double bogey (golf)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A score of two strokes over par on a hole in golf.
Vietnamese Meaning
Trong golf, số điểm nhiều hơn hai gậy so với số gậy tiêu chuẩn (par) trên một lỗ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He had a double bogey on the 18th hole, costing him the tournament."
"Anh ấy bị double bogey ở lỗ thứ 18, khiến anh ấy mất chức vô địch."
-
"A double bogey can really ruin your round."
"Một cú double bogey thực sự có thể phá hỏng vòng chơi của bạn."
-
"She recovered well after her double bogey on the third hole."
"Cô ấy đã phục hồi tốt sau cú double bogey ở lỗ thứ ba."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bogey | điểm bogey (một gậy trên par) |
| Verb | to bogey | đánh được điểm bogey |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'bogey' chỉ số điểm nhiều hơn một gậy so với par. 'Double bogey' vì vậy là gấp đôi, thể hiện sự kém hiệu quả hơn so với 'bogey' thông thường. Nó chỉ ra một lỗi lớn hơn trong cách chơi so với chỉ ghi 'bogey'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
make make a double bogey (đạt một điểm double bogey)
-
hit hit a double bogey (đánh một cú dẫn đến double bogey)
-
card card a double bogey (ghi/đăng ký một điểm double bogey trên bảng điểm)
-
suffer suffer a double bogey (gặp phải một điểm double bogey (thường mang nghĩa tiêu cực, không mong muốn))
-
costly a costly double bogey (một điểm double bogey gây thiệt hại lớn (làm mất cơ hội chiến thắng))
-
disastrous a disastrous double bogey (một điểm double bogey thảm hại)
-
unfortunate an unfortunate double bogey (một điểm double bogey không may)
Idioms
-
to card a double bogey
Ghi nhận một điểm double bogey (trên bảng điểm). Đây là cách nói phổ biến khi một golfer hoàn thành hố với hai gậy trên par.
"He managed to card a double bogey on the difficult 18th hole, costing him the lead."
(Anh ấy đã ghi một điểm double bogey ở hố 18 khó khăn, khiến anh ấy mất vị trí dẫn đầu.)
-
a costly double bogey
Một điểm double bogey gây ra hậu quả tiêu cực lớn, thường là mất đi cơ hội thắng cuộc hoặc đạt điểm số tốt.
"That costly double bogey on the 10th hole really hurt his chances of winning the tournament."
(Điểm double bogey tai hại ở hố thứ 10 đã thực sự làm tổn hại đến cơ hội chiến thắng giải đấu của anh ấy.)
-
to bounce back from a double bogey
Phục hồi tinh thần và phong độ sau khi mắc lỗi double bogey. Thể hiện khả năng vượt qua thất bại và tiếp tục chơi tốt.
"Despite the early double bogey, she managed to bounce back and finish with a respectable score."
(Mặc dù mắc lỗi double bogey sớm, cô ấy vẫn xoay sở để phục hồi và kết thúc với một điểm số đáng nể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
double bogey (golf)
danh từTrong golf, số điểm nhiều hơn hai gậy so với số gậy tiêu chuẩn (par) trên một lỗ.
"He had a double bogey on the 18th hole, costing him the tournament."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He usually gets a double bogey on the 5th hole. |
Anh ấy thường bị double bogey ở lỗ thứ 5. |
| Phủ định | She doesn't want a double bogey on her scorecard. |
Cô ấy không muốn một điểm double bogey trên bảng điểm của mình. |
| Nghi vấn | Does he often score a double bogey on this course? |
Anh ấy có thường ghi điểm double bogey trên sân golf này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "double bogey (golf)".
