý, Viễn thông, Quang học

wavelength

UK: /ˈweɪvˌleŋθ/ • US: /ˈweɪvˌlɛŋθ/

Nghĩa tiếng Việt

bước sóng sự đồng điệu hiểu ý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The distance between successive crests of a wave, especially points in a sound wave or electromagnetic wave.

Vietnamese Meaning

Khoảng cách giữa các đỉnh sóng liên tiếp của một sóng, đặc biệt là các điểm trong sóng âm thanh hoặc sóng điện từ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wavelength of red light is longer than that of blue light."

    "Bước sóng của ánh sáng đỏ dài hơn bước sóng của ánh sáng xanh."

  • "Radio waves have much longer wavelengths than visible light."

    "Sóng vô tuyến có bước sóng dài hơn nhiều so với ánh sáng nhìn thấy."

  • "It's good to work with people who are on the same wavelength."

    "Thật tốt khi làm việc với những người có cùng suy nghĩ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wave Sóng
Adjective wavelike Giống như sóng
Noun length Chiều dài

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Viễn thông, Quang học

Etymology (Nguồn gốc)

English
wavelength

Nguồn gốc của 'Wavelength'

Từ 'wavelength' trong tiếng Anh xuất phát trực tiếp từ sự kết hợp của hai từ: 'wave' (sóng) và 'length' (chiều dài). Nó dùng để chỉ khoảng cách giữa hai đỉnh sóng liên tiếp. Ban đầu, nó được sử dụng trong lĩnh vực vật lý để mô tả các đặc tính của ánh sáng và âm thanh, nhưng sau đó đã mở rộng sang các lĩnh vực khác để chỉ sự tương đồng hoặc sự hiểu ý giữa hai người.

Usage Note

Wavelength thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học để mô tả các đặc tính của sóng, ví dụ như sóng ánh sáng, sóng âm thanh hoặc sóng vô tuyến. Nó có mối quan hệ nghịch đảo với tần số; bước sóng càng ngắn thì tần số càng cao và ngược lại. Trong giao tiếp, đôi khi dùng ẩn dụ 'on the same wavelength' để chỉ sự đồng điệu, thấu hiểu.

Prepositions

at of

At a specific wavelength: Được dùng để chỉ một bước sóng cụ thể (ví dụ: The laser operates at a wavelength of 633 nm). Of a certain wavelength: Được dùng để mô tả bước sóng của một loại sóng nào đó (ví dụ: The wavelength of blue light is shorter than that of red light).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wavelength
  • short wavelength
    (bước sóng ngắn)
  • long wavelength
    (bước sóng dài)
  • specific wavelength
    (bước sóng cụ thể)
Verb + wavelength
  • measure the wavelength
    (đo bước sóng)
  • determine the wavelength
    (xác định bước sóng)
  • emit a wavelength
    (phát ra một bước sóng)
Preposition + wavelength
  • on the same wavelength
    (cùng tần số, cùng quan điểm)
  • at a certain wavelength
    (ở một bước sóng nhất định)

Idioms

  • on the same wavelength

    hiểu ý nhau, có cùng quan điểm

    "They seem to be on the same wavelength; they agree about everything."

    (Họ có vẻ hiểu ý nhau; họ đồng ý về mọi thứ.)

  • not on my wavelength

    không hợp gu, không hiểu ý

    "That kind of music is not on my wavelength."

    (Loại nhạc đó không hợp gu của tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wavelength

noun
Lật mặt

Khoảng cách giữa các đỉnh sóng liên tiếp của một sóng, đặc biệt là các điểm trong sóng âm thanh hoặc sóng điện từ.

"The wavelength of red light is longer than that of blue light."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had been on the same wavelength in the negotiations, the deal would be complete now.
Nếu họ đã cùng chung một bước sóng trong các cuộc đàm phán, thì thỏa thuận đã hoàn tất ngay bây giờ.
Phủ định
If she hadn't been so focused on her own wavelength, she wouldn't have missed the deadline.
Nếu cô ấy không quá tập trung vào suy nghĩ riêng của mình, cô ấy đã không bỏ lỡ thời hạn.
Nghi vấn
If we had communicated better, would we be on the same wavelength now?
Nếu chúng ta giao tiếp tốt hơn, liệu chúng ta có cùng chung một bước sóng bây giờ không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had been on the same wavelength, they would have understood each other perfectly.
Nếu họ đã có cùng bước sóng, họ đã hiểu nhau một cách hoàn hảo.
Phủ định
If the negotiator hadn't been on a different wavelength, the deal might not have fallen through.
Nếu người đàm phán không ở một bước sóng khác, thỏa thuận có lẽ đã không thất bại.
Nghi vấn
Could we have avoided the argument if we had been on the same wavelength?
Chúng ta có thể đã tránh được cuộc tranh cãi nếu chúng ta có cùng bước sóng không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish we were on the same wavelength; things would be so much easier.
Tôi ước chúng tôi cùng tần số, mọi thứ sẽ dễ dàng hơn rất nhiều.
Phủ định
If only they hadn't been on a completely different wavelength when we discussed the project.
Giá mà họ không ở trên một tần số hoàn toàn khác khi chúng tôi thảo luận về dự án.
Nghi vấn
I wish they would get on the same wavelength as the rest of the team; would that even be possible?
Tôi ước họ sẽ cùng tần số với phần còn lại của nhóm; liệu điều đó có thể xảy ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wavelength".

Sự tương đồng trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, thành ngữ 'on the same wavelength' thường được sử dụng để mô tả sự hiểu biết và đồng điệu giữa hai hoặc nhiều người. Nó ngụ ý rằng họ có chung suy nghĩ, cảm xúc hoặc quan điểm, giúp giao tiếp trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn. Điều này rất quan trọng trong các mối quan hệ cá nhân và chuyên nghiệp.