geeky
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Unfashionable and socially awkward or introverted, typically devoted to technical pursuits or intellectual interests.
Vietnamese Meaning
Không hợp thời trang và vụng về về mặt xã hội hoặc hướng nội, thường dành hết tâm trí cho các hoạt động kỹ thuật hoặc sở thích trí tuệ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He had a geeky obsession with computers."
"Anh ấy có một sự ám ảnh kiểu mọt sách với máy tính."
-
"He was a geeky kid who loved playing video games."
"Cậu ấy là một đứa trẻ mọt sách thích chơi điện tử."
-
"The show is popular with the geeky crowd."
"Chương trình này được ưa chuộng bởi đám đông mọt sách."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | geek | Một người đam mê cuồng nhiệt hoặc có kiến thức sâu rộng về một lĩnh vực cụ thể (thường là khoa học, công nghệ, game, truyện tranh), đôi khi bị coi là lập dị hoặc thiếu kỹ năng xã hội. |
| Noun | geekiness | Sự đam mê mãnh liệt một lĩnh vực; tính chất hoặc đặc điểm của một 'geek'. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "geeky" thường mang ý nghĩa miệt thị nhẹ, nhưng đôi khi được sử dụng một cách trìu mến hoặc tự hào. Nó thường được dùng để mô tả những người có kiến thức sâu rộng về một lĩnh vực cụ thể, đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ, khoa học hoặc văn hóa đại chúng. Sự khác biệt với "nerdy" rất nhỏ nhưng "geeky" thường được liên kết với công nghệ và internet nhiều hơn, đồng thời có thể mang một chút cá tính lập dị hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
super super geeky (cực kỳ mê (một lĩnh vực/chủ đề))
-
really really geeky (thực sự rất mê (một lĩnh vực/chủ đề))
-
a bit a bit geeky (hơi mê (một lĩnh vực/chủ đề))
-
totally totally geeky (hoàn toàn là một người mê (một lĩnh vực/chủ đề))
-
my my geeky side (khía cạnh 'geek' của tôi)
-
geeky geeky interests (những sở thích mang tính 'geek')
-
geeky geeky hobbies (những thú vui mang tính 'geek')
-
geeky geeky glasses (kính mang phong cách 'geek')
-
look look geeky (trông có vẻ 'geeky')
-
act act geeky (hành động một cách 'geeky')
-
seem seem geeky (có vẻ 'geeky')
Idioms
-
to geek out (on/about something)
Đam mê cuồng nhiệt về một điều gì đó; nói hoặc làm về một điều gì đó với sự nhiệt tình cực độ.
"We totally geeked out about the new Star Wars movie for hours."
(Chúng tôi đã nói chuyện cực kỳ say sưa về bộ phim Star Wars mới suốt hàng giờ.)
-
geek chic
Phong cách thời trang kết hợp các yếu tố truyền thống được coi là 'geeky' (như kính gọng dày, áo len cài khuy) để tạo vẻ ngoài sành điệu.
"She's rocking a new geek chic look with her oversized glasses and vintage dress."
(Cô ấy đang diện một phong cách 'geek chic' mới với chiếc kính quá khổ và váy cổ điển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
geeky
AdjectiveKhông hợp thời trang và vụng về về mặt xã hội hoặc hướng nội, thường dành hết tâm trí cho các hoạt động kỹ thuật hoặc sở thích trí tuệ.
"He had a geeky obsession with computers."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had been less geeky, he might have had more dates in high school. |
Nếu anh ấy ít lập dị hơn, anh ấy có lẽ đã có nhiều cuộc hẹn hò hơn ở trường trung học. |
| Phủ định | If she hadn't been so geeky about computers, she might not have become a software engineer. |
Nếu cô ấy không quá cuồng máy tính, có lẽ cô ấy đã không trở thành một kỹ sư phần mềm. |
| Nghi vấn | Would he have succeeded if he hadn't had that geeky passion for science? |
Liệu anh ấy có thành công nếu anh ấy không có niềm đam mê kỳ quặc đó với khoa học không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "geeky".
