(Top Banner Ad)
dorky
B2
adjective B2 Giao tiếp hàng ngày, Miêu tả tính cách

dorky

UK: /ˈdɔːki/ • US: /ˈdɔːrki/

Nghĩa tiếng Việt

ngớ ngẩn vụng về kỳ cục lúa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Socially awkward or unfashionable.

Vietnamese Meaning

Vụng về trong giao tiếp xã hội hoặc lỗi thời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He looked a little dorky in his oversized glasses."

    "Anh ấy trông hơi ngớ ngẩn với cặp kính quá khổ của mình."

  • "I used to think he was dorky, but now I find his awkwardness kind of endearing."

    "Tôi từng nghĩ anh ta ngớ ngẩn, nhưng giờ tôi thấy sự vụng về của anh ấy có chút đáng yêu."

  • "That's a dorky hat."

    "Cái mũ đó trông hơi kỳ cục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dork Người ngốc nghếch, người vụng về, người kỳ quặc (thường là mang tính tiêu cực nhẹ hoặc bông đùa)
Noun dorkiness Sự ngốc nghếch, sự vụng về, sự kỳ quặc
Adverb dorkily Một cách ngốc nghếch, một cách vụng về

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Miêu tả tính cách

Etymology (Nguồn gốc)

American English Slang
dork
English
dorky

Nguồn gốc của 'dorky'

Từ 'dorky' bắt nguồn từ từ lóng 'dork' trong tiếng Anh Mỹ, xuất hiện vào khoảng những năm 1960. 'Dork' ban đầu dùng để chỉ một người vụng về, ngốc nghếch hoặc thiếu phong cách. Khi thêm hậu tố '-y', 'dorky' trở thành tính từ mô tả những đặc điểm của một 'dork'.

Nghĩa ban đầu của 'dork'

Mặc dù nguồn gốc chính xác của 'dork' vẫn còn được tranh luận, một giả thuyết phổ biến cho rằng nó có thể là một biến thể uyển ngữ của từ 'dick' (nghĩa tục tĩu cho dương vật, hoặc một người ngốc nghếch). Theo thời gian, nghĩa của 'dork' phát triển để chỉ chung một người kỳ quặc, vụng về và không hợp thời trang.

Usage Note

Từ 'dorky' thường được dùng để miêu tả một người có vẻ ngoài hoặc hành vi kỳ lạ, vụng về và không được coi là 'cool' hay hợp thời trang. Nó mang sắc thái nhẹ nhàng, không quá nghiêm trọng như 'nerdy' (thường ám chỉ thông minh nhưng thiếu kỹ năng xã hội) hay 'geeky' (thường ám chỉ đam mê một lĩnh vực cụ thể một cách thái quá). 'Dorky' thường tập trung vào vẻ ngoài và hành vi xã hội. Có thể dùng để trêu chọc một cách thân thiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dorky
  • incredibly incredibly dorky
    (cực kỳ ngốc nghếch/vụng về)
  • totally totally dorky
    (hoàn toàn ngốc nghếch/vụng về)
  • slightly slightly dorky
    (hơi ngốc nghếch/vụng về)
  • really really dorky
    (thực sự ngốc nghếch/vụng về)
Verb + dorky
  • look look dorky
    (trông ngốc nghếch/vụng về)
  • sound sound dorky
    (nghe có vẻ ngốc nghếch/vụng về)
  • act act dorky
    (hành động ngốc nghếch/vụng về)
dorky + Noun
  • dorky dorky glasses
    (kính ngố/vụng về)
  • dorky dorky outfit
    (trang phục ngố/vụng về)
  • dorky dorky joke
    (trò đùa ngốc nghếch)
  • dorky dorky dance
    (điệu nhảy ngố/vụng về)

Idioms

  • a dorky sense of humor

    khiếu hài hước ngô nghê/hơi ngớ ngẩn (nhưng có thể đáng yêu)

    "He has a dorky sense of humor, always telling silly puns."

    (Anh ấy có khiếu hài hước hơi ngớ ngẩn, luôn kể những câu chuyện đùa vô vị.)

  • dorky but endearing

    ngốc nghếch/vụng về nhưng đáng yêu

    "Her little dance moves were dorky but endearing."

    (Những điệu nhảy nhỏ của cô ấy tuy ngớ ngẩn nhưng đáng yêu.)

  • to look/feel dorky

    trông/cảm thấy ngốc nghếch, lúng túng

    "I felt a bit dorky wearing that hat."

    (Tôi cảm thấy hơi ngố khi đội chiếc mũ đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dorky

adjective
Lật mặt

Vụng về trong giao tiếp xã hội hoặc lỗi thời.

"He looked a little dorky in his oversized glasses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dorky".

Sự liên hệ với 'nerd' và 'geek'

Từ 'dorky' thường được dùng để mô tả một người có vẻ ngoài, hành vi hoặc sở thích lạc hậu, không hợp thời trang, hoặc thiếu kỹ năng xã hội, tương tự như 'nerd' hay 'geek'. Tuy nhiên, 'dorky' thường mang sắc thái tiêu cực hơn về sự vụng về hoặc thiếu phong cách, trong khi 'nerd' và 'geek' ngày nay đôi khi còn được xem là tích cực, chỉ những người thông minh, có niềm đam mê sâu sắc.

Tính chất của 'dorky'

'Dorky' có thể được sử dụng một cách bông đùa giữa bạn bè để trêu chọc về một bộ trang phục, một điệu nhảy, hoặc một câu chuyện cười ngớ ngẩn. Nhưng nếu dùng với ý xấu, nó có thể là một lời chỉ trích về sự thiếu tinh tế hoặc hấp dẫn của ai đó. Nó nhấn mạnh sự khác biệt với các chuẩn mực xã hội về sự 'cool' hoặc 'thời thượng'.