(Top Banner Ad)
geeky
B2
Adjective B2 Văn hóa, Xã hội

geeky

UK: /ˈɡiːki/ • US: /ˈɡiːki/

Nghĩa tiếng Việt

mọt sách người kỳ dị đam mê công nghệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unfashionable and socially awkward or introverted, typically devoted to technical pursuits or intellectual interests.

Vietnamese Meaning

Không hợp thời trang và vụng về về mặt xã hội hoặc hướng nội, thường dành hết tâm trí cho các hoạt động kỹ thuật hoặc sở thích trí tuệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had a geeky obsession with computers."

    "Anh ấy có một sự ám ảnh kiểu mọt sách với máy tính."

  • "He was a geeky kid who loved playing video games."

    "Cậu ấy là một đứa trẻ mọt sách thích chơi điện tử."

  • "The show is popular with the geeky crowd."

    "Chương trình này được ưa chuộng bởi đám đông mọt sách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun geek Một người đam mê cuồng nhiệt hoặc có kiến thức sâu rộng về một lĩnh vực cụ thể (thường là khoa học, công nghệ, game, truyện tranh), đôi khi bị coi là lập dị hoặc thiếu kỹ năng xã hội.
Noun geekiness Sự đam mê mãnh liệt một lĩnh vực; tính chất hoặc đặc điểm của một 'geek'.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Low German/Dutch
gek
Scots/Northern English
geck
English
geek
English
geeky

Nguồn gốc của từ 'geek'

Từ 'geek' xuất hiện lần đầu vào cuối thế kỷ 19, dùng để chỉ những nghệ sĩ biểu diễn xiếc có hành động kỳ lạ, đôi khi là ăn đầu gà sống. Sau đó, nó được dùng để miêu tả những người lập dị, vụng về. Đến giữa thế kỷ 20, ý nghĩa của từ này phát triển thành người đam mê sâu sắc một lĩnh vực cụ thể (thường là công nghệ, khoa học viễn tưởng), đôi khi bị xem là thiếu kỹ năng xã hội. Từ 'geeky' là tính từ của 'geek', mang nghĩa 'thuộc về' hoặc 'có đặc điểm của' một geek.

Usage Note

Từ "geeky" thường mang ý nghĩa miệt thị nhẹ, nhưng đôi khi được sử dụng một cách trìu mến hoặc tự hào. Nó thường được dùng để mô tả những người có kiến thức sâu rộng về một lĩnh vực cụ thể, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ, khoa học hoặc văn hóa đại chúng. Sự khác biệt với "nerdy" rất nhỏ nhưng "geeky" thường được liên kết với công nghệ và internet nhiều hơn, đồng thời có thể mang một chút cá tính lập dị hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + geeky
  • super super geeky
    (cực kỳ mê (một lĩnh vực/chủ đề))
  • really really geeky
    (thực sự rất mê (một lĩnh vực/chủ đề))
  • a bit a bit geeky
    (hơi mê (một lĩnh vực/chủ đề))
  • totally totally geeky
    (hoàn toàn là một người mê (một lĩnh vực/chủ đề))
Tính từ sở hữu/Danh từ + geeky
  • my my geeky side
    (khía cạnh 'geek' của tôi)
  • geeky geeky interests
    (những sở thích mang tính 'geek')
  • geeky geeky hobbies
    (những thú vui mang tính 'geek')
  • geeky geeky glasses
    (kính mang phong cách 'geek')
Động từ + geeky
  • look look geeky
    (trông có vẻ 'geeky')
  • act act geeky
    (hành động một cách 'geeky')
  • seem seem geeky
    (có vẻ 'geeky')

Idioms

  • to geek out (on/about something)

    Đam mê cuồng nhiệt về một điều gì đó; nói hoặc làm về một điều gì đó với sự nhiệt tình cực độ.

    "We totally geeked out about the new Star Wars movie for hours."

    (Chúng tôi đã nói chuyện cực kỳ say sưa về bộ phim Star Wars mới suốt hàng giờ.)

  • geek chic

    Phong cách thời trang kết hợp các yếu tố truyền thống được coi là 'geeky' (như kính gọng dày, áo len cài khuy) để tạo vẻ ngoài sành điệu.

    "She's rocking a new geek chic look with her oversized glasses and vintage dress."

    (Cô ấy đang diện một phong cách 'geek chic' mới với chiếc kính quá khổ và váy cổ điển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

geeky

Adjective
Lật mặt

Không hợp thời trang và vụng về về mặt xã hội hoặc hướng nội, thường dành hết tâm trí cho các hoạt động kỹ thuật hoặc sở thích trí tuệ.

"He had a geeky obsession with computers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had been less geeky, he might have had more dates in high school.
Nếu anh ấy ít lập dị hơn, anh ấy có lẽ đã có nhiều cuộc hẹn hò hơn ở trường trung học.
Phủ định
If she hadn't been so geeky about computers, she might not have become a software engineer.
Nếu cô ấy không quá cuồng máy tính, có lẽ cô ấy đã không trở thành một kỹ sư phần mềm.
Nghi vấn
Would he have succeeded if he hadn't had that geeky passion for science?
Liệu anh ấy có thành công nếu anh ấy không có niềm đam mê kỳ quặc đó với khoa học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "geeky".

Sự thay đổi về ý nghĩa của 'geek'

Trong quá khứ, 'geek' thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ người vụng về, lập dị. Tuy nhiên, trong những thập kỷ gần đây, đặc biệt với sự phát triển của công nghệ và văn hóa đại chúng (phim khoa học viễn tưởng, game, truyện tranh), từ này đã có ý nghĩa tích cực hơn. Giờ đây, 'geek' có thể chỉ người thông minh, có kiến thức sâu rộng về một lĩnh vực nào đó và tự hào về điều đó. Thậm chí, 'geek culture' (văn hóa geek) đã trở nên phổ biến và được chấp nhận rộng rãi.

Văn hóa Geek và Công nghệ

Người 'geek' hiện đại thường được liên tưởng mạnh mẽ với công nghệ, khoa học máy tính, kỹ thuật và các sở thích trí tuệ khác. Họ là những người đã thúc đẩy nhiều tiến bộ công nghệ và sáng tạo ra các sản phẩm, dịch vụ mà chúng ta sử dụng hàng ngày. Họ cũng là những người tiêu thụ và đóng góp chính cho các cộng đồng trực tuyến, từ mã nguồn mở đến các diễn đàn trò chơi.