(Top Banner Ad)
unfashionable
B2
adjective B2 Thời trang, Xã hội

unfashionable

UK: /ʌnˈfæʃ.ən.ə.bəl/ • US: /ʌnˈfæʃ.ən.ə.bəl/

Nghĩa tiếng Việt

lỗi thời không hợp thời trang hết mốt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not following or in accordance with current fashion.

Vietnamese Meaning

Không hợp thời trang; lỗi thời; không theo kịp xu hướng hiện tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Those shoes are completely unfashionable now."

    "Đôi giày đó giờ hoàn toàn lỗi thời rồi."

  • "Wearing unfashionable clothes can make you feel self-conscious."

    "Mặc quần áo không hợp thời trang có thể khiến bạn cảm thấy tự ti."

  • "The unfashionable haircut was a result of a bad salon experience."

    "Kiểu tóc không hợp thời trang là kết quả của một trải nghiệm tồi tệ ở tiệm làm tóc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fashionable hợp thời trang, theo mốt
Noun fashion thời trang, mốt
Adverb fashionably một cách hợp thời trang
Noun unfashionableness sự lỗi thời, sự không hợp thời trang

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
unfashionable

Nguồn gốc của 'unfashionable'

Từ 'unfashionable' được hình thành đơn giản bằng cách thêm tiền tố 'un-' (không) vào từ 'fashionable' (hợp thời trang). 'Fashionable' xuất hiện từ thế kỷ 17, liên quan đến việc tuân theo những xu hướng mới nhất. Vì vậy, 'unfashionable' có nghĩa là không theo kịp xu hướng, lỗi thời.

Usage Note

Từ 'unfashionable' mang nghĩa tiêu cực, chỉ những thứ (quần áo, kiểu tóc, đồ vật...) không còn được ưa chuộng, hoặc không phù hợp với xu hướng thời trang hiện hành. Nó có thể mang ý nghĩa khách quan (một món đồ đã thực sự lỗi mốt) hoặc chủ quan (ai đó không thích một món đồ vì cho rằng nó không hợp thời). Nên phân biệt với 'outdated', có nghĩa rộng hơn, ám chỉ những thứ lạc hậu về công nghệ, ý tưởng, phương pháp... chứ không chỉ riêng về thời trang.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unfashionable
  • deeply deeply unfashionable
    (cực kỳ lỗi thời)
  • utterly utterly unfashionable
    (hoàn toàn lỗi thời)
  • hopelessly hopelessly unfashionable
    (hết thuốc chữa, không còn chút cơ hội hợp thời trang nào)
Verb + unfashionable
  • become become unfashionable
    (trở nên lỗi thời)
  • consider consider something unfashionable
    (xem cái gì đó là lỗi thời)
  • deem deem something unfashionable
    (cho rằng cái gì đó là lỗi thời)

Idioms

  • out of fashion

    lỗi mốt, lỗi thời

    "That style is so out of fashion now."

    (Kiểu đó giờ lỗi mốt lắm rồi.)

  • behind the times

    lạc hậu, chậm tiến

    "His views on technology are really behind the times."

    (Quan điểm của anh ấy về công nghệ thực sự rất lạc hậu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unfashionable

adjective
Lật mặt

Không hợp thời trang; lỗi thời; không theo kịp xu hướng hiện tại.

"Those shoes are completely unfashionable now."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He considers wearing bright colours unfashionable.
Anh ấy cho rằng mặc màu sắc sặc sỡ là lỗi thời.
Phủ định
She does not think that wearing a hat is unfashionable.
Cô ấy không nghĩ rằng đội mũ là lỗi thời.
Nghi vấn
Do they believe wearing those shoes is unfashionable?
Họ có tin rằng mang đôi giày đó là lỗi thời không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you wear something unfashionable to the party, people will probably stare.
Nếu bạn mặc một thứ gì đó lỗi thời đến bữa tiệc, mọi người có lẽ sẽ nhìn chằm chằm.
Phủ định
If she doesn't update her wardrobe, she will look unfashionable.
Nếu cô ấy không cập nhật tủ quần áo của mình, cô ấy sẽ trông lỗi thời.
Nghi vấn
Will he feel embarrassed if he wears something unfashionable?
Liệu anh ấy có cảm thấy xấu hổ nếu anh ấy mặc một thứ gì đó lỗi thời không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unfashionable".

Sự thay đổi của thời trang

Thời trang luôn thay đổi, và điều gì từng được coi là 'unfashionable' có thể trở nên 'fashionable' trở lại sau một thời gian. Chu kỳ này diễn ra liên tục, phản ánh sự thay đổi trong xã hội và văn hóa.

Chủ nghĩa cá nhân và thời trang

Trong một số nền văn hóa, việc không theo đuổi thời trang một cách mù quáng được coi là biểu hiện của chủ nghĩa cá nhân và sự độc lập. Người ta có thể cố tình ăn mặc 'unfashionable' để thể hiện cá tính riêng.