(Top Banner Ad)
nerdy
B2
Tính từ B2 Văn hóa, Xã hội

nerdy

UK: /ˈnɜːdi/ • US: /ˈnɜːrdi/

Nghĩa tiếng Việt

mọt sách người thông minh nhưng vụng về dân trí thức (có phần lập dị)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or characteristic of a nerd.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc mang đặc điểm của một người mọt sách, người thông minh nhưng vụng về, thiếu kỹ năng xã hội, hoặc quá đam mê một lĩnh vực cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was always considered a nerdy kid in high school because he loved science and wore glasses."

    "Anh ấy luôn bị coi là một đứa trẻ mọt sách ở trường trung học vì anh ấy thích khoa học và đeo kính."

  • "The movie portrays a nerdy student who becomes a superhero."

    "Bộ phim khắc họa một học sinh mọt sách trở thành siêu anh hùng."

  • "She found his nerdy enthusiasm charming."

    "Cô ấy thấy sự nhiệt tình có phần mọt sách của anh ấy thật quyến rũ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nerd Người mọt sách, người lập dị, người có sở thích chuyên biệt (thường mang nghĩa tiêu cực hoặc trung tính)
Noun nerdiness Sự mọt sách, tính lập dị, tính cách quá say mê vào học thuật/công nghệ
Verb (phrasal) nerd out Dành thời gian nói chuyện hoặc tham gia một cách say mê, nhiệt tình vào một sở thích đặc biệt (thường là sở thích mà người khác có thể thấy nhàm chán)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English (1950)
nerd
English (1960s-1970s)
nerdy

Nguồn gốc của 'nerd'

Từ 'nerd' lần đầu tiên xuất hiện trong cuốn sách thiếu nhi 'If I Ran the Zoo' của Dr. Seuss vào năm 1950, dùng để chỉ một sinh vật nhỏ bé, khó chịu. Tuy nhiên, nó nhanh chóng được giới trẻ Mỹ sử dụng để mô tả những người thiếu kỹ năng giao tiếp xã hội, quá say mê vào các sở thích học thuật hoặc khoa học.

Từ 'nerd' phát triển thành 'nerdy'

Tính từ 'nerdy' ra đời sau đó vài thập kỷ, vào khoảng những năm 1960-1970, để mô tả những gì liên quan hoặc đặc trưng của một 'nerd' – thường là các hành vi, ngoại hình, hoặc sở thích bị coi là lập dị, quá chú trọng vào học tập hoặc công nghệ, và thiếu sự thu hút về mặt xã hội.

Usage Note

Từ 'nerdy' thường mang sắc thái châm biếm hoặc trêu chọc nhẹ nhàng, nhưng cũng có thể được sử dụng một cách trung lập hoặc thậm chí tích cực để chỉ sự thông minh, tận tâm và đam mê. Khác với 'geeky' có thể ám chỉ sự am hiểu sâu sắc về công nghệ và văn hóa đại chúng, 'nerdy' thường liên quan đến kiến thức học thuật và sự vụng về trong giao tiếp xã hội. So với 'dorky' có nghĩa là ngớ ngẩn, lố bịch, 'nerdy' tập trung hơn vào trí tuệ và sự đam mê một cách thái quá.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + nerdy
  • really really nerdy
    (thực sự mọt sách/lập dị)
  • super super nerdy
    (cực kỳ mọt sách/lập dị)
  • awkwardly awkwardly nerdy
    (mọt sách một cách vụng về)
Adjective + Noun (describing a noun)
  • nerdy nerdy glasses
    (kính cận/kính mọt sách)
  • nerdy nerdy hobbies
    (sở thích mọt sách/lập dị (ví dụ: chơi game, đọc truyện tranh, nghiên cứu khoa học))
  • nerdy nerdy joke
    (câu đùa chỉ dành cho dân mọt sách (khó hiểu với người ngoài))
Verb + nerdy (as complement)
  • look look nerdy
    (trông mọt sách/lập dị)
  • sound sound nerdy
    (nghe có vẻ mọt sách/lập dị)
  • act act nerdy
    (hành động như một người mọt sách/lập dị)

Idioms

  • nerdy chic

    Phong cách 'mọt sách' sành điệu (kết hợp yếu tố học thuật/cổ điển với thời trang)

    "Her new look is totally nerdy chic with those oversized glasses and a vintage sweater."

    (Diện mạo mới của cô ấy trông hoàn toàn 'nerdy chic' với cặp kính ngoại cỡ và chiếc áo len cổ điển.)

  • nerdy by nature

    Bản chất là người mọt sách/lập dị (không cố ý, là tính cách tự nhiên)

    "He's just nerdy by nature; he loves spending weekends coding and reading science fiction."

    (Anh ấy bản chất là người mọt sách thôi; anh ấy thích dành cuối tuần để viết code và đọc truyện khoa học viễn tưởng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nerdy

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc mang đặc điểm của một người mọt sách, người thông minh nhưng vụng về, thiếu kỹ năng xã hội, hoặc quá đam mê một lĩnh vực cụ thể.

"He was always considered a nerdy kid in high school because he loved science and wore glasses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he is nerdy is obvious to everyone.
Việc anh ấy mọt sách là điều hiển nhiên với mọi người.
Phủ định
Whether she thought he was nerdy didn't bother him.
Việc cô ấy nghĩ anh ấy mọt sách không làm phiền anh.
Nghi vấn
Whether he embraces being nerdy is a question of personal choice.
Việc anh ấy chấp nhận là một người mọt sách là một câu hỏi về lựa chọn cá nhân.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nerdy".

Sự thay đổi hình ảnh của 'Nerd'

Trong quá khứ, 'nerdy' thường mang hàm ý tiêu cực, chỉ những người bị xã hội tẩy chay, thiếu sức hấp dẫn. Tuy nhiên, trong những thập kỷ gần đây, đặc biệt với sự phát triển của công nghệ và văn hóa pop, hình ảnh 'nerd' đã thay đổi đáng kể, trở nên được chấp nhận và thậm chí là đáng ngưỡng mộ. Giờ đây, 'nerdy' có thể ám chỉ những người thông minh, đam mê, và thành công trong các lĩnh vực như công nghệ, khoa học.

'Nerd Pride' và văn hóa sở thích

Khái niệm 'nerd pride' (niềm tự hào của người mọt sách) đã trở nên phổ biến, khuyến khích mọi người tự hào về những sở thích 'nerdy' của mình, dù đó là game nhập vai, truyện tranh siêu anh hùng, khoa học viễn tưởng hay lập trình. Văn hóa này nhấn mạnh việc chấp nhận và tôn vinh sự đa dạng của các đam mê và trí tuệ, bất kể chúng có 'đại chúng' hay không.