(Top Banner Ad)
double bogey (golf)
B1
danh từ B1 Thể thao (Golf)

double bogey (golf)

UK: /ˈdʌbəl ˈbəʊɡi/ • US: /ˈdʌbəl ˈboʊɡi/

Nghĩa tiếng Việt

double bogey số gậy nhiều hơn hai gậy so với par
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A score of two strokes over par on a hole in golf.

Vietnamese Meaning

Trong golf, số điểm nhiều hơn hai gậy so với số gậy tiêu chuẩn (par) trên một lỗ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had a double bogey on the 18th hole, costing him the tournament."

    "Anh ấy bị double bogey ở lỗ thứ 18, khiến anh ấy mất chức vô địch."

  • "A double bogey can really ruin your round."

    "Một cú double bogey thực sự có thể phá hỏng vòng chơi của bạn."

  • "She recovered well after her double bogey on the third hole."

    "Cô ấy đã phục hồi tốt sau cú double bogey ở lỗ thứ ba."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bogey điểm bogey (một gậy trên par)
Verb to bogey đánh được điểm bogey

Related Words

Subject Area

Thể thao (Golf)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
duplus
Old French
doble
Middle English
doble
English
double
Scottish
bogle
English (golf)
bogey

Nguồn gốc của 'Double'

Từ 'double' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'duplus', có nghĩa là 'hai lần' hoặc 'gấp đôi'. Từ này đã du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ 'doble', giữ nguyên ý nghĩa về sự nhân đôi.

Nguồn gốc của 'Bogey'

Thuật ngữ 'bogey' trong golf xuất phát từ tiếng Scotland 'bogle' (linh hồn, ma quỷ) hoặc từ nhân vật 'Bogey-man' (ông kẹ). Ban đầu, trong golf những năm 1890, 'bogey' được dùng để chỉ điểm số lý tưởng mà một golfer giỏi nên đạt được trên mỗi hố. Sau đó, nó được định nghĩa lại thành một điểm số cao hơn 'par' một gậy.

Ghép lại: Double Bogey

Khi hai từ này được ghép lại, 'double bogey' đơn giản có nghĩa là một điểm số tệ hơn 'par' (số gậy tiêu chuẩn) hai gậy trên một hố. Nó là sự nhân đôi của một 'bogey' thông thường, biểu thị một lỗi lớn hơn.

Usage Note

Thuật ngữ 'bogey' chỉ số điểm nhiều hơn một gậy so với par. 'Double bogey' vì vậy là gấp đôi, thể hiện sự kém hiệu quả hơn so với 'bogey' thông thường. Nó chỉ ra một lỗi lớn hơn trong cách chơi so với chỉ ghi 'bogey'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + double bogey (golf)
  • make make a double bogey
    (đạt một điểm double bogey)
  • hit hit a double bogey
    (đánh một cú dẫn đến double bogey)
  • card card a double bogey
    (ghi/đăng ký một điểm double bogey trên bảng điểm)
  • suffer suffer a double bogey
    (gặp phải một điểm double bogey (thường mang nghĩa tiêu cực, không mong muốn))
Adjective + double bogey (golf)
  • costly a costly double bogey
    (một điểm double bogey gây thiệt hại lớn (làm mất cơ hội chiến thắng))
  • disastrous a disastrous double bogey
    (một điểm double bogey thảm hại)
  • unfortunate an unfortunate double bogey
    (một điểm double bogey không may)

Idioms

  • to card a double bogey

    Ghi nhận một điểm double bogey (trên bảng điểm). Đây là cách nói phổ biến khi một golfer hoàn thành hố với hai gậy trên par.

    "He managed to card a double bogey on the difficult 18th hole, costing him the lead."

    (Anh ấy đã ghi một điểm double bogey ở hố 18 khó khăn, khiến anh ấy mất vị trí dẫn đầu.)

  • a costly double bogey

    Một điểm double bogey gây ra hậu quả tiêu cực lớn, thường là mất đi cơ hội thắng cuộc hoặc đạt điểm số tốt.

    "That costly double bogey on the 10th hole really hurt his chances of winning the tournament."

    (Điểm double bogey tai hại ở hố thứ 10 đã thực sự làm tổn hại đến cơ hội chiến thắng giải đấu của anh ấy.)

  • to bounce back from a double bogey

    Phục hồi tinh thần và phong độ sau khi mắc lỗi double bogey. Thể hiện khả năng vượt qua thất bại và tiếp tục chơi tốt.

    "Despite the early double bogey, she managed to bounce back and finish with a respectable score."

    (Mặc dù mắc lỗi double bogey sớm, cô ấy vẫn xoay sở để phục hồi và kết thúc với một điểm số đáng nể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

double bogey (golf)

danh từ
Lật mặt

Trong golf, số điểm nhiều hơn hai gậy so với số gậy tiêu chuẩn (par) trên một lỗ.

"He had a double bogey on the 18th hole, costing him the tournament."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He usually gets a double bogey on the 5th hole.
Anh ấy thường bị double bogey ở lỗ thứ 5.
Phủ định
She doesn't want a double bogey on her scorecard.
Cô ấy không muốn một điểm double bogey trên bảng điểm của mình.
Nghi vấn
Does he often score a double bogey on this course?
Anh ấy có thường ghi điểm double bogey trên sân golf này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "double bogey (golf)".

Hệ thống tính điểm trong Golf

Trong golf, 'par' là số gậy dự kiến mà một người chơi giỏi nên hoàn thành một hố hoặc một vòng đấu. 'Bogey' là một gậy trên par. Do đó, 'double bogey' là một điểm số kém, cao hơn par hai gậy. Đây là một thuật ngữ quan trọng để đánh giá hiệu suất của người chơi và thường được coi là một lỗi lớn trong một hố.

Tác động tâm lý của Double Bogey

Một 'double bogey' thường là một khoảnh khắc gây thất vọng lớn cho golfer. Nó cho thấy một lỗi nghiêm trọng hoặc một chuỗi các cú đánh kém, có thể làm hỏng đáng kể tổng điểm của một vòng đấu. Các golfer thường cố gắng hết sức để tránh 'double bogey' vì chúng rất khó để bù đắp bằng các cú đánh tốt hơn sau này và có thể ảnh hưởng tiêu cực đến tâm lý người chơi.